Thép Hòa Phát – Bảng Báo Giá Thép Hòa Phát Nhập Khẩu Chính Hãng

Bảng Báo Giá Thép Hòa Phát là bảng thông tin tổng hợp về giá cả, quy cách của các loại thép Hòa Phát, được cung cấp bởi các đơn vị phân phối thép Hòa Phát trên thị trường. Bảng báo giá này được cập nhật thường xuyên, giúp khách hàng có thể tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình.

Thép Hòa Phát nhập khẩu chính hãng là sự đảm bảo về chất lượng từ một trong những nhà sản xuất thép hàng đầu tại Việt Nam. Bảng báo giá thép Hòa Phát này mang đến thông tin chi tiết về giá cả và các đặc tính kỹ thuật của sản phẩm nhập khẩu.

Với uy tín lâu dài và quy trình sản xuất hiện đại, thép Hòa Phát thường được biết đến với chất lượng ổn định và đa dạng ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp. Bảng báo giá cung cấp thông tin chi tiết về đường kính, độ dày, và chiều dài của thép, giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu cụ thể của dự án.

Các loại thép Hòa Phát phổ biến

  1. Thép Cán Nóng (HRC – Hot Rolled Coil): 1.5mm, 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm, 3.5mm, 4.0mm, 4.5mm, 5.0mm, 6.0mm, 7.0mm, 8.0mm, 9.0mm, 10.0mm, 12.0mm, 12.7mm.
  2. Thép Tấm (CR – Cold Rolled Steel): 0.3mm, 0.5mm, 0.8mm, 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm, 2.5mm, 3.2mm.
  3. Thép Ống (ERW – Electric Resistance Welded Pipe): (Tùy thuộc vào ứng dụng, thường từ 1.5mm đến 5.0mm).

Lưu ý rằng đây chỉ là một số độ dày phổ biến và có thể có thêm các loại thép khác với độ dày khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của khách hàng và ứng dụng trong ngành công nghiệp.

Thông tin về nguồn gốc xuất xứ, chứng chỉ chất lượng, và tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ được đưa ra trong bảng báo giá. Điều này tăng tính minh bạch và tin cậy trong quá trình mua sắm, giúp khách hàng đưa ra quyết định thông tin và chắc chắn.

Bấm gọi: 0909 936 937

Bấm gọi: 097 5555 055

Bảng Báo Giá Thép Hòa Phát
Bảng Báo Giá Thép Hòa Phát

Những đặc điểm nổi bật của Sáng Chinh

✅ Bảng báo giá thép Hòa Phát hôm nay ⭐ Tổng kho toàn quốc, cam kết giá tốt nhất
✅ Vận chuyển tận chân công trình ⭐ Cam kết miễn phí vận chuyển tận nơi uy tín, chính xác
✅ Đảm bảo chất lượng ⭐Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ CO, CQ
✅ Tư vấn lắp đặt miễn phí ⭐Tư vấn thi công lắp đặt với chi phí tối ưu nhất

Dưới đây là Bảng Báo Giá Thép Hòa Phát mới nhất, cập nhật vào ngày 21 tháng 04 năm 2024:

Bảng giá thép xây dựng Hòa Phát mới nhất năm 2024

Loại thép Đơn vị tính Giá (VNĐ)
✅Thép Ø 6 Kg 11.100
✅Thép Ø 8 Kg 11.100
✅Thép Ø 10 Cây 11,7 m 77.995
✅Thép Ø 12 Cây 11,7 m 110.323
✅Thép Ø 14 Cây 11,7 m 152.208
✅Thép Ø 16 Cây 11,7 m 199.360
✅Thép Ø 18 Cây 11,7 m 251.776
✅Thép Ø 20 Cây 11,7 m 307.664
✅Thép Ø 22 Cây 11,7 m 374.364
✅Thép Ø 25 Cây 11,7 m 489.328
✅Thép Ø 28 Cây 11,7 m 615.552
✅Thép Ø 32 Cây 11,7 m 803.488

Lưu ý:

  • Giá thép Hòa Phát có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng liên hệ với nhà cung cấp để có giá cụ thể và chính xác.
  • Giá thép Hòa Phát chưa bao gồm thuế VAT.

Tham khảo thêm bảng báo giá sắt thép xây dựng mới nhất năm 2024

Thông Số Kỹ Thuật Của Thép Hòa Phát

Thép Hòa Phát là sản phẩm chất lượng, tuân thủ theo các tiêu chuẩn công nghiệp, đảm bảo đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính của các loại thép Hòa Phát:

  1. Thép Thanh Vằn:
    • Tiêu Chuẩn: TCVN 10606-2014
    • Mác Thép Thông Dụng: CB240, CB300, CB350, CB400, CB500
  2. Thép Cuộn:
    • Tiêu Chuẩn: TCVN 3783-1983
    • Mác Thép Thông Dụng: CT3, CT4, CT5
  3. Thép Hình:
    • Tiêu Chuẩn: TCVN 5775-1993

Bảng Tra Thép Hòa Phát – Đối Tác Tin Cậy Cho Ngành Xây Dựng

Bảng tra thép Hòa Phát không chỉ cung cấp thông tin chi tiết về kích thước và trọng lượng mà còn bao gồm các thông số quan trọng như mác thép và giá thành.

Dưới đây là một mẫu bảng tra để khách hàng có cái nhìn tổng quan:

Loại thép Kích thước (mm) Trọng lượng (kg/m) Mác thép Giá thành (VNĐ/m)
Thép thanh vằn D10 10 0.55 CB240 20,000
Thép thanh vằn D12 12 0.80 CB240 25,000
Thép thanh vằn D14 14 1.10 CB240 30,000
Thép thanh vằn D16 16 1.40 CB240 35,000
Thép thanh vằn D18 18 1.70 CB240 40,000
Thép thanh vằn D20 20 2.00 CB240 45,000
Thép cuộn phi 6 6 0.12 CT3 5,000
Thép cuộn phi 8 8 0.20 CT3 7,000
Thép cuộn phi 10 10 0.30 CT3 10,000
Thép cuộn phi 12 12 0.40 CT3 12,000
Thép cuộn phi 14 14 0.50 CT3 15,000
Thép cuộn phi 16 16 0.60 CT3 17,000

Mác Thép và Giá Thành:

  • Mác Thép:
    • Thanh Vằn: CB240, CB300, CB350, CB400, CB500.
    • Cuộn: CT3, CT4, CT5.
  • Giá Thành:
    • Phụ Thuộc Vào Loại Thép, Kích Thước, Độ Dày, Mác Thép, Thời Điểm Mua Hàng.

Lưu Ý Quan Trọng:

  • Lựa Chọn Thép Phù Hợp: Chọn loại thép phù hợp với nhu cầu sử dụng của bạn.
  • Kiểm Tra Chất Lượng: Trước khi sử dụng, hãy kiểm tra chất lượng của thép.
  • Bảo Quản Đúng Cách: Bảo quản thép một cách đúng đắn để đảm bảo chất lượng.

Thép Hòa Phát: Phân loại và Lựa Chọn

Thép Hòa Phát, là một trong những thương hiệu thép xây dựng hàng đầu tại Việt Nam, mang đến sự đa dạng và chất lượng cao cho các công trình xây dựng. Sản xuất theo công nghệ hiện đại và đạt tiêu chuẩn quốc tế, Thép Hòa Phát được chia thành nhiều loại, phục vụ mọi nhu cầu sử dụng. Dưới đây là một số loại phổ biến:

  1. Thép thanh vằn:
    • Hình dạng tròn với gờ nổi trên bề mặt.
    • Sử dụng trong xây dựng dân dụng và công nghiệp, đặc biệt làm cốt thép cho bê tông.
  2. Thép cuộn:
    • Hình dạng tròn, cuộn thành từng cuộn lớn.
    • Ứng dụng đa dạng, chẳng hạn như làm xà gồ, tôn lợp, và nhiều công trình khác.
  3. Thép hình:
    • Hình dạng đa dạng như chữ U, chữ I, chữ H, chữ V,…
    • Sử dụng trong xây dựng cấu trúc khung kèo, cầu thang và nhiều ứng dụng khác.
  4. Các loại khác:
    • Bao gồm thép hộp, thép ống, thép mạ kẽm,…

Cách phân loại: Thép Hòa Phát có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí:

  • Theo hình dạng: Thép thanh vằn, thép cuộn, thép hình, thép hộp, thép ống,…
  • Theo công dụng: Thép cốt thép, thép xây dựng, thép công nghiệp,…
  • Theo mác thép: Thép CB240, thép CB300, thép CB350, thép CB400, thép CB500,…

Lựa chọn loại thép Hòa Phát phù hợp:

  • Đối với cốt thép cho bê tông, lựa chọn thép có mác thép cao như CB300, CB350, CB400, CB500.
  • Đối với việc làm xà gồ, tôn lợp, chọn thép có độ cứng cao như CT3, CT4, CT5.
  • Đối với làm khung kèo, cầu thang, ưu tiên thép có độ bền cao như thép hộp, thép ống,…

Qua đó, việc lựa chọn loại thép Hòa Phát phù hợp sẽ giúp đảm bảo hiệu suất và độ bền cho mọi công trình xây dựng.

Kích Thước Thép Hòa Phát: Đa Dạng và Linh Hoạt

Thép Hòa Phát mang đến sự đa dạng trong kích thước để đáp ứng đầy đủ nhu cầu sử dụng của từng loại công trình. Dưới đây là một số kích thước phổ biến của các loại thép Hòa Phát:

Thép thanh vằn:

  • Chiều Dài: Thép thanh vằn Hòa Phát thường có chiều dài phổ biến là 11,7m.
  • Đường Kính: Thép thanh vằn Hòa Phát có đường kính từ 10mm đến 25mm.

Thép cuộn:

  • Chiều Dài: Thép cuộn Hòa Phát thường có chiều dài trong khoảng từ 6m đến 12m.
  • Đường Kính: Thép cuộn Hòa Phát có đường kính phổ biến từ 6mm đến 25mm.

Thép hình:

  • Chiều Dài: Thép hình Hòa Phát thường có chiều dài từ 6m đến 12m.
  • Chiều Rộng: Thép hình Hòa Phát có chiều rộng phổ biến từ 50mm đến 300mm.
  • Độ Dày: Thép hình Hòa Phát có độ dày phổ biến từ 5mm đến 20mm.

Các Kích Thước Khác: Ngoài các kích thước phổ biến đã nêu trên, thép Hòa Phát còn có khả năng sản xuất theo các kích thước đặc biệt khác theo yêu cầu cụ thể của khách hàng. Điều này giúp đảm bảo tính linh hoạt và đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật của các dự án xây dựng.

Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thép Hòa Phát:

Giá của sản phẩm thép Hòa Phát bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Giá nguyên liệu: Giá thép Hòa Phát phụ thuộc trực tiếp vào giá nguyên liệu sử dụng trong quá trình sản xuất thép.
  • Chi phí sản xuất: Chi phí sản xuất thép Hòa Phát bao gồm chi phí nguyên liệu, chi phí nhân công, chi phí vận chuyển, và nhiều yếu tố khác.
  • Giá cả thị trường: Giá thép Hòa Phát cũng bị tác động bởi giá cả chung trên thị trường.

Ứng Dụng Của Thép Hòa Phát:

Thép Hòa Phát được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:

  • Xây dựng: Thép Hòa Phát thường được ứng dụng trong cấu trúc nhà thép và cầu thép.
  • Cơ khí: Nó được sử dụng để tạo khung xe, máy móc và thiết bị.
  • Ô tô: Thép Hòa Phát thường là nguyên liệu để làm vỏ và thân xe.
  • Đóng tàu: Thép Hòa Phát được sử dụng để xây dựng thân tàu và vỏ tàu.

Cách Chọn Mua Thép Hòa Phát:

Khi bạn quyết định mua sản phẩm thép Hòa Phát, hãy lưu ý các điểm sau:

  • Chọn loại thép phù hợp với nhu cầu sử dụng của bạn, vì có nhiều loại thép Hòa Phát với đặc tính riêng biệt.
  • Chọn mua sản phẩm từ nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
  • Trước khi mua, kiểm tra kỹ sản phẩm để đảm bảo độ dày, kích thước và độ phẳng đáp ứng yêu cầu của bạn.

Thép Hòa Phát là thương hiệu thép uy tín, với chất lượng đỉnh cao, và được ưa chuộng trong ngành xây dựng. Nếu bạn cần mua sản phẩm thép Hòa Phát, hãy liên hệ với nhà cung cấp uy tín để nhận sự tư vấn và hỗ trợ.

Thép Sáng Chinh – Đối tác đáng tin cậy phân phối thép Hòa Phát chính hãng

Thép Sáng Chinh là một trong những đơn vị phân phối uy tín sản phẩm thép Hòa Phát tại thị trường Việt Nam. Với hơn 15 năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực thép, Thép Sáng Chinh luôn cam kết cung cấp cho khách hàng các sản phẩm chất lượng với giá cả cạnh tranh.

Thép Hòa Phát là một trong những thương hiệu thép hàng đầu tại Việt Nam, được sản xuất bởi Tập đoàn Hòa Phát. Sản phẩm thép Hòa Phát đạt chất lượng cao, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và có sự ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.

Thép Sáng Chinh chuyên cung cấp các sản phẩm thép Hòa Phát chính hãng, bao gồm:

  1. Thép cuộn cán nóng (HR Coil): Đây là loại thép được cán nóng từ thép tấm, có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong xây dựng dân dụng và công nghiệp.
  2. Thép thanh vằn D10 CB300: Là loại thép được cán nóng từ thép phôi, có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, thường sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
  3. Thép hộp vuông 20×20 và hộp chữ nhật 20×40: Đây là loại thép được cán nguội từ thép tấm, có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, thích hợp cho các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
  4. Thép ống tròn phi 14 và ống vuông 20×20: Các sản phẩm này được cán nguội từ thép tấm, có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, được sử dụng trong nhiều công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.

Thép Sáng Chinh cam kết cung cấp sản phẩm thép Hòa Phát chính hãng, đảm bảo chất lượng và giá cả cạnh tranh. Nếu bạn đang tìm kiếm sản phẩm thép Hòa Phát, hãy liên hệ với Thép Sáng Chinh để nhận sự tư vấn và hỗ trợ.

Dưới đây là một số điểm mạnh của thép Hòa Phát:

  • Chất lượng cao: Thép Hòa Phát được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
  • Độ bền cao: Sản phẩm thép Hòa Phát có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền cao.
  • Giá cả cạnh tranh: Thép Hòa Phát cung cấp giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.

Thép Sáng Chinh – Nơi bạn có thể đặt niềm tin của mình!

Một số câu hỏi về thép Hòa Phát

✅Câu hỏi 1: Thép Hòa Phát là gì?

⭕⭕⭕Trả lời: Thép Hòa Phát là một dòng sản phẩm thép được sản xuất và cung cấp bởi Công ty Cổ phần Thép Hòa Phát, một trong những đơn vị hàng đầu trong ngành sản xuất thép tại Việt Nam.

✅Câu hỏi 2: Các loại thép Hòa Phát phổ biến?

⭕⭕⭕Trả lời: Các loại thép Hòa Phát phổ biến bao gồm:

  • Thép hình: Các dạng như thép hình chữ I, thép hình chữ U, thép hình chữ H, thép hình chữ V.
  • Thép tròn: Gồm các loại như thép tròn trơn và thép tròn xoắn.
  • Thép hộp: Bao gồm thép hộp vuông và thép hộp chữ nhật.
  • Thép ống: Các dạng như thép ống tròn, thép ống vuông, thép ống chữ nhật.

✅Câu hỏi 3: Giá thép Hòa Phát được xác định như thế nào?

⭕⭕⭕Trả lời: Giá thép Hòa Phát phản ánh sự ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm giá nguyên liệu đầu vào như quặng sắt và thép phế liệu, chi phí sản xuất bao gồm cả nhân công và chi phí vận chuyển, cùng với tình hình cung cầu trên thị trường.

✅Câu hỏi 4: Bảng báo giá thép Hòa Phát mới nhất hôm nay là bao nhiêu?

⭕⭕⭕Trả lời: Theo bảng báo giá thép Hòa Phát mới nhất hôm nay, cập nhật ngày 21/04/2024, giá thép Hòa Phát được thể hiện trong bảng sau đây:

Loại thép Giá (VNĐ/kg)
Thép hình chữ I 17.000 – 18.000
Thép hình chữ U 16.000 – 17.000
Thép hình chữ H 18.000 – 19.000
Thép hình chữ V 15.000 – 16.000
Thép tròn trơn 14.000 – 15.000
Thép tròn xoắn 13.000 – 14.000
Thép hộp vuông 12.000 – 13.000
Thép hộp chữ nhật 11.000 – 12.000

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá có thể thay đổi theo thời điểm và địa điểm cụ thể.

✅Câu hỏi 5: Làm thế nào để lựa chọn đơn vị cung cấp thép Hòa Phát uy tín?

⭕⭕⭕Trả lời: Để chọn đơn vị cung cấp thép Hòa Phát uy tín, quan trọng để bạn xem xét:

  • Kinh nghiệm hoạt động: Chọn đơn vị có kinh nghiệm và uy tín trên thị trường.
  • Chất lượng sản phẩm: Đảm bảo đơn vị cung cấp có sản phẩm chất lượng và đáp ứng tiêu chuẩn.
  • Giá cả: Tham khảo giá từ nhiều đơn vị để đưa ra quyết định hợp lý.
  • Dịch vụ: Ưu tiên đơn vị có dịch vụ giao hàng nhanh chóng, thuận tiện.

✅Câu hỏi 6: Thép Hòa Phát có ảnh hưởng gì đến môi trường?

⭕⭕⭕Trả lời: Quá trình sản xuất thép Hòa Phát, giống như quá trình sản xuất thép nói chung, có thể gây ô nhiễm môi trường thông qua khí thải và bụi.

✅Câu hỏi 7: Có nên sử dụng thép Hòa Phát?

⭕⭕⭕Trả lời: Thép Hòa Phát là sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và có nhiều ưu điểm như chất lượng đảm bảo và giá cả hợp lý. Do đó, việc sử dụng thép Hòa Phát là một lựa chọn hợp lý trong các công trình xây dựng và sản xuất.

3 bình luận và đánh giá

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *