Thép ống

Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.

Thép ống là vật liệu chủ chốt trong xây dựng và công nghiệp, và bảng báo giá thép ống đen và mạ kẽm là nguồn thông tin quan trọng cho những dự án này. Bảng báo giá cung cấp chi tiết về giá cả, kích thước, và đặc tính kỹ thuật của thép ống đen và mạ kẽm. Thép ống đen thường được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn, trong khi thép ống mạ kẽm thích hợp cho những điều kiện ẩm ướt và yêu cầu khả năng chống gỉ sét. Bảng báo giá này cung cấp thông tin chi tiết về đường kính, độ dày, và chiều dài của thép ống, cũng như các thông số kỹ thuật khác như chất lượng của lớp mạ kẽm. Điều này giúp khách hàng lựa chọn loại thép ống phù hợp với yêu cầu cụ thể của dự án, đồng thời quản lý chi phí một cách hiệu quả. Thép ống là một loại vật liệu xây dựng rộng rãi được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, cơ khí, điện nước, v.v. Bảng báo giá thép ống là tài liệu được thường xuyên cập nhật, giúp khách hàng nắm bắt giá cả của các loại thép ống trên thị trường.

Sản Phẩm Thép Ống năm 2024

Các loại thép ống phổ biến mà bạn có thể gặp trong ngành công nghiệp và xây dựng:

  1. Thép ống hình tròn (Round Steel Tube):
    • Ø10, Ø20, Ø30, Ø40, Ø50, Ø60, Ø80, Ø100
  2. Thép ống hình vuông (Square Steel Tube):
    • 20x20, 30x30, 40x40, 50x50, 60x60, 80x80, 100x100
  3. Thép ống hình chữ U (U-shaped Steel Tube):
    • U40x40, U50x50, U60x60, U80x80, U100x100
  4. Thép ống hình chữ L (L-shaped Steel Tube):
    • L40x40, L50x50, L60x60, L80x80, L100x100
  5. Thép ống hình chữ C (C-shaped Steel Tube):
    • C80, C100, C120, C140, C160, C180, C200
  6. Thép ống hình chữ Z (Z-shaped Steel Tube):
    • Z80, Z100, Z120, Z140, Z160, Z180, Z200
  7. Thép ống hình chữ V (V-shaped Steel Tube):
    • V40, V50, V60, V80, V100
  8. Thép ống hình chữ H (H-shaped Steel Tube):
    • H40, H50, H60, H80, H100
  9. Thép ống hình chữ T (T-shaped Steel Tube):
    • T40, T50, T60, T80, T100
  10. Thép ống hình chữ I (I-shaped Steel Tube):
    • I40, I50, I60, I80, I100
Các loại thép ống này có thể có độ dày và kích thước khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể của chúng trong các dự án xây dựng, cơ khí, và ngành công nghiệp khác nhau.

Thông tin thường xuất hiện trong bảng báo giá thép ống bao gồm:

  1. Loại thép ống: Ví dụ như thép ống đen, thép ống mạ kẽm, thép ống inox,...
  2. Kích thước thép ống: Bao gồm đường kính ngoài, đường kính trong, độ dày thành ống.
  3. Chiều dài thép ống
  4. Xuất xứ thép ống
  5. Giá thép ống
Giá thép ống thường biến động theo nhu cầu thị trường và giá nguyên liệu đầu vào. Do đó, bảng báo giá chỉ mang tính chất tham khảo. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất hoặc nhà phân phối để có thông tin giá mới nhất.

Đặc điểm nổi bật thép ống Sáng Chinh

✅ Thép ống các loại tại Sáng Chinh ⭐Kho thép ống uy tín hàng toàn quốc, cam kết giá tốt nhất
✅ Vận chuyển uy tín ⭐Vận chuyển tận chân công trình dù công trình bạn ở đâu
✅ Thép ống chính hãng ⭐Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ CO, CQ
✅ Tư vấn miễn phí ⭐Tư vấn chi tiết giá và chủng loại từng loại thép ống
Thép Ống
Thép Ống

Bảng giá thép ống mạ kẽm tại Tôn Thép Sáng Chinh mới nhất hôm nay ngày 21/04/2024

Tôn Thép Sáng Chinh – www.thepsangchinh.net – 0909 936 937 – 097 5555 055 Lưu ý: Độ dài cây là: 6m (tất cả các loại thép ống)
 Quy cách  Độ dày  Kg/Cây  Cây/Bó  Đơn giá đã VAT (Đ/Kg) Thành tiền đã VAT (Đ/Cây)   Download
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 21  1.6 ly  4,642  169  28.800  157.939 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 21  1.9 ly  5,484  169  29.400  136.475 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 21  2.1 ly  5,938  169  27.300  162.107 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 21  2.3 ly  6,435  169  27.300  175.676 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 21  2.3 ly  7,26  169  27.300  198.198 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 26,65  1.6 ly  5,933  113  29.400  174.430 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 26,65  1.9 ly  6,961  113  28.800  200.477 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 26,65  2.1 ly  7,704  113  27.300  210.319 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 26,65  2.3 ly  8,286  113  27.300  226.208 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 26,65  2.6 ly  9,36  113  27.300  255.528 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 33,5  1.6 ly  7,556  80  29.400  222.146 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 33,5  1.9 ly  8,888  80  28.800  255.974 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 33,5  2.1 ly  9,762  80  27.300  266.503 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 33,5  2.3 ly  10,722  80  27.300  292.711 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 33,5  2.5 ly  11,46  80  27.300  312.858 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 33,5  2.6 ly  11,886  80  27.300  324.488 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 33,5  2.9 ly  13,128  80  27.300  358.394 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 33,5  3.2 ly  14,4  80  27.300  393.120 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 42,2  1.6 ly  9,617  61  29.400  282.740 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 42,2  1.9 ly  11,335  61  28.800  326.448 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 42,2  2.1 ly  12,467  61  27.300  340.349 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 42,2  2.3 ly  13,56  61  27.300  370.188 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 42,2  2.6 ly  15,24  61  27.300  416.052 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 42,2  2.9 ly  16,87  61  27.300  460.551 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 42,2  3.2 ly  18,6  61  27.300  507.780 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  1.6 ly  11  52  29.400  323.400 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  1.9 ly  12,995  52  28.800  374.256 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  2.1 ly  14,3  52  27.300  390.390 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  2.3 ly  15,59  52  27.300  425.607 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  2.5 ly  16,98  52  27.300  463.554 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  2.6 ly  17,5  52  27.300  477.750 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  2.7 ly  18,14  52  27.300  495.222 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  2.9 ly  19,38  52  27.300  529.074 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  3.2 ly  21,42  52  27.300  584.766 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  3.6 ly  23,71  52  27.300  647.283 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 59,9  1.9 ly  16,3  37  28.800  469.440 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 59,9  2.1 ly  17,97  37  27.300  490.581 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 59,9  2.3 ly  19,612  37  27.300  535.408 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 59,9  2.6 ly  22,158  37  27.300  604.913 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 59,9  2.7 ly  22,85  37  27.300  623.805 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 59,9  2.9 ly  24,48  37  27.300  668.304 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 59,9  3.2 ly  26,861  37  27.300  733.305 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 59,9  3.6 ly  30,18  37  27.300  823.914 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 59,9  4.0 ly  33,1  37  27.300  903.630 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 75,6  2.1 ly  22,85  27  27.300  623.805 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 75,6  2.3 ly  24,96  27   27.300  681.408 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 75,6  2.5 ly  27,04  27  27.300  738.192 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 75,6  2.6 ly  28,08  27  27.300  766.584 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 75,6  2.7 ly  29,14  27  27.300  795.522 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 75,6  2.9 ly  31,37  27  27.300  856.401 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 75,6  3.2 ly  34,26  27  27.300  935.298 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 75,6  3.6 ly  38,58  27  27.300  1.053.234 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 75,6  4.0 ly  42,4  27  27.300  1.157.520 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  2.1 ly  26,8  27  27.300  731.640 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  2.3 ly  29,28  27  27.300  799.344 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  2.5 ly  31,74  27  27.300  866.502 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  2.6 ly  32,97  27  27.300  900.081 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  2.7 ly  34,22  27  27.300  934.206 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  2.9 ly  36,83  27  27.300  1.005.459 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  3.2 ly  40,32  27  27.300  1.100.736 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  3.6 ly  45,14  27  27.300  1.232.322 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  4.0 ly  50,22  27  27.300  1.371.006 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  4.5 ly  55,8  27  27.300  1.523.340 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 114  2.5 ly  41,06  16  27.300  1.120.938 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 114  2.7 ly  44,29  16  27.300  1.209.117 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 114  2.9 ly  47,48  16  27.300  1.296.204 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 114  3.0 ly  49,07  16  27.300  1.339.611 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 114  3.2 ly  52,58  16  27.300  1.435.434 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 114  3.6 ly  58,5  16  27.300  1.597.050 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 114  4.0 ly  64,84  16  27.300  1.770.132 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 114  4.5 ly  73,2  16  27.300  1.998.360 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 114  5.0 ly  80,64  16  27.300  2.201.472 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 141.3  3.96 ly  80,46  10  27.500  2.212.650 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 141.3  4.78 ly  96,54  10  27.500  2.654.850 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 141.3  5.16 ly  103,95  10  27.500  2.858.625 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 141.3  5.56 ly  111,66  10  27.500  3.070.650 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 141.3  6.35 ly  126,8  10  27.500  3.487.000 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 168  3.96 ly  96,24  10  27.500  2.646.600 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 168  4.78 ly  115,62  10  27.500  3.179.550 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 168  5.16 ly  124,56  10  27.500  3.425.400 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 168  5.56 ly  133,86  10  27.500  3.681.150 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 168  6.35 ly  152,16  10  27.500  4.184.400 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 219.1  3.96 ly  126,06  7  28.200  3.554.892 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 219.1  4.78 ly  151,56  7  28.200  4.273.992 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 219.1  5.16 ly  163,32  7  28.200  4.605.624 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 219.1  5.56 ly  175,68  7  28.200  4.954.176 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 219.1  6.35 ly  199,86  7  28.200  5.636.052
Bảng giá có thể thay đổi liên tục theo thị trường, liên hệ ngay Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá chính xác nhất. Chính sách hoa hồng, chiết khấu hấp dẫn cho người giới thiệu. Giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

Bảng giá thép ống đen tại Tôn Thép Sáng Chinh mới nhất hôm nay ngày 21/04/2024

Tôn Thép Sáng Chinh – www.thepsangchinh.net – 0909 936 937 – 097 5555 055 Lưu ý: Độ dài cây là: 6m (tất cả các loại thép ống)
 Quy cách  Độ dày (mm)  Kg/Cây   Cây/Bó  Đơn giá đã VAT (Đ/Kg)  Thành tiền đã VAT (Đ/Cây)  Download
✅ Thép ống đen Phi 21  1.0 ly  2,99  168  24.050  71.910 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 21  1.1 ly  3,27  168  24.050  78.644 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 21  1.2 ly  3,55  168  24.050  85.378 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 21  1.4 ly  4,1  168  24.050  98.605 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 21  1.5 ly  4,37  168  24.050  105.099 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 21  1.8 ly  5,17  168  21.050  108.829 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 21  2.0 ly  5,68  168  20.450  116.156 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 21  2.5 ly  7,76  168  20.450  158.692 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 27  1.0 ly  3,8  113  23.550  89.490 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 27  1.1 ly  4,16  113  23.550  97.968 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 27  1.2 ly  4,52  113  23.550  106.446 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 27  1.4 ly  5,23  113  22.350  116.891 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 27  1.5 ly  5,58  113  22.350  124.713 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 27  1.8 ly  6,62  113  21.050  139.351 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 27  2.0 ly  7,29  113  20.450  149.081 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 27  2.5 ly  8,93  113  20.450  182.619 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 27  3.0 ly  10,65  113  20.450  217.793 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 34  1.0 ly  4,81  80  23.550  113.276 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 34  1.1 ly  5,27  80  23.550  124.109 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 34  1.2 ly  5,74  80  23.550  135.177 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 34  1.4 ly  6,65  80  22.350  148.628 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 34  1.5 ly  7,1  80  22.350  158.685 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 34  1.8 ly  8,44  80  21.050  177.662 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 34  2.0 ly  9,32  80  20.450  190.594 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 34  2.5 ly  11,47  80  20.450  234.562 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 34  2.8 ly  12,72  80  20.450  260.124 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 34  3.0 ly  13,54  80  20.450  276.893 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 34  3.2 ly  14,35  80  20.450  293.458 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 42  1.0 ly  6,1  61  23.550  143.655 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 42  1.1 ly  6,69  61  23.550  157.550 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 42  1.2 ly  7,28  61  23.550  171.444 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 42  1.4 ly  8,45  61  22.350  188.858 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 42  1.5 ly  9,03  61  22.350  201.821 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 42  1.8 ly  10,76  61  21.050  226.498 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 42  2.0 ly  11,9  61  20.450  243.355 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 42  2.5 ly  14,69  61  20.450  300.411 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 42  2.8 ly  16,32  61  20.450  333.744 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 42  3.0 ly  17,4  61  20.450  355.830 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 42  3.2 ly  18,47  61  20.450  377.712 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 42  3.5 ly  20,02  61  20.450  409.409 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 49  2.0 ly  13,64  52  20.450  278.938 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 49  2.5 ly  16,87  52  20.450  344.992 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 49  2.8 ly  18,77  52  20.450  383.847 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 49  2.9 ly  19,4  52  20.450  396.730 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 49  3.0 ly  20,02  52  20.450  434.767 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 49  3.2 ly  21,26  52  20.450  409.409 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 49  3.4 ly  22,49  52  20.450  459.921 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 49  3.8 ly  24,91  52  20.450  509.410 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 49  4.0 ly  26,1  52  20.450  533.745 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 49  4.5 ly  29,03  52  20.450  593.664 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 49  5.0 ly  32  52  20.450  654.400 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 60  1.1 ly  9,57  37  23.550  225.374 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 60  1.2 ly  10,42  37  23.550  245.391 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 60  1.4 ly  12,12  37  22.350  270.882 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 60  1.5 ly  12,96  37  22.350  289.656 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 60  1.8 ly  15,47  37  21.050  325.644 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 60  2.0 ly  17,13  37  20.450  350.309 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 60  2.5 ly  21,23  37  20.450  434.154 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 60  2.8 ly  23,66  37  20.450  483.847 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 60  2.9 ly  24,46  37  20.450  500.207 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 60  3.0 ly  25,26  37  20.450  516.567 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 60  3.5 ly  29,21  37  20.450  597.345 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 60  3.8 ly  31,54  37  20.450  644.993 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 60  4.0 ly  33,09  37  20.450  676.691 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 60  5.0 ly  40,62  37  20.450  830.679 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 76  1.1 ly  12,13  27  23.550  285.662 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 76  1.2 ly  13,21  27  23.550  311.096 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 76  1.4 ly  15,37  27  22.350  343.520 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 76  1.5 ly  16,45  27  22.350  367.658 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 76  1.8 ly  19,66  27  21.050  413.843 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 76  2.0 ly  21,78  27  20.450  445.401 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 76  2.5 ly  27,04  27  20.450  552.968 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 76  2.8 ly  30,16  27  20.450  616.772 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 76  2.9 ly  31,2  27  20.450  638.040 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 76  3.0 ly  32,23  27  20.450  659.104 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 76  3.2 ly  34,28  27  20.450  701.026 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 76  3.5 ly  37,34  27  20.450  763.603 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 76  3.8 ly  40,37  27  20.450  825.567 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 76  4.0 ly  42,38  27  20.450  866.671 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 76  4.5 ly  47,34  27  20.450  968.103 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 76  5.0 ly  52,23  27  20.450  1.068.104 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 90  2.8 ly  35,42  24  20.450  724.339 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 90  2.9 ly  36,65  24  20.450  749.493 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 90  3.0 ly  37,87  24  20.450  774.442 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 90  3.2 ly  40,3  24  20.450  824.135 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 90  3.5 ly  43,92  24  20.450  898.164 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 90  3.8 ly  47,51  24  20.450  971.580 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 90  4.0 ly  49,9  24  20.450  1.020.455 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 90  4.5 ly  55,8  24  20.450  1.141.110 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 90  5.0 ly  61,63  24  20.450  1.260.334 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 90  6.0 ly  73,07  24  20.450  1.494.282 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 114  1.4 ly  23  16  22.350  514.050 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 114  1.8 ly  29,75  16  21.050  626.238 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 114  2.0 ly  33  16  20.450  674.850 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 114  2.4 ly  39,45  16  20.450  806.753 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 114  2.5 ly  41,06  16  20.450  839.677 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 114  2.8 ly  45,86  16  20.450  937.837 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 114  3.0 ly  49,05  16  20.450  1.003.073 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 114  3.8 ly  61,68  16  20.450  1.261.356 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 114  4.0 ly  64,81  16  20.450  1.325.365 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 114  4.5 ly  72,58  16  20.450  1.484.261 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 114  5.0 ly  80,27  16  20.450  1.641.522 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 114  6.0 ly  95,44  16  20.450  1.951.748 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 141  3.96 ly  80,46  10  20.450  1.645.407 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 141  4.78 ly  96,54  10  20.450  1.974.243 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 141  5.16 ly  103,95  10  20.450  2.125.778 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 141  5.56 ly  111,66  10  20.450  2.283.447 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 141  6.35 ly  126,8  10  20.450  2.593.060 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 168  3.96 ly  96,24  10  20.450  1.968.108 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 168  4.78 ly  115,62  10  20.450  2.364.429 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 168  5,16 ly  124,56  10  20.450  2.547.252 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 168  5,56 ly  133,86  10  20.450  2.737.437 download bảng báo giá thép ống đen
✅ Thép ống đen Phi 168  6.35 ly  152,16  10  20.450  3.111.672
Bảng giá có thể thay đổi liên tục theo thị trường, liên hệ ngay Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá chính xác nhất. Chính sách hoa hồng, chiết khấu hấp dẫn cho người giới thiệu.

Tham khảo chi tiết: Bảng giá thép ống đen

Giá thép ống đen (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá thép ống đen (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá thép ống đen (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm tại Tôn Thép Sáng Chinh nhúng nóng mới nhất hôm nay ngày 21/04/2024

Tôn Thép Sáng Chinh – www.thepsangchinh.net – 0909 936 937 – 097 5555 055 Lưu ý: Độ dài cây là: 6m (tất cả các loại thép ống)
 Quy cách  Độ dày (mm)  Kg/Cây  Cây/Bó  Đơn giá đã VAT (Đ/Kg)  Thành tiền đã VAT (Đ/Cây)  Download
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 21  1,05  3,1  169  21.700  67.270 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 21  1,35  3,8  169  21.700  82.460 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 21  1,65  4,6  169  21.700  99.820 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 25.4  1,05  3,8  127  21.700  82.460 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 25.4  1,15  4,3  127  21.700  93.310 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 25.4  1,35  4,8  127  21.700  104.160 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 25.4  1,65  5,8  127  21.700  125.860 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 27  1,05  3,8  127  21.500  81.700 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 27  1,35  4,8  127  21.500  103.200 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 27  1,65  6,2  127  21.500  133.300 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 34  1,05  5,04  102  21.500  108.360 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 34  1,35  6,24  102  21.500  134.160 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 34  1,65  7,92  102  21.500  170.280 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 34  1,95  9,16  102  21.500  196.940 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽ  Phi 42  1,05  6,3  61  21.500  135.450 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 42  1,35  7,89  61  21.500  169.635 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 42  1,65  9,64  61  21.500  207.260 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 42  1,95  11,4  61  21.500  245.100 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 49  1,05  7,34  61  21.500  157.810 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 49  1,35  9,18  61  21.500  197.370 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 49  1,65  11,3  61  21.500  242.950 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 49  1,95  13,5  61  21.500  290.250 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 60  1,05  9  37  21.500  193.500 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 60  1,35  11,27  37  21.500  242.305 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 60  1,65  14,2  37  21.500  305.300 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 60  1,95  16,6  37  21.500  356.900 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 76  1,05  11,2  37  21.500  240.800 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 76  1,35  14,2  37  21.500  305.300 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 76  1,65  18  37  21.500  387.000 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 76  1,95  21  37  21.500  451.500 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 90  1,35  17  37  21.500  365.500 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 90  1,65  22  37  21.500  473.000 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 90  1,95  25,3  37  21.500  543.950 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 114  1,35  21,5  19  21.500  462.250 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 114  1,65  27,5  19  21.500  591.250 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 114  1,95  32,5  19  21.500  698.750
Bảng giá có thể thay đổi liên tục theo thị trường, liên hệ ngay Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá chính xác nhất. Chính sách hoa hồng, chiết khấu hấp dẫn cho người giới thiệu.

Tham khảo thêm: Bảng báo giá thép ống mạ kẽm

Giá thép ống mạ kẽm (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá thép ống mạ kẽm (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá thép ống mạ kẽm (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

Báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387 ngày 21/04/2024

Tôn Thép Sáng Chinh – www.thepsangchinh.net – 0909 936 937 – 097 5555 055

STT

Kích thước Trong lòng (mm)

Trọng lượng (kg/m)

Giá (VNĐ)

 Download
1 21.2x21x6 5.94 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
2 21.2x23x6 6.44 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
3 21.2x26x6 7.26 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
4 26.65x21x6 7.7 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
5 26.65x23x6 8.29 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
6 26.65x26x6 9.36 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
7 33.5x21x6 9.76 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
8 33.5x23x6 10.72 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
9 33.5x26x6 11.89 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
10 33.5x29x6 13.14 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
11 33.5x32x6 14.4 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
12 42.2x24.1x6 12.47 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
13 42.2x23x6 13.56 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
14 42.2x26.5x6 15.24 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
15 42.2x29.6x6 16.87 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
16 42.2x32.6x6 18.6 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
17 42.2x36x6 20.56 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
18 48.1x24.1x6 14.3 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
19 48.1x23x6 15.59 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
20 48.1x25x6 16.98 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
21 48.1x26.6x6 17.5 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
22 48.1x27x6 18.14 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
23 48.1x29x6 19.38 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
24 48.1x32x6 21.42 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
25 48.1x36x6 23.71 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
26 48.1x40x6 26.1 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
27 59.9x21x6 17.97 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
28 59.9x23x6 19.61 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
29 59.9x26x6 22.46 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
30 59.9x29x6 24.48 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
31 59.9x32.6x6 26.86 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
32 59.9x36x6 30.18 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
33 59.9x40x6 33.4 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
34 59.9x45x6 37.14 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
35 59.9x50x6 40.62 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
36 75.6x21x6 22.85 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
37 75.6x23x6 24.96 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
38 75.6x25x6 27.04 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
39 75.6x26x6 28.08 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
40 75.6x27x6 29.14 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
41 75.6x29x6 31.37 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
42 75.6x32x6 34.26 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
43 75.6x36x6 38.58 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
44 75.6x40x6 42.4 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
45 75.6x45x6 47.34 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
46 75.6x50x6 52.23 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
47 88.3x21x6 26.8 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
48 88.3x23x6 29.28 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
49 88.3x25x6 31.74 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
50 88.3x26x6 32.97 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
51 88.3x27.6x6 34.22 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
52 88.3x29x6 36.83 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
53 88.9x32x6 40.32 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
54 88.9x36x6 45.14 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
55 88.9x40x6 50.22 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
56 88.9x45x6 55.8 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
57 88.9x50x6 62.01 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
58 113.5x25.6x6 41.06 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
59 113.5x27x6 44.29 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
60 113.5x29.9x6 47.48 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
61 113.5x32x6 52.58 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
62 113.5x36x6 58.5 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
63 113.5x40x6 64.84 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
64 113.5x45x6 73.2 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
65 113.5x50x6 80.64 17,500 ~ 23,500
Bảng giá có thể thay đổi liên tục theo thị trường, liên hệ ngay Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá chính xác nhất. Chính sách hoa hồng, chiết khấu hấp dẫn cho người giới thiệu. Giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387 (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387 (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387 (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

Bảng giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53 ngày 21/04/2024

Tôn Thép Sáng Chinh – www.thepsangchinh.net – 0909 936 937 – 097 5555 055
TT Kích thước Trong lòng (mm) Trọng lượng (kg/m) Giá (VNĐ)  Download
1 21.3x2.77x6 7.62 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
2 26.7x2.87x6 10.14 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
3 33.4x3.38x6 15.01 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
4 42.2x3.39x6 20.34 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
5 42.2x4.85x6 26.82 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
6 48.3x3.68x6 24.3 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
7 48.3x5.08x6 32.46 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
8 60.3x3.91x6 32.64 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
9 60.3x5.54x6 44.88 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
10 73.0x5.16x6 51.78 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
11 88.9x5.49x6 67.74 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
12 101.6x5.74x6 81.42 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
13 114.3x6.02x6 96.42 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
14 141.3x3.96x6 80.46 24,600 - 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
15 141.3x4.78x6 96.54 24,600 - 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
16 141.3x5.16x6 103.95 24,600 - 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
17 141.3x5.56x6 111.66 24,600 - 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
18 141.3x6.35x6 126.80 24,600 - 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
19 141.3x6.55x6 130.62 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
20 168.3x3.96x6 96.24 24,600 - 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
21 168.3x4.78x6 115.62 24,600 - 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
22 168.3x5.56x6 133.86 24,600 - 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
23 168.3x6.35x6 152.16 24,600 - 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
24 168.3x7.11x6 169.56 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
25 219.1x4.78x6 151.56 24,600 - 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
26 219.1x5.16x6 163.32 24,600 - 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
27 219.1x5.56x6 175.68 24,600 - 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
28 219.1x6.35x6 199.86 17,500 - 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
Bảng giá có thể thay đổi liên tục theo thị trường, liên hệ ngay Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá chính xác nhất. Chính sách hoa hồng, chiết khấu hấp dẫn cho người giới thiệu. Giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53 (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53 (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53 (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

BẰNG GIÁ ỐNG KẼM HÒA PHÁT KÍCH THƯỚC LỚN CẬP NHẬT MỚI ngày 21/04/2024

Tôn Thép Sáng Chinh - www.thepsangchinh.net - 0909 936 937 – 097 5555 055
STT Tên sản phẩm Kích thước (mm) Chiều dài (m) Trọng lượng (kg/m) Giá tham khảo (ĐVT: 1000 đồng)  Download
1 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 141.3 x 3.96 6 80.46 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
2 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 141.3 x 4.78 6 96.54 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
3 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 141.3 x 5.56 6 111.66 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
4 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 141.3 x 6.35 6 130.62 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
5 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 168.3 x 3.96 L 96.24 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
6 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 168.3 x 4.78 6 115.62 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
7 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 168.3 x 5.56 6 133.86 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
8 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 168.3 x 6.35 6 152.16 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
9 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 219.1 x 4.78 6 151.56 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
10 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 219.1 x 5.16 6 163.32 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
11 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 219.1 x 5.56 6 175.68 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
12 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 219.1 x 6.35 6 199.86 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
13 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 273.1 x 6.35 6 250.5 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
14 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 273.1 x 7.8 6 306.06 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
15 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 273.1 x 9.27 6 361.68 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
16 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 323.9 x 4.57 6 215.82 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
17 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 323.9 x 6.35 6 298.2 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
18 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 323.9 x 8.38 6 391.02 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
19 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 355.6 x 4.78 6 247.74 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
20 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 355.6 x 6.35 6 328.02 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
21 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 355.6 x 7.92 6 407.52 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
22 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 355.6 x 9.53 68 4875 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
23 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 355.6 x 11.1 6 565.56 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
24 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 355.6 x 12.7 6 644.04 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
25 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 406 x 6.35 6 375.72 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
26 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 406 x 7.93 6 467.34 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
27 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 406 x 9.53 6 559.38 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
28 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 406 x 12.7 6 739.44 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
29 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 457.2 x 6.35 6 526.26 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
30 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 4572 x 7.93 6 526.26 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
31 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 457.2 x 9.53 6 630.96 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
32 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 457.2 x 11.1 6 7323 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
34 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 508 x 9.53 6 702.54 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
35 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 508 x 12.7 6 930.3 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
37 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 609.6 x 9.53 6 846.3 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
38 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 609.6 x 12.7 6 1121.88 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
Bảng giá có thể thay đổi liên tục theo thị trường, liên hệ ngay Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá chính xác nhất.

Bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày ngày 21/04/2024

Tôn Thép Sáng Chinh – www.thepsangchinh.net – 0909 936 937 – 097 5555 055
STT Tên sản phẩm Kích thước (mm) Chiều dài (m) Trọng lượng (kg/m) Giá tham khảo (VNĐ/kg)  Download
1 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 422x40 422 x 40 6 22.61 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
2 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 422x42 422 x 42 6 23.62 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
3 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 422x45 422 x 45 6 25.1 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
4 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 48.1x4.0 48.1 x 4.0 6 26.1 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
5 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 48.1x42 48.1 x 42 6 27.28 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
6 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 48.1x45 48.1 x 45 6 29.03 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
7 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 48.1x438 48.1 x 438 6 30.75 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
8 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 48.1x50 48.1 x 50 6 31.89 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
9 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 59.9x4.0 59.9 x 4.0 6 33.09 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
10 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 59.9x4.2 59.9 x 4.2 6 34.62 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
11 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 59.9x4.5 59.9 x 4.5 6 36.89 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
12 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 59.9x4.8 59.9 x 4.8 6 39.13 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
13 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 59.9x5.0 59.9 x 5.0 6 40.62 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
14 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 75.6 x 4.0 75.6 x 4.0 6 42.38 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
15 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 75.6x4.2 75.6 x 4.2 6 44.37 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
16 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 75.6x45 75.6 x 45 6 47.34 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
17 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 75.6x4.8 75.6 x 4.8 6 50.29 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
18 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 75.6x5.0 75.6 x 5.0 6 52.23 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
19 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 75.6x52 75.6 x 52 6 54.17 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
20 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 75.6x5.5 75.6 x 5.5 6 57.05 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
21 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 75.6.0 75.6 x 6.0 6 61.79 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
22 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 88.3x4.0 88.3 x 4.0 6 49.9 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
23 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 88.3x4.2 88.3 x 4.2 6 52.27 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
24 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 88.3x4.5 88.3 x 4.5 6 55.8 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
25 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 88.3x4.8 88.3 x 4.8 6 59.31 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
26 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 88.3x5.0 88.3 x 5.0 6 61.63 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
27 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 88.3x5.2 88.3 x 5.2 6 63.94 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
28 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 88.3x55 88.3 x 55 6 67.39 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
29 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 88.3x6.0 88.3 x 6.0 6 73.07 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
30 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 1135x4.0 1135 x 4.0 6 64.81 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
31 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 1135x42 1135 x 42 6 67.93 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
32 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 1135x45 1135 x 45 6 72.58 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
33 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 1135x4.8 1135 x 4.8 6 77.2 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
34 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 1135x5.0 1135 x 5.0 6 80.27 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
35 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 113552 1135 x 52 6 83.33 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
36 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 1135x55 1135 x 55 6 87.89 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
37 Ống sắt kẽm siêu dày giá tốt 1135x6.0 1135 x 6.0 6 95.44 26-28 download bảng báo giá thép ống sắt kẽm siêu dày
Lưu ý: Giá tham khảo và thông tin kích thước có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm cụ thể. Dưới đây là thông tin chi tiết về kích thước và giá tham khảo của các sản phẩm ống thép Hòa Phát:

Bảng báo giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát ngày 21/04/2024

Tôn Thép Sáng Chinh – www.thepsangchinh.net – 0909 936 937 – 097 5555 055
STT Tên sản phẩm Kích thước (mm) Chiều dài (m) Trọng lượng (kg/m) Giá tham khảo (VNĐ/kg)  Download
1 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 21.2 x 1.0 6 299 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
2 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 21.2 x 1.1 6 327 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
3 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 21.2 x 1.2 6 355 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
4 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 21.2 x 1.4 6 41 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
5 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 21.2 x 1.5 6 4.37 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
6 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 21.2 x 1.8 6 517 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
7 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 21.2 x 2.0 6 5.68 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
8 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 21.2 x 2.3 6 6.43 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
9 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 21.2 x 2.5 6 6.92 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
10 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 26.65 x 1.0 6 38 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
11 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 26.65 x 1.1 6 4.16 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
12 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 26.65 x 1.2 6 452 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
13 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 26.65 x 1.4 6 523 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
14 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 26.65 x 1.5 6 5.58 Pang cép nhat download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
15 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 26.65 x 1.8 6 6.62 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
16 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 26.65 x 2.0 6 7.29 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
17 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 26.65 x 2.3 6 829 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
18 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 26.65 x 2.5 6 8.93 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
19 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 1.0 6 481 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
20 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 1.1 6 527 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
21 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 1.2 6 5.74 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
22 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 1.4 6 6.65 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
23 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 1.5 6 7.1 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
24 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 1.8 6 8.44 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
25 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 2.0 6 9.32 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
26 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 2.3 6 10.62 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
27 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 2.5 6 11.47 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
28 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 2.8 6 12.72 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
29 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 3.0 6 13.54 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
30 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 3.5 6 15.54 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
31 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 1.1 6 6.69 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
32 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 1.2 6 7.28 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
33 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 1.4 6 8.45 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
34 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 1.5 6 9.03 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
35 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 1.8 6 10.76 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
36 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 2.0 6 11.9 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
37 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 2.3 6 13.58 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
38 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 2.5 6 14.69 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
39 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 2.8 6 16.32 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
40 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 3.0 6 17.4 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
41 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 3.2 6 18.47 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
42 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 48.1 x 1.2 6 8.33 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
43 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 48.1 x 1.4 6 9.67 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
44 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 48.1 x 1.5 6 10.34 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
45 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 48.1 x 1.8 6 12.33 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
46 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 48.1 x 2.0 6 13.64 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
47 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 48.1 x 2.3 6 15.59 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
48 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 48.1 x 2.5 6 16.87 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
49 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 48.1 x 3.0 6 20.02 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
50 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 48.1 x 3.5 6 23.1 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
51 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 59.9 x 1.4 6 12.12 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
52 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 59.9 x 1.5 6 12.96 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
53 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 50.9 x 1.8 6 15.47 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
54 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 59.9 x 2.0 6 17.13 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
55 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 59.9 x 2.3 6 19.6 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
56 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 59.9 x 2.5 6 21.23 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
57 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 59.9 x 3.0 6 25.26 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
58 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 59.9 x 3.5 6 29.21 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
59 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 75.6 x 1.4 6 15.37 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
60 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 75.6 x 1.5 6 16.45 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
61 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 75.6 x 1.8 6 19.66 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
62 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 75.6 x 2.0 6 21.78 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
63 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 75.6 x 2.3 6 24.95 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
64 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 75.6 x 2.5 6 27.04 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
65 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 75.6 x 2.8 6 30.16 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
66 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 75.6 x 3.0 6 32.23 Bang cap nhat download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
67 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 75.6 x 3.5 6 37.34 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
68 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 88.3 x 1.4 6 18 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
69 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 88.3 x 1.5 6 19.27 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
70 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 88.3 x 1.8 6 23.04 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
71 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 88.3 x 2.0 6 25.54 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
72 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 88.3 x 2.3 6 20.27 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
73 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 88.3 x 2.5 6 31.74 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
74 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 88.3 x 3.0 6 37.87 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
75 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 88.3 x 3.5 6 43.92 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
76 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 113.5 x 1.8 6 29.75 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
77 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 113.5 x 2.0 6 33 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
78 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 113.5 x 2.3 6 37.84 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
79 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 113.5 x 2.5 6 41.06 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
80 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 113.5 x 3.0 6 49.05 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
81 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 113.5 x 3.5 6 56.97 Bang cap nhat download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
Lưu ý: Giá tham khảo và thông tin cập nhật có thể thay đổi theo thời gian. Thép Vina One là một trong những thương hiệu được ưa chuộng trong ngành công nghiệp sắt thép và vật liệu xây dựng tại Việt Nam. Không những thế Vina One còn được khách hàng trong và ngoài nước tin tưởng lựa chọn.

Bảng báo giá ống thép VinaOne chính hãng, chi tiết từng quy cách ngày 21/04/2024

Tôn Thép Sáng Chinh – www.thepsangchinh.net – 0909 936 937 – 097 5555 055
Quy cách kích thước Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/ cây) Giá (vnd/ kg)  Download
Phi 21 1.00 2.50 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 21 1.20 3.30 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 21 1.40 4.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 27 1.00 3.20 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 27 1.20 4.10 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 27 1.40 5.20 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 27 1.80 6.20 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 34 1.00 4.30 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 34 1.20 5.20 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 34 1.40 6.55 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 34 1.80 7.90 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 34 2.00 6.50 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 42 1.20 8.20 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 42 1.40 9.80 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 42 1.80 11.80 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 42 2.00 14.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 42 2.30 14.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 49 1.20 7.20 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 49 1.40 8.60 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 49 1.80 11.50 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 49 2.00 13.50 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 49 2.30 16.30 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 60 1.20 9.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 60 1.40 11.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 60 1.80 13.50 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 60 2.00 17.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 76 1.20 11.30 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 76 1.40 13.70 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 76 1.80 17.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 76 2.00 21.50 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 90 1.40 17.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 90 1.80 21.50 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 90 2.00 27.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 114 1.40 21.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 114 1.80 26.50 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Phi 114 2.00 32.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Giá sắt hộp vinaone vuông download bảng báo giá ống thép VinaOne
 12×12 1.00 1.70 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 14×14 0.90 1.80 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 14×14 1.20 2.55 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 16×16 0.90 2.55 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 16×16 1.20 3.10 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 20×20 0.90 2.60 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 20×20 1.20 3.40 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 20×20 1.40 4.60 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 25×25 0.90 3.30 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 25×25 1.20 4.70 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 25×25 1.40 5.90 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 30×30 0.90 4.20 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 30×30 1.20 5.50 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 30×30 1.40 7.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 30×30 1.80 9.20 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 40×40 1.00 6.20 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 40×40 1.20 7.40 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 40×40 1.40 9.40 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 40×40 1.80 12.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 40×40 2.00 14.20 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 50×50 1.20 9.60 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 50×50 1.40 12.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 50×50 1.80 15.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 50×50 2.00 18.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 75×75 1.40 18.20 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 75×75 1.80 22.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 75×75 2.00 27.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 90×90 1.40 22.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 90×90 1.80 27.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 90×90 2.00 31.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Giá sắt hộp VinaOne chữ nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 13×26 0.90 2.60 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 13×26 1.10 3.10 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 13×26 1.20 3.40 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 20×40 0.90 4.30 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 20×40 1.20 5.50 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 20×40 1.40 7.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 25×50 0.90 5.20 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 25×50 1.20 7.20 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 25×50 1.40 9.10 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 30×60 0.90 6.30 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 30×60 1.20 8.50 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 30×60 1.40 10.80 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 30×60 1.80 13.20 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 30×60 2.00 16.80 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 30×90 1.20 11.50 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 30×90 1.40 14.50 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 40×80 1.20 11.40 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 40×80 1.40 14.40 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 40×80 1.80 18.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 40×80 2.00 21.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 50×100 1.20 14.40 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 50×100 1.40 18.20 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 50×100 1.80 22.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 50×100 2.00 27.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 60×120 1.40 22.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 60×120 1.80 27.00 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
 60×120 2.00 32.50 Đang cập nhật download bảng báo giá ống thép VinaOne
Giá tham khảo và thông tin kích thước có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm cụ thể. Giá thép ống VinaOne chính hãng (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá thép ống VinaOne chính hãng (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá thép ống VinaOne chính hãng (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53 ngày 21/04/2024

Tôn Thép Sáng Chinh – www.thepsangchinh.net – 0909 936 937 – 097 5555 055
STT Kích thước Phi (Ø) x Dày (mm) x Dài Trọng lượng Thép SeAH (Giá tham khảo, vnđ)  Download
Ống mạ kẽm Ống đen
1 21.3 x 2.77 x 6 (m) 7.62 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
2 26.7 x 2.87 x 6 (m) 10.14 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
3 33.4 x 3.38 x 6 (m) 15.01 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
4 42.2 x 3.39 x 6 (m) 20.34 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
5 42.2 x 4.85 x 6 (m) 26.82 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
6 48.3 x 3.68 x 6 (m) 24.3 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
7 48.3 x 5.08 x 6 (m) 32.46 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
8 60.3 x 3.91 x 6 (m) 32.64 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
9 60.3 x 5.54 x 6 (m) 44.88 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
10 73.0 x 5.16 x 6 (m) 51.78 (kg) 26.000 – 31.000 18.200 – 24.700 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
11 88.9 x 5.49 x 6 (m) 67.74 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
12 101.6 x 5.74 x 6 (m) 81.42 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
13 114.3 x 6.02 x 6 (m) 96.42 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
14 141.3 x 3.96 x 6 (m) 80.46 (kg) 26.200 – 31.400 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
15 141.3 x 4.78 x 6 (m) 96.54 (kg) 26.200 – 31.400 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
16 141.3 x 5.16 x 6 (m) 103.95 (kg) 26.200 – 31.400 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
17 141.3 x 5.56 x 6 (m) 111.66 (kg) 26.200 – 31.400 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
18 141.3 x 6.35 x 6 (m) 126.80 (kg) 26.200 – 31.400 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
19 141.3 x 6.55 x 6 (m) 130.62 (kg) 26.4 – 31.6 18.400 – 25.000 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
20 168.3 x 3.96 x 6 (m) 96.24 (kg) 26.200 – 31.400 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
21 168.3 x 4.78 x 6 (m) 115.62 (kg) 26.200 – 31.400 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
22 168.3 x 5.56 x 6 (m) 133.86 (kg) 26.200 – 31.400 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
23 168.3 x 6.35 x 6 (m) 152.16 (kg) 26.200 – 31.400 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
24 168.3 x 7.11 x 6 (m) 169.56 (kg) 26.600 – 31.600 18.400 – 25.000 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
25 219.1 x 4.78 x 6 (m) 151.56 (kg) 26.200 – 31.400 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
26 219.1 x 5.16 x 6 (m) 163.32 (kg) 26.200 – 31.400 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
27 219.1 x 5.56 x 6 (m) 175.68 (kg) 26.200 – 31.400 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
28 219.1 x 6.35 x 6 (m) 199.86 (kg) 26.200 – 31.400 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
29 219.1 x 8.18 x 6 (m) 255.30 (kg) 26.600 – 31.600 18.400 – 25.000 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
30 273.1 x 5.16 x 6 (m) 240.48 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
31 273.1 x 5.56 x 6 (m) 220.02 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
32 273.1 x 6.35 x 6 (m) 250.5 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
33 273.1 x 7.80 x 6 (m) 306.06 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
34 273.1 x 9.27 x 6 (m) 361.68 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
35 323.8 x 5.16 x 6 (m) 243.3 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
36 323.8 x 5.56 x 6 (m) 261.78 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
37 323.8 x 6.35 x 6 (m) 298.26 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
38 323.9 x 8.38 x 6 (m) 391.02 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
39 355.6 x 4.78 x 6 (m) 247.74 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
40 355.6 x 6.35 x 6 (m) 328.02 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
41 355.6 x 7.92 x 6 (m) 407.52 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
42 355.6 x 9.53 x 6 (m) 487.5 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
43 355.6 x 11.1 x 6 (m) 565.56 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
44 355.6 x 12.7 x 6 (m) 644.04 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
45 406.4 x 6.35 x 6 (m) 375.72 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
46 406.4 x 7.93 x 6 (m) 467.34 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
47 406.4 x 9.53 x 6 (m) 559.38 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
48 406.4 x 12.7 x 6 (m) 739.44 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
49 457.2 x 6.35 x 6 (m) 526.26 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
50 457.2 x 7.93 x 6 (m) 526.26 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
51 457.2 x 9.53 x 6 (m) 630.96 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
52 457.2 x 11.1 x 6 (m) 732.3 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
53 508.1 x 9.53 x 6 (m) 702.54 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
54 508.1 x 12.7 x 6 (m) 930.3 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
55 609.6 x 9.53 x 6 (m) 846.3 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
56 609.6 x 12.7 x 6 (m) 1121.88 (kg) x x download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN ASTM A53
Bảng giá có thể thay đổi liên tục theo thị trường, liên hệ ngay Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá chính xác nhất. Chính sách hoa hồng, chiết khấu hấp dẫn cho người giới thiệu.
Giá thép ống SeAH tiêu chuẩn ASTM A53 chính hãng (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá thép ống SeAH tiêu chuẩn ASTM A53 chính hãng (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá thép ống SeAH tiêu chuẩn ASTM A53 chính hãng (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387 ngày 21/04/2024

Tôn Thép Sáng Chinh – www.thepsangchinh.net – 0909 936 937 – 097 5555 055
STT Kích thước Phi (Ø) x Dày (mm) x Dài Trọng lượng Thép SeAH (Giá tham khảo, vnđ)  Download
Ống mạ kẽm Ống đen
1 21.2 x 2.1 x 6 (m) 5.94 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
2 21.2 x 2.3 x 6 (m) 6.44 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
3 21.2 x 2.6 x 6 (m) 7.26 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
4 26.65 x 2.1 x 6 (m) 7.7 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
5 26.65 x 2.3 x 6 (m) 8.29 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
6 26.65 x 2.6 x 6 (m) 9.36 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
7 33.5 x 2.1 x 6 (m) 9.76 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
8 33.5 x 2.3 x 6 (m) 10.72 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
9 33.5 x 2.6 x 6 (m) 11.89 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
10 33.5 x 2.9 x 6 (m) 13.14 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
11 33.5 x 3.2 x 6 (m) 14.4 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
12 42.2 x 2.1 x 6 (m) 12.47 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
13 42.2 x 2.3 x 6 (m) 13.56 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
14 42.2 x 2.6 x 6 (m) 15.24 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
15 42.2 x 2.9 x 6 (m) 16.87 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
16 42.2 x 3.2 x 6 (m) 18.6 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
17 42.2 x 3.6 x 6 (m) 20.56 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
18 48.1 x 2.1 x 6 (m) 14.3 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
19 48.1 x 2.3 x 6 (m) 15.59 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
20 48.1 x 2.5 x 6 (m) 16.98 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
21 48.1 x 2.6 x 6 (m) 17.5 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
22 48.1 x 2.7 x 6 (m) 18.14 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
23 48.1 x 2.9 x 6 (m) 19.38 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
24 48.1 x 3.2 x 6 (m) 21.42 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
25 48.1 x 3.6 x 6 (m) 23.71 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
26 48.1 x 4.0 x 6 (m) 26.1 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
27 59.9 x 2.1 x 6 (m) 17.97 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
28 59.9 x 2.3 x 6 (m) 19.61 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
29 59.9 x 2.6 x 6 (m) 22.16 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
30 59.9 x 2.9 x 6 (m) 24.48 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
31 59.9 x 3.2 x 6 (m) 26.86 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
32 59.9 x 3.6 x 6 (m) 30.18 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
33 59.9 x 4.0 x 6 (m) 33.1 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
34 59.9 x 4.5 x 6 (m) 37.14 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
35 59.9 x 5.0 x 6 (m) 40.62 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
36 75.6 x 2.1 x 6 (m) 22.85 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
37 75.6 x 2.3 x 6 (m) 24.96 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
38 75.6 x 2.5 x 6 (m) 27.04 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
39 75.6 x 2.6 x 6 (m) 28.08 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
40 75.6 x 2.7 x 6 (m) 29.14 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
41 75.6 x 2.9 x 6 (m) 31.37 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
42 75.6 x 3.2 x 6 (m) 34.26 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
43 75.6 x 3.6 x 6 (m) 38.58 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
44 75.6 x 4.0 x 6 (m) 42.4 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
45 75.6 x 4.5 x 6 (m) 47.34 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
46 75.6 x 5.0 x 6 (m) 52.23 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
47 88.3 x 2.1 x 6 (m) 26.8 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
48 88.3 x 2.3 x 6 (m) 29.28 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
49 88.3 x 2.5 x 6 (m) 31.74 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
50 88.3 x 2.6 x 6 (m) 32.97 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
51 88.3 x 2.7 x 6 (m) 34.22 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
52 88.3 x 2.9 x 6 (m) 36.83 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
53 88.9 x 3.2 x 6 (m) 40.32 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
54 88.9 x 3.6 x 6 (m) 45.14 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
55 88.9 x 4.0 x 6 (m) 50.22 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
56 88.9 x 4.5 x 6 (m) 55.8 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
57 88.9 x 5.0 x 6 (m) 62.01 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
58 113.5 x 2.5 x 6 (m) 41.06 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
59 113.5 x 2.7 x 6 (m) 44.29 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
60 113.5 x 2.9 x 6 (m) 47.48 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
61 113.5 x 3.2 x 6 (m) 52.58 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
62 113.5 x 3.6 x 6 (m) 58.5 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
63 113.5 x 4.0 x 6 (m) 64.84 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
64 113.5 x 4.5 x 6 (m) 73.2 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
65 113.5 x 5.0 x 6 (m) 80.64 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TIÊU CHUẨN BS1387
Bảng giá có thể thay đổi liên tục theo thị trường, liên hệ ngay Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá chính xác nhất. Chính sách hoa hồng, chiết khấu hấp dẫn cho người giới thiệu.
Giá thép ống SeAH tiêu chuẩn BS1387 chính hãng (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá thép ống SeAH tiêu chuẩn BS1387 chính hãng (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá thép ống SeAH tiêu chuẩn BS1387 chính hãng (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY ngày 21/04/2024

Tôn Thép Sáng Chinh – www.thepsangchinh.net – 0909 936 937 – 097 5555 055
STT Kích thước Phi (Ø) x Dày (mm) x Dài Trọng lượng Thép SeAH (Giá tham khảo, ĐVT: 1000đ)  Download
Ống mạ kẽm Ống đen
1 42.2 x 4.0 x 6 (m) 22.61 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
2 42.2 x 4.2 x 6 (m) 23.62 (kg) x 18.200 – 24.700 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
3 42.2 x 4.5 x 6 (m) 25.1 (kg) x 18.200 – 24.700 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
4 48.1 x 4.0 x 6 (m) 26.1 (kg) 27.000 – 32.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
5 48.1 x 4.2 x 6 (m) 27.28 (kg) x 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
6 48.1 x 4.5 x 6 (m) 29.03 (kg) 27.200 – 32.200 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
7 48.1 x 4.8 x 6 (m) 30.75 (kg) x 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
8 48.1 x 5.0 x 6 (m) 31.89 (kg) 27.200 – 32.200 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
9 59.9 x 4.0 x 6 (m) 33.09 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
10 59.9 x 4.2 x 6 (m) 34.62 (kg) x 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
11 59.9 x 4.5 x 6 (m) 36.89 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
12 59.9 x 4.8 x 6 (m) 39.13 (kg) x 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
13 59.9 x 5.0 x 6 (m) 40.62 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
14 75.6 x 4.0 x 6 (m) 42.38 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
15 75.6 x 4.2 x 6 (m) 44.37 (kg) x 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
16 75.6 x 4.5 x 6 (m) 47.34 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
17 75.6 x 4.8 x 6 (m) 50.29 (kg) x 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
18 75.6 x 5.0 x 6 (m) 52.23 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
19 75.6 x 5.2 x 6 (m) 54.17 (kg) x 18.200 – 24.700 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
20 75.6 x 5.5 x 6 (m) 57.05 (kg) x 18.200 – 24.700 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
21 75.6 x 6.0 x 6 (m) 61.79 (kg) x 18.200 – 24.700 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
22 88.3 x 4.0 x 6 (m) 49.9 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
23 88.3 x 4.2 x 6 (m) 52.27 (kg) x 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
24 88.3 x 4.5 x 6 (m) 55.8 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
25 88.3 x 4.8 x 6 (m) 59.31 (kg) x 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
26 88.3 x 5.0 x 6 (m) 61.63 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
27 88.3 x 5.2 x 6 (m) 63.94 (kg) x 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
28 88.3 x 5.5 x 6 (m) 67.39 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
29 88.3 x 6.0 x 6 (m) 73.07 (kg) x 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
30 113.5 x 4.0 x 6 (m) 64.81 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
31 113.5 x 4.2 x 6 (m) 67.93 (kg) x 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
32 113.5 x 4.5 x 6 (m) 72.58 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
33 113.5 x 4.8 x 6 (m) 77.2 (kg) x 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
34 113.5 x 5.0 x 6 (m) 80.27 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
35 113.5 x 5.2 x 6 (m) 83.33 (kg) x 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
36 113.5 x 5.5 x 6 (m) 87.89 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
37 113.5 x 6.0 x 6 (m) 95.44 (kg) 26.000 – 31.000 18.000 – 24.500 download BẢNG GIÁ ỐNG THÉP SeAH TRÒN SIÊU DÀY
Bảng giá có thể thay đổi liên tục theo thị trường, liên hệ ngay Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá chính xác nhất. Chính sách hoa hồng, chiết khấu hấp dẫn cho người giới thiệu.

Tham khảo thêm: Bảng báo giá thép ống đúc

Giá thép ống SeAH tròn siêu dày (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá thép ống SeAH tròn siêu dày (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá thép ống SeAH tròn siêu dày (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
*Lưu ý:
Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, để biết bảng giá chi tiết mới nhất cập nhật đúng nhất giá thép thị trường hiện nay. Vui lòng liên hệ với tư vấn viên của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Bảng báo giá chưa bao gồm 10% VAT. Giá thép có thể thay đổi theo thời gian và tùy theo từng đơn vị phân phối.

Thông số kỹ thuật thép ống

1. Loại Thép ống:
  • Thép ống đen
  • Thép ống mạ kẽm
  • Thép ống đúc
2. Kích Thước:
  • Đường Kính Ngoài (OD): Đường kính bên ngoài của ống.
  • Đường Kính Trong (ID): Đường kính bên trong của ống.
  • Độ Dày Thành Ống (WT): Độ dày của thành ống.
3. Chiều Dài:
  • Chiều dài thông thường của thép ống là 6m, nhưng có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của khách hàng.
4. Tiêu Chuẩn:
  • Thép ống được sản xuất theo các tiêu chuẩn quan trọng như:
    • ASTM A53
    • ASTM A106
    • A179, A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, EN
Qua đó, việc hiểu rõ và cân nhắc các yếu tố trên giúp đưa ra quyết định chọn lựa chính xác và đáp ứng nhu cầu cụ thể của dự án hoặc ứng dụng sử dụng thép ống.

Bảng thông Số Kỹ Thuật Thép Ống

Thông Số Ký Hiệu
Kích Thước OD (mm) x ID (mm)
Độ Dày Thành Ống t (mm)
Chiều Dài Ống L (m)
Chất Liệu Q235, SS400, API,...
Xuất Xứ Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc,...

Bảng thông Số Kỹ Thuật Thép Ống Tiêu Chuẩn

Thông Số Đặc Điểm
Thép Ống Tròn Trơn Bề Mặt Nhẵn, Sử Dụng Phổ Biến Trong Các Ứng Dụng Dân Dụng Và Công Nghiệp.
Thép Ống Tròn Có Ren Có Ren Ở Một Hoặc Hai Đầu, Sử Dụng Để Kết Nối Với Các Phụ Kiện Khác.
Thép Ống Tròn Có Gân Có Gân Ở Mặt Ngoài, Giúp Tăng Cường Khả Năng Chịu Lực.

Bảng thông Số Kỹ Thuật Thép Ống Theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế

Thông Số Tiêu Chuẩn
Thép Ống ASTM A53 ASTM A53
Thép Ống API 5L API 5L
Thép Ống DIN 2440 DIN 2440

Quy cách thép ống

Quy cách thép ống là các thông số kỹ thuật của thép ống, bao gồm:
Thông số Mô tả
Kích thước Thép ống có nhiều kích thước khác nhau, được quy định bằng đường kính ngoài (OD) và đường kính trong (ID).
Độ dày thành ống Độ dày của phần thép bao quanh phần rỗng của ống.
Chiều dài ống Chiều dài tiêu chuẩn là 6 m, có thể thay đổi theo yêu cầu của khách hàng.
Chất liệu Có thể làm từ nhiều loại thép khác nhau như thép CT3, thép SS400, thép API,...
Xuất xứ Có thể sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu từ các nước khác.

Kích thước thép ống

Kích thước thép ống được quy định bằng đường kính ngoài (OD) và đường kính trong (ID), tùy thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và nhà sản xuất.
Kích thước OD (mm) ID (mm)
Thép ống tròn trơn 10 - 500 8 - 450
Thép ống tròn có ren 10 - 500 8 - 450
Thép ống tròn có gân 10 - 500 8 - 450

Độ dày thành ống

Độ dày thành ống thay đổi tùy theo kích thước và mục đích sử dụng.
Kích thước Độ dày
Thép ống tròn trơn 1.2 - 10
Thép ống tròn có ren 1.2 - 10
Thép ống tròn có gân 1.2 - 10

Chiều dài ống

Chiều dài ống có thể điều chỉnh theo yêu cầu của khách hàng, nhưng chiều dài tiêu chuẩn là 6 m.

Chất liệu thép ống

Thép ống có thể làm từ các loại thép khác nhau như:
  • Thép CT3: Loại thép carbon thấp, có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.
  • Thép SS400: Loại thép carbon trung bình, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Thép API: Loại thép được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến dầu khí.

Xuất xứ thép ống

Thép ống có thể được sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu từ các nước khác, với giá thành thường rẻ hơn cho thép sản xuất trong nước.

Lựa chọn thép ống

Thép ống có nhiều ưu điểm vượt trội như sau:
  • Chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
  • Sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại.
  • Độ bền cao, chịu tải tốt.
  • Đa dạng về quy cách, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
Với những ưu điểm trên, thép ống là lựa chọn phù hợp cho các công trình xây dựng đòi hỏi độ bền cao và khả năng chịu tải tốt.

Lời khuyên khi mua thép ống

Để mua thép ống chính hãng và chất lượng cao, khách hàng nên lưu ý những điều sau:
  • Mua thép tại các đại lý hoặc nhà phân phối chính thức của nhà sản xuất.
  • Kiểm tra tem mác và thông tin sản phẩm trên thép.
  • Yêu cầu xuất hóa đơn VAT.
Hy vọng bảng báo giá trên sẽ giúp bạn cập nhật thông tin về giá thép ống mới nhất và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án xây dựng của bạn.

Tôn Thép Sáng Chinh - Nơi Tin Cậy Cung Cấp Thép Ống

Tôn Thép Sáng Chinh đứng trong số những nhà phân phối thép xây dựng lớn nhất tại miền Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp và phân phối các sản phẩm thép ống từ các thương hiệu nổi tiếng như thép Hòa Phát, thép Pomina, thép Việt Nhật, v.v.

Thép ống tại Tôn Thép Sáng Chinh

Chúng tôi là đại diện chính thức trong việc phân phối các sản phẩm thép ống từ những thương hiệu danh tiếng. Tại Tôn Thép Sáng Chinh, bạn sẽ tìm thấy đa dạng các loại thép ống với giá cả cạnh tranh và cam kết về chất lượng.

Dưới đây là một số loại thép ống mà chúng tôi cung cấp:

Ưu điểm của việc mua thép ống tại Tôn Thép Sáng Chinh

Khi bạn chọn mua thép ống tại Tôn Thép Sáng Chinh, bạn sẽ được hưởng những ưu điểm sau:
  • Sản phẩm chính hãng với chất lượng cao.
  • Giá cả cạnh tranh.
  • Giao hàng nhanh chóng và tận nơi.
  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật.
Tôn Thép Sáng Chinh là địa chỉ uy tín để mua thép ống. Chúng tôi cung cấp sản phẩm chính hãng, chất lượng cao với giá cả cạnh tranh, đảm bảo đáp ứng mọi nhu cầu của bạn trong lĩnh vực thép ống.

Tham khảo thêm thép ống các loại

✅✅✅ Một số câu hỏi về thép ống:

  1. Thép ống đen, mạ kẽm là gì và sự khác biệt giữa chúng là gì?
    • Trả lời: Thép ống đen là ống thép không được mạ kẽm, trong khi thép ống mạ kẽm là thép ống được phủ một lớp kẽm để chống gỉ sét.
  2. Ứng dụng chủ yếu của thép ống đen, mạ kẽm trong xây dựng và công nghiệp là gì?
    • Trả lời: Thép ống đen, mạ kẽm thường được sử dụng trong hệ thống ống dẫn nước, xây dựng cấu trúc và các ứng dụng công nghiệp khác.
  3. Ưu điểm của thép ống đen, mạ kẽm so với các loại thép khác là gì?
    • Trả lời: Ưu điểm bao gồm khả năng chống gỉ sét và tính chất chịu lực tốt.
  4. Các kích thước thông dụng của thép ống đen, mạ kẽm là gì?
    • Trả lời: Có nhiều kích thước khác nhau về đường kính và độ dày để phù hợp với nhu cầu sử dụng.
  5. Quy trình sản xuất thép ống đen, mạ kẽm như thế nào?
    • Trả lời: Bao gồm gia công ống từ cuộn thép, hàn, tạo hình, sau đó mạ kẽm bằng cách ngâm vào dung dịch kẽm nóng.
  6. Làm thế nào để chọn loại thép ống đen, mạ kẽm phù hợp cho một dự án xây dựng cụ thể?
    • Trả lời: Dựa trên yêu cầu kỹ thuật, môi trường sử dụng, và chi phí.
  7. Thép ống đen, mạ kẽm có nhược điểm nào cần lưu ý không?
    • Trả lời: Có thể có nhược điểm là giá thành cao hơn so với thép không mạ kẽm và yêu cầu bảo dưỡng định kỳ để duy trì lớp mạ.
  8. Làm thế nào để bảo dưỡng thép ống đen, mạ kẽm để kéo dài tuổi thọ?
    • Trả lời: Bảo dưỡng thường xuyên, kiểm tra và sửa chữa các vết trầy xước hoặc lớp mạ kẽm bong tróc.
  9. Các tiêu chuẩn chất lượng áp dụng cho thép ống đen, mạ kẽm là gì?
    • Trả lời: Thép ống đen, mạ kẽm thường phải tuân thủ các tiêu chuẩn như ASTM, JIS, hoặc các tiêu chuẩn quốc gia khác.
  10. Thép ống đen, mạ kẽm có thể chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt như biển khơi hay không?
    • Trả lời: Có thể, tùy thuộc vào loại thép và cấu trúc bảo dưỡng.
  11. Các dự án xây dựng nổi bật đã sử dụng thép ống đen, mạ kẽm là gì?
    • Trả lời: Các dự án hệ thống ống dẫn nước, nhà máy và công trình cấu trúc yêu cầu chống gỉ sét thường sử dụng thép ống đen, mạ kẽm.
  12. Làm thế nào để xác định chất lượng của thép ống đen, mạ kẽm khi mua?
    • Trả lời: Kiểm tra chứng chỉ, kiểm tra định kỳ và chọn những nhà sản xuất uy tín là cách đảm bảo chất lượng.
  13. Thị trường xuất khẩu và nhập khẩu thép ống đen, mạ kẽm ở Việt Nam hiện tại thế nào?
    • Trả lời: Thị trường có thể phụ thuộc vào nhu cầu xây dựng và công nghiệp trong khu vực và quốc tế.
  14. Ưu và nhược điểm của thép ống đen, mạ kẽm so với các vật liệu xây dựng khác là gì?
    • Trả lời: Ưu điểm là khả năng chống gỉ sét, nhược điểm có thể là chi phí sản xuất cao.
  15. Tình trạng nghiên cứu và phát triển mới trong lĩnh vực thép ống đen, mạ kẽm là gì?
    • Trả lời: Nghiên cứu có thể tập trung vào cách làm tăng khả năng chống gỉ sét và giảm chi phí sản xuất.
  16. Làm thế nào để chọn giữa thép ống đen, mạ kẽm và thép ống không mạ kẽm cho một dự án cụ thể?
    • Trả lời: Quyết định dựa trên yêu cầu kỹ thuật, môi trường sử dụng, và ngân sách dự án.
  17. Các công nghệ mới đã ảnh hưởng đến sản xuất thép ống đen, mạ kẽm như thế nào?
    • Trả lời: Công nghệ hiện đại có thể cung cấp phương pháp sản xuất hiệu quả và giảm tác động môi trường.
  18. Làm thế nào để giảm thiểu tác động của thép ống đen, mạ kẽm đối với môi trường?
    • Trả lời: Sử dụng thép tái chế, áp dụng quy trình sản xuất thân thiện với môi trường và bảo dưỡng để kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
  19. Các xu hướng phát triển của thị trường thép ống đen, mạ kẽm trong tương lai là gì?
    • Trả lời: Thị trường có thể phát triển với xu hướng tích hợp công nghệ thông minh, giảm thiểu tác động môi trường và đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu xây dựng hiện đại.
  20. Làm thế nào để duy trì hiệu suất và độ bền của hệ thống sử dụng thép ống đen, mạ kẽm?
    • Trả lời: Bảo dưỡng định kỳ, kiểm tra kỹ thuật và thực hiện các biện pháp bảo vệ chống ăn mòn để đảm bảo hiệu suất và độ bền của hệ thống.
Translate »
Liên hệ
Đối tác thu mua phế liệu của chúng tôi như: Thu mua phế liệu Nhật Minh, Thu mua phế liệu Phúc Lộc Tài, Thu mua phế liệu Phát Thành Đạt, Thu mua phế liệu Hải Đăng, thu mua phế liệu Hưng Thịnh, Mạnh tiến Phát, Tôn Thép Sáng Chinh, Thép Trí Việt, Kho thép trí Việt, thép Hùng Phát, giá cát san lấp, khoan cắt bê tông, dịch vụ taxi nội bài
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
097 5555 055 Hotline (24/7)
0909 936 937
0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777