Thép Ống Mạ Kẽm – Bảng Báo Giá Thép Ống Mạ Kẽm Nhập Khẩu Chính Hãng

Ống thép mạ kẽm là loại ống thép được phủ một lớp kẽm ở bề mặt bên ngoài, giúp bảo vệ ống khỏi sự ăn mòn do tác động của môi trường. Đặc điểm của ống thép mạ kẽm bao gồm độ bền cao, khả năng chịu lực và chịu nhiệt tốt, là lựa chọn phổ biến trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm là tài liệu tổng hợp giá cả của các loại ống thép mạ kẽm khác nhau. Thông tin này được cập nhật liên tục theo biến động của giá thị trường và các yếu tố khác như quy cách, loại ống, thương hiệu, …

Các loại thép ống mạ kẽm phổ biến

Thép ống mạ kẽm thường được sử dụng để chống ăn mòn và tăng tính bền của ống. Dưới đây là một số loại thép ống mạ kẽm phổ biến và độ dày tiêu chuẩn:

  1. Thép ống mạ kẽm hàn (Welded Galvanized Steel Pipe):
    • Độ dày tiêu chuẩn: 2.11mm, 2.77mm, 3.18mm, 3.56mm, 4.78mm, 6.35mm, 7.92mm, 9.52mm, 12.70mm, 15.09mm, 19.05mm, 25.40mm.
  2. Thép ống mạ kẽm không hàn (Seamless Galvanized Steel Pipe):
    • Độ dày tiêu chuẩn: 2.11mm, 2.77mm, 3.18mm, 3.56mm, 4.78mm, 6.35mm, 7.92mm, 9.52mm, 12.70mm, 15.09mm, 19.05mm, 25.40mm.

Lưu ý rằng độ dày cụ thể của thép ống mạ kẽm có thể thay đổi tùy thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu cụ thể của dự án. Thông số chi tiết nên được xác định theo tiêu chuẩn hoặc thông số kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc theo yêu cầu cụ thể của khách hàng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép ống mạ kẽm bao gồm:

  1. Quy cách: Giá của thép ống mạ kẽm phụ thuộc vào kích thước đường kính và độ dày của ống. Ống có đường kính lớn và độ dày cao thường có giá cao hơn.
  2. Chủng loại: Giá của thép ống mạ kẽm có thể khác nhau tùy thuộc vào chủng loại, như ống mạ kẽm nhúng nóng, ống mạ kẽm điện phân, ống mạ kẽm epoxy,…
  3. Thương hiệu: Giá của thép ống mạ kẽm cũng thường biến đổi theo thương hiệu, với các thương hiệu uy tín thường có giá cao hơn.
  4. Địa điểm mua: Giá của thép ống mạ kẽm có thể thay đổi tùy thuộc vào địa điểm mua. Các cửa hàng nằm gần trung tâm thường có giá cao hơn.
Thép Ống Mạ Kẽm
Thép Ống Mạ Kẽm

Thép ống mạ kẽm là một loại vật liệu xây dựng phổ biến được ứng dụng trong nhiều loại công trình, từ dân dụng đến công nghiệp. Với độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, thép ống mạ kẽm đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều ứng dụng xây dựng.

Sản Phẩm Thép Ống

Bảng giá thép ống mạ kẽm tại Tôn Thép Sáng Chinh mới nhất hôm nay ngày 16/04/2024

Tôn Thép Sáng Chinh – www.thepsangchinh.net – 0909 936 937 – 097 5555 055

Lưu ý: Độ dài cây là: 6m (tất cả các loại thép ống)

 Quy cách  Độ dày  Kg/Cây  Cây/Bó  Đơn giá đã VAT

(Đ/Kg)

Thành tiền đã VAT

(Đ/Cây) 

 Download
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 21  1.6 ly  4,642  169  28.800  157.939 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 21  1.9 ly  5,484  169  29.400  136.475 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 21  2.1 ly  5,938  169  27.300  162.107 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 21  2.3 ly  6,435  169  27.300  175.676 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 21  2.3 ly  7,26  169  27.300  198.198 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 26,65  1.6 ly  5,933  113  29.400  174.430 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 26,65  1.9 ly  6,961  113  28.800  200.477 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 26,65  2.1 ly  7,704  113  27.300  210.319 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 26,65  2.3 ly  8,286  113  27.300  226.208 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 26,65  2.6 ly  9,36  113  27.300  255.528 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 33,5  1.6 ly  7,556  80  29.400  222.146 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 33,5  1.9 ly  8,888  80  28.800  255.974 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 33,5  2.1 ly  9,762  80  27.300  266.503 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 33,5  2.3 ly  10,722  80  27.300  292.711 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 33,5  2.5 ly  11,46  80  27.300  312.858 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 33,5  2.6 ly  11,886  80  27.300  324.488 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 33,5  2.9 ly  13,128  80  27.300  358.394 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 33,5  3.2 ly  14,4  80  27.300  393.120 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 42,2  1.6 ly  9,617  61  29.400  282.740 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 42,2  1.9 ly  11,335  61  28.800  326.448 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 42,2  2.1 ly  12,467  61  27.300  340.349 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 42,2  2.3 ly  13,56  61  27.300  370.188 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 42,2  2.6 ly  15,24  61  27.300  416.052 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 42,2  2.9 ly  16,87  61  27.300  460.551 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 42,2  3.2 ly  18,6  61  27.300  507.780 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  1.6 ly  11  52  29.400  323.400 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  1.9 ly  12,995  52  28.800  374.256 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  2.1 ly  14,3  52  27.300  390.390 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  2.3 ly  15,59  52  27.300  425.607 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  2.5 ly  16,98  52  27.300  463.554 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  2.6 ly  17,5  52  27.300  477.750 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  2.7 ly  18,14  52  27.300  495.222 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  2.9 ly  19,38  52  27.300  529.074 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  3.2 ly  21,42  52  27.300  584.766 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 48,1  3.6 ly  23,71  52  27.300  647.283 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 59,9  1.9 ly  16,3  37  28.800  469.440 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 59,9  2.1 ly  17,97  37  27.300  490.581 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 59,9  2.3 ly  19,612  37  27.300  535.408 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 59,9  2.6 ly  22,158  37  27.300  604.913 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 59,9  2.7 ly  22,85  37  27.300  623.805 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 59,9  2.9 ly  24,48  37  27.300  668.304 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 59,9  3.2 ly  26,861  37  27.300  733.305 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 59,9  3.6 ly  30,18  37  27.300  823.914 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 59,9  4.0 ly  33,1  37  27.300  903.630 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 75,6  2.1 ly  22,85  27  27.300  623.805 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 75,6  2.3 ly  24,96  27   27.300  681.408 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 75,6  2.5 ly  27,04  27  27.300  738.192 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 75,6  2.6 ly  28,08  27  27.300  766.584 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 75,6  2.7 ly  29,14  27  27.300  795.522 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 75,6  2.9 ly  31,37  27  27.300  856.401 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 75,6  3.2 ly  34,26  27  27.300  935.298 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 75,6  3.6 ly  38,58  27  27.300  1.053.234 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 75,6  4.0 ly  42,4  27  27.300  1.157.520 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  2.1 ly  26,8  27  27.300  731.640 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  2.3 ly  29,28  27  27.300  799.344 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  2.5 ly  31,74  27  27.300  866.502 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  2.6 ly  32,97  27  27.300  900.081 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  2.7 ly  34,22  27  27.300  934.206 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  2.9 ly  36,83  27  27.300  1.005.459 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  3.2 ly  40,32  27  27.300  1.100.736 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  3.6 ly  45,14  27  27.300  1.232.322 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  4.0 ly  50,22  27  27.300  1.371.006 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 88,3  4.5 ly  55,8  27  27.300  1.523.340 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 114  2.5 ly  41,06  16  27.300  1.120.938 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 114  2.7 ly  44,29  16  27.300  1.209.117 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 114  2.9 ly  47,48  16  27.300  1.296.204 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 114  3.0 ly  49,07  16  27.300  1.339.611 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 114  3.2 ly  52,58  16  27.300  1.435.434 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 114  3.6 ly  58,5  16  27.300  1.597.050 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 114  4.0 ly  64,84  16  27.300  1.770.132 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 114  4.5 ly  73,2  16  27.300  1.998.360 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 114  5.0 ly  80,64  16  27.300  2.201.472 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 141.3  3.96 ly  80,46  10  27.500  2.212.650 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 141.3  4.78 ly  96,54  10  27.500  2.654.850 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 141.3  5.16 ly  103,95  10  27.500  2.858.625 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 141.3  5.56 ly  111,66  10  27.500  3.070.650 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 141.3  6.35 ly  126,8  10  27.500  3.487.000 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 168  3.96 ly  96,24  10  27.500  2.646.600 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 168  4.78 ly  115,62  10  27.500  3.179.550 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 168  5.16 ly  124,56  10  27.500  3.425.400 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 168  5.56 ly  133,86  10  27.500  3.681.150 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 168  6.35 ly  152,16  10  27.500  4.184.400 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 219.1  3.96 ly  126,06  7  28.200  3.554.892 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 219.1  4.78 ly  151,56  7  28.200  4.273.992 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 219.1  5.16 ly  163,32  7  28.200  4.605.624 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 219.1  5.56 ly  175,68  7  28.200  4.954.176 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
✅ Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Phi 219.1  6.35 ly  199,86  7  28.200  5.636.052

Bảng giá có thể thay đổi liên tục theo thị trường, liên hệ ngay Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá chính xác nhất. Chính sách hoa hồng, chiết khấu hấp dẫn cho người giới thiệu.

Giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

Giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm tại Tôn Thép Sáng Chinh nhúng nóng mới nhất hôm nay ngày 16/04/2024

Tôn Thép Sáng Chinh – www.thepsangchinh.net – 0909 936 937 – 097 5555 055

Lưu ý: Độ dài cây là: 6m (tất cả các loại thép ống)

 Quy cách  Độ dày

(mm)

 Kg/Cây  Cây/Bó  Đơn giá đã VAT

(Đ/Kg)

 Thành tiền đã VAT

(Đ/Cây)

 Download
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 21  1,05  3,1  169  21.700  67.270 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 21  1,35  3,8  169  21.700  82.460 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 21  1,65  4,6  169  21.700  99.820 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 25.4  1,05  3,8  127  21.700  82.460 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 25.4  1,15  4,3  127  21.700  93.310 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 25.4  1,35  4,8  127  21.700  104.160 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 25.4  1,65  5,8  127  21.700  125.860 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 27  1,05  3,8  127  21.500  81.700 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 27  1,35  4,8  127  21.500  103.200 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 27  1,65  6,2  127  21.500  133.300 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 34  1,05  5,04  102  21.500  108.360 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 34  1,35  6,24  102  21.500  134.160 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 34  1,65  7,92  102  21.500  170.280 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 34  1,95  9,16  102  21.500  196.940 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽ  Phi 42  1,05  6,3  61  21.500  135.450 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 42  1,35  7,89  61  21.500  169.635 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 42  1,65  9,64  61  21.500  207.260 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 42  1,95  11,4  61  21.500  245.100 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 49  1,05  7,34  61  21.500  157.810 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 49  1,35  9,18  61  21.500  197.370 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 49  1,65  11,3  61  21.500  242.950 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 49  1,95  13,5  61  21.500  290.250 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 60  1,05  9  37  21.500  193.500 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 60  1,35  11,27  37  21.500  242.305 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 60  1,65  14,2  37  21.500  305.300 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 60  1,95  16,6  37  21.500  356.900 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 76  1,05  11,2  37  21.500  240.800 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 76  1,35  14,2  37  21.500  305.300 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 76  1,65  18  37  21.500  387.000 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 76  1,95  21  37  21.500  451.500 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 90  1,35  17  37  21.500  365.500 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 90  1,65  22  37  21.500  473.000 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 90  1,95  25,3  37  21.500  543.950 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 114  1,35  21,5  19  21.500  462.250 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 114  1,65  27,5  19  21.500  591.250 download bảng báo giá thép ống mạ kẽm
✅ Thép ống mạ kẽm Phi 114  1,95  32,5  19  21.500  698.750

Bảng giá có thể thay đổi liên tục theo thị trường, liên hệ ngay Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá chính xác nhất. Chính sách hoa hồng, chiết khấu hấp dẫn cho người giới thiệu.

Tham khảo thêm: Bảng báo giá thép ống mạ kẽm

Giá thép ống mạ kẽm (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

Giá thép ống mạ kẽm (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá thép ống mạ kẽm (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

Báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387 ngày 16/04/2024

Tôn Thép Sáng Chinh – www.thepsangchinh.net – 0909 936 937 – 097 5555 055

STT

Kích thước Trong lòng (mm)

Trọng lượng (kg/m)

Giá (VNĐ)

 Download
1 21.2x21x6 5.94 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
2 21.2x23x6 6.44 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
3 21.2x26x6 7.26 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
4 26.65x21x6 7.7 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
5 26.65x23x6 8.29 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
6 26.65x26x6 9.36 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
7 33.5x21x6 9.76 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
8 33.5x23x6 10.72 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
9 33.5x26x6 11.89 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
10 33.5x29x6 13.14 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
11 33.5x32x6 14.4 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
12 42.2×24.1×6 12.47 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
13 42.2x23x6 13.56 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
14 42.2×26.5×6 15.24 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
15 42.2×29.6×6 16.87 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
16 42.2×32.6×6 18.6 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
17 42.2x36x6 20.56 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
18 48.1×24.1×6 14.3 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
19 48.1x23x6 15.59 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
20 48.1x25x6 16.98 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
21 48.1×26.6×6 17.5 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
22 48.1x27x6 18.14 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
23 48.1x29x6 19.38 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
24 48.1x32x6 21.42 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
25 48.1x36x6 23.71 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
26 48.1x40x6 26.1 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
27 59.9x21x6 17.97 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
28 59.9x23x6 19.61 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
29 59.9x26x6 22.46 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
30 59.9x29x6 24.48 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
31 59.9×32.6×6 26.86 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
32 59.9x36x6 30.18 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
33 59.9x40x6 33.4 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
34 59.9x45x6 37.14 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
35 59.9x50x6 40.62 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
36 75.6x21x6 22.85 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
37 75.6x23x6 24.96 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
38 75.6x25x6 27.04 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
39 75.6x26x6 28.08 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
40 75.6x27x6 29.14 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
41 75.6x29x6 31.37 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
42 75.6x32x6 34.26 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
43 75.6x36x6 38.58 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
44 75.6x40x6 42.4 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
45 75.6x45x6 47.34 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
46 75.6x50x6 52.23 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
47 88.3x21x6 26.8 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
48 88.3x23x6 29.28 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
49 88.3x25x6 31.74 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
50 88.3x26x6 32.97 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
51 88.3×27.6×6 34.22 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
52 88.3x29x6 36.83 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
53 88.9x32x6 40.32 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
54 88.9x36x6 45.14 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
55 88.9x40x6 50.22 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
56 88.9x45x6 55.8 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
57 88.9x50x6 62.01 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
58 113.5×25.6×6 41.06 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
59 113.5x27x6 44.29 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
60 113.5×29.9×6 47.48 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
61 113.5x32x6 52.58 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
62 113.5x36x6 58.5 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
63 113.5x40x6 64.84 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
64 113.5x45x6 73.2 17,500 ~ 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387
65 113.5x50x6 80.64 17,500 ~ 23,500

Bảng giá có thể thay đổi liên tục theo thị trường, liên hệ ngay Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá chính xác nhất. Chính sách hoa hồng, chiết khấu hấp dẫn cho người giới thiệu.

Giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387 (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

Giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387 (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức tiêu chuẩn BS1387 (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

Bảng giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53 ngày 16/04/2024

Tôn Thép Sáng Chinh – www.thepsangchinh.net – 0909 936 937 – 097 5555 055

TT Kích thước Trong lòng (mm) Trọng lượng (kg/m) Giá (VNĐ)  Download
1 21.3×2.77×6 7.62 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
2 26.7×2.87×6 10.14 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
3 33.4×3.38×6 15.01 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
4 42.2×3.39×6 20.34 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
5 42.2×4.85×6 26.82 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
6 48.3×3.68×6 24.3 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
7 48.3×5.08×6 32.46 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
8 60.3×3.91×6 32.64 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
9 60.3×5.54×6 44.88 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
10 73.0×5.16×6 51.78 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
11 88.9×5.49×6 67.74 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
12 101.6×5.74×6 81.42 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
13 114.3×6.02×6 96.42 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
14 141.3×3.96×6 80.46 24,600 – 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
15 141.3×4.78×6 96.54 24,600 – 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
16 141.3×5.16×6 103.95 24,600 – 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
17 141.3×5.56×6 111.66 24,600 – 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
18 141.3×6.35×6 126.80 24,600 – 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
19 141.3×6.55×6 130.62 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
20 168.3×3.96×6 96.24 24,600 – 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
21 168.3×4.78×6 115.62 24,600 – 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
22 168.3×5.56×6 133.86 24,600 – 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
23 168.3×6.35×6 152.16 24,600 – 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
24 168.3×7.11×6 169.56 (Liên hệ) download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
25 219.1×4.78×6 151.56 24,600 – 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
26 219.1×5.16×6 163.32 24,600 – 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
27 219.1×5.56×6 175.68 24,600 – 29,600 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53
28 219.1×6.35×6 199.86 17,500 – 23,500 download bảng báo giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53

Bảng giá có thể thay đổi liên tục theo thị trường, liên hệ ngay Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá chính xác nhất. Chính sách hoa hồng, chiết khấu hấp dẫn cho người giới thiệu.

Giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53 (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

Giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53 (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh
Giá ống thép mạ kẽm, ống thép đen Việt Đức tiêu chuẩn ASTM A53 (file ảnh) được cập nhật bởi Tôn Thép Sáng Chinh

BẰNG GIÁ ỐNG KẼM HÒA PHÁT KÍCH THƯỚC LỚN CẬP NHẬT MỚI ngày 16/04/2024

Tôn Thép Sáng Chinh – www.thepsangchinh.net – 0909 936 937 – 097 5555 055

STT Tên sản phẩm Kích thước (mm) Chiều dài (m) Trọng lượng (kg/m) Giá tham khảo (ĐVT: 1000 đồng)  Download
1 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 141.3 x 3.96 6 80.46 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
2 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 141.3 x 4.78 6 96.54 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
3 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 141.3 x 5.56 6 111.66 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
4 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 141.3 x 6.35 6 130.62 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
5 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 168.3 x 3.96 L 96.24 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
6 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 168.3 x 4.78 6 115.62 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
7 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 168.3 x 5.56 6 133.86 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
8 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 168.3 x 6.35 6 152.16 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
9 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 219.1 x 4.78 6 151.56 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
10 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 219.1 x 5.16 6 163.32 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
11 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 219.1 x 5.56 6 175.68 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
12 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 219.1 x 6.35 6 199.86 26-28 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
13 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 273.1 x 6.35 6 250.5 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
14 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 273.1 x 7.8 6 306.06 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
15 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 273.1 x 9.27 6 361.68 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
16 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 323.9 x 4.57 6 215.82 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
17 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 323.9 x 6.35 6 298.2 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
18 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 323.9 x 8.38 6 391.02 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
19 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 355.6 x 4.78 6 247.74 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
20 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 355.6 x 6.35 6 328.02 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
21 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 355.6 x 7.92 6 407.52 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
22 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 355.6 x 9.53 68 4875 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
23 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 355.6 x 11.1 6 565.56 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
24 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 355.6 x 12.7 6 644.04 29-31 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
25 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 406 x 6.35 6 375.72 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
26 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 406 x 7.93 6 467.34 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
27 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 406 x 9.53 6 559.38 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
28 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 406 x 12.7 6 739.44 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
29 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 457.2 x 6.35 6 526.26 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
30 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 4572 x 7.93 6 526.26 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
31 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 457.2 x 9.53 6 630.96 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
32 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 457.2 x 11.1 6 7323 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
34 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 508 x 9.53 6 702.54 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
35 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 508 x 12.7 6 930.3 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
37 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 609.6 x 9.53 6 846.3 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng
38 Ống kẽm Hòa Phát chính hãng 609.6 x 12.7 6 1121.88 29-32 download bảng báo giá thép ống thép Hòa Phát chính hãng

Bảng giá có thể thay đổi liên tục theo thị trường, liên hệ ngay Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá chính xác nhất.

Bảng báo giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát ngày 16/04/2024

Tôn Thép Sáng Chinh – www.thepsangchinh.net – 0909 936 937 – 097 5555 055

STT Tên sản phẩm Kích thước (mm) Chiều dài (m) Trọng lượng (kg/m) Giá tham khảo (VNĐ/kg)  Download
1 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 21.2 x 1.0 6 299 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
2 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 21.2 x 1.1 6 327 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
3 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 21.2 x 1.2 6 355 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
4 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 21.2 x 1.4 6 41 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
5 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 21.2 x 1.5 6 4.37 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
6 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 21.2 x 1.8 6 517 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
7 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 21.2 x 2.0 6 5.68 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
8 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 21.2 x 2.3 6 6.43 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
9 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 21.2 x 2.5 6 6.92 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
10 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 26.65 x 1.0 6 38 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
11 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 26.65 x 1.1 6 4.16 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
12 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 26.65 x 1.2 6 452 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
13 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 26.65 x 1.4 6 523 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
14 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 26.65 x 1.5 6 5.58 Pang cép nhat download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
15 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 26.65 x 1.8 6 6.62 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
16 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 26.65 x 2.0 6 7.29 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
17 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 26.65 x 2.3 6 829 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
18 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 26.65 x 2.5 6 8.93 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
19 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 1.0 6 481 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
20 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 1.1 6 527 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
21 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 1.2 6 5.74 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
22 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 1.4 6 6.65 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
23 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 1.5 6 7.1 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
24 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 1.8 6 8.44 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
25 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 2.0 6 9.32 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
26 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 2.3 6 10.62 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
27 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 2.5 6 11.47 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
28 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 2.8 6 12.72 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
29 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 3.0 6 13.54 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
30 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 33.5 x 3.5 6 15.54 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
31 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 1.1 6 6.69 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
32 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 1.2 6 7.28 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
33 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 1.4 6 8.45 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
34 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 1.5 6 9.03 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
35 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 1.8 6 10.76 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
36 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 2.0 6 11.9 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
37 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 2.3 6 13.58 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
38 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 2.5 6 14.69 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
39 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 2.8 6 16.32 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
40 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 3.0 6 17.4 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
41 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 42.2 x 3.2 6 18.47 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
42 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 48.1 x 1.2 6 8.33 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
43 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 48.1 x 1.4 6 9.67 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
44 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 48.1 x 1.5 6 10.34 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
45 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 48.1 x 1.8 6 12.33 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
46 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 48.1 x 2.0 6 13.64 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
47 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 48.1 x 2.3 6 15.59 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
48 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 48.1 x 2.5 6 16.87 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
49 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 48.1 x 3.0 6 20.02 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
50 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 48.1 x 3.5 6 23.1 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
51 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 59.9 x 1.4 6 12.12 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
52 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 59.9 x 1.5 6 12.96 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
53 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 50.9 x 1.8 6 15.47 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
54 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 59.9 x 2.0 6 17.13 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
55 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 59.9 x 2.3 6 19.6 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
56 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 59.9 x 2.5 6 21.23 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
57 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 59.9 x 3.0 6 25.26 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
58 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 59.9 x 3.5 6 29.21 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
59 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 75.6 x 1.4 6 15.37 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
60 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 75.6 x 1.5 6 16.45 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
61 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 75.6 x 1.8 6 19.66 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
62 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 75.6 x 2.0 6 21.78 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
63 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 75.6 x 2.3 6 24.95 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
64 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 75.6 x 2.5 6 27.04 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
65 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 75.6 x 2.8 6 30.16 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
66 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 75.6 x 3.0 6 32.23 Bang cap nhat download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
67 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 75.6 x 3.5 6 37.34 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
68 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 88.3 x 1.4 6 18 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
69 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 88.3 x 1.5 6 19.27 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
70 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 88.3 x 1.8 6 23.04 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
71 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 88.3 x 2.0 6 25.54 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
72 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 88.3 x 2.3 6 20.27 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
73 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 88.3 x 2.5 6 31.74 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
74 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 88.3 x 3.0 6 37.87 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
75 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 88.3 x 3.5 6 43.92 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
76 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 113.5 x 1.8 6 29.75 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
77 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 113.5 x 2.0 6 33 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
78 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 113.5 x 2.3 6 37.84 18-24 download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
79 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 113.5 x 2.5 6 41.06 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
80 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 113.5 x 3.0 6 49.05 Đang cập nhật download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát
81 Ống thép mạ kẽm Hòa Phát chất lượng, giá rẻ 113.5 x 3.5 6 56.97 Bang cap nhat download bảng báo giá thép ống thép mạ kẽm Hòa Phát

Lưu ý: Giá tham khảo và thông tin cập nhật có thể thay đổi theo thời gian.

*Lưu ý:

Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, để biết bảng giá chi tiết mới nhất cập nhật đúng nhất giá thép thị trường hiện nay. Vui lòng liên hệ với tư vấn viên của chúng tôi để biết thêm chi tiết.

Bảng báo giá chưa bao gồm 10% VAT.

Giá thép có thể thay đổi theo thời gian và tùy theo từng đơn vị phân phối.

Ưu điểm của Thép Ống Mạ Kẽm:

Thép ống mạ kẽm có nhiều ưu điểm đáng chú ý:

  1. Độ bền cao và khả năng chịu lực tốt: Sản phẩm này thích hợp cho các ứng dụng xây dựng với yêu cầu về độ bền và khả năng chịu lực.
  2. Chống ăn mòn và chống gỉ sét: Thép ống mạ kẽm được gia công để chống ăn mòn và gỉ sét, bảo đảm tuổi thọ và thẩm mỹ của công trình.
  3. Tuổi thọ cao: Thép ống mạ kẽm có tuổi thọ lâu dài, làm tăng độ bền của công trình.
  4. Dễ dàng thi công và lắp đặt: Việc thi công và lắp đặt sản phẩm này dễ dàng, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình xây dựng.

Ứng Dụng của Thép Ống Mạ Kẽm:

Thép ống mạ kẽm có rất nhiều ứng dụng, bao gồm:

  • Xây dựng dân dụng: Sử dụng cho khung kèo, cột, và dầm.
  • Xây dựng công nghiệp: Làm khung nhà xưởng, kho bãi.
  • Nội thất: Sử dụng cho khung tủ, kệ.

Mua Thép Ống Mạ Kẽm Ở Đâu Uy Tín:

Để mua thép ống mạ kẽm uy tín, quý khách hàng nên lựa chọn các đơn vị cung cấp uy tín, có thương hiệu và kinh nghiệm lâu năm. Ngoài ra, quý khách cũng nên tham khảo giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để đảm bảo mức giá tốt nhất cho dự án của mình.

Những đặc điểm nổi bật của Sáng Chinh

✅ Bảng báo giá thép ống mạ kẽm hôm nay ⭐ Tổng kho toàn quốc, cam kết giá tốt nhất
✅ Vận chuyển tận chân công trình ⭐ Cam kết miễn phí vận chuyển tận nơi uy tín, chính xác
✅ Đảm bảo chất lượng ⭐Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ CO, CQ
✅ Tư vấn lắp đặt miễn phí ⭐Tư vấn thi công lắp đặt với chi phí tối ưu nhất

Hình ảnh thực tế thép ống mạ kẽm Sáng Chinh:

Thép ống mạ kẽm Sáng Chinh

Hình 1: Thép ống mạ kẽm Sáng Chinh

Thép ống mạ kẽm Sáng Chinh

Hình 2: Thép ống mạ kẽm Sáng Chinh

Thép ống mạ kẽm Sáng Chinh

Hình 3: Thép ống mạ kẽm Sáng Chinh

Thép ống mạ kẽm Sáng Chinh

Hình 4: Thép ống mạ kẽm Sáng Chinh

Thép ống mạ kẽm Sáng Chinh

Hình 5: Thép ống mạ kẽm Sáng Chinh

Thép ống mạ kẽm Sáng Chinh

Hình 6: Thép ống mạ kẽm Sáng Chinh

Thép ống mạ kẽm Sáng Chinh

Hình 7: Thép ống mạ kẽm Sáng Chinh

Thép ống mạ kẽm Sáng Chinh

Hình 8: Thép ống mạ kẽm Sáng Chinh

✅✅✅Câu hỏi về thép ống mạ kẽm

  1. Thép ống mạ kẽm là gì và quá trình mạ kẽm được thực hiện như thế nào?
    • Trả lời: Thép ống mạ kẽm là loại thép ống đã được phủ một lớp kẽm để chống gỉ sét. Quá trình mạ kẽm thường bao gồm ngâm ống thép vào dung dịch kẽm nóng.
  2. Ưu điểm chính của thép ống mạ kẽm là gì so với các loại thép ống khác?
    • Trả lời: Thép ống mạ kẽm có khả năng chống gỉ sét cao, giúp tăng độ bền và tuổi thọ của ống.
  3. Ứng dụng chủ yếu của thép ống mạ kẽm là gì trong xây dựng và công nghiệp?
    • Trả lời: Thép ống mạ kẽm thường được sử dụng trong hệ thống dẫn nước, xây dựng cấu trúc và các ứng dụng công nghiệp khác đòi hỏi khả năng chống ăn mòn.
  4. Các kích thước thông dụng của thép ống mạ kẽm là gì?
    • Trả lời: Thép ống mạ kẽm có nhiều kích thước khác nhau về đường kính và độ dày để phục vụ nhu cầu sử dụng đa dạng.
  5. Quy trình sản xuất thép ống mạ kẽm như thế nào?
    • Trả lời: Bao gồm gia công ống từ cuộn thép, sau đó ngâm nó vào dung dịch kẽm nóng để tạo lớp mạ kẽm chống ăn mòn.
  6. Thép ống mạ kẽm có nhược điểm gì cần lưu ý không?
    • Trả lời: Có thể có chi phí sản xuất cao hơn so với các loại thép ống khác.
  7. Làm thế nào để chọn loại thép ống mạ kẽm phù hợp cho một dự án xây dựng cụ thể?
    • Trả lời: Dựa trên yêu cầu kỹ thuật, trọng lượng tải trọng, và môi trường sử dụng.
  8. Các tiêu chuẩn chất lượng áp dụng cho thép ống mạ kẽm là gì?
    • Trả lời: Thép ống mạ kẽm thường phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng như ASTM, JIS, hoặc các tiêu chuẩn quốc gia khác.
  9. Làm thế nào để bảo dưỡng thép ống mạ kẽm để kéo dài tuổi thọ?
    • Trả lời: Bảo dưỡng thường xuyên, kiểm tra và sửa chữa các vết nứt, ăn mòn, hoặc xâm thực.
  10. Thép ống mạ kẽm có thể chịu được áp lực và nhiệt độ cao không?
    • Trả lời: Thép ống mạ kẽm thường có khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao tốt, phụ thuộc vào loại thép cụ thể và quy cách chế tạo.
  11. Các dự án nổi tiếng đã sử dụng thép ống mạ kẽm là gì?
    • Trả lời: Các dự án xây dựng công trình lớn, như cầu, nhà máy, và hệ thống cấp nước.
  12. Làm thế nào để xác định chất lượng của thép ống mạ kẽm khi mua?
    • Trả lời: Kiểm tra chứng chỉ, kiểm tra định kỳ và chọn những nhà sản xuất uy tín.
  13. Thị trường xuất khẩu và nhập khẩu thép ống mạ kẽm ở Việt Nam hiện tại thế nào?
    • Trả lời: Thị trường có thể phụ thuộc vào nhu cầu xây dựng và công nghiệp trong và ngoài nước.
  14. Ưu và nhược điểm của việc sử dụng thép ống mạ kẽm so với thép ống đúc là gì?
    • Trả lời: Ưu điểm là khả năng chống ăn mòn cao hơn, nhược điểm có thể là chi phí sản xuất cao hơn.
  15. Thép ống mạ kẽm có ứng dụng trong ngành năng lượng tái tạo không?
    • Trả lời: Có thể, trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng cho các dự án năng lượng tái tạo.
  16. Làm thế nào để bảo vệ thép ống mạ kẽm khỏi ảnh hưởng của môi trường bên ngoài?
    • Trả lời: Sử dụng sơn chống rỉ hoặc các phương pháp chống ăn mòn để bảo vệ bề mặt thép.
  17. Cách lựa chọn giữa thép ống mạ kẽm và thép ống hàn cho một dự án cụ thể là gì?
    • Trả lời: Quyết định dựa trên yêu cầu kỹ thuật, môi trường sử dụng, và ngân sách dự án.
  18. Thép ống mạ kẽm có ứng dụng trong sản xuất ô tô không?
    • Trả lời: Thép ống mạ kẽm có thể được sử dụng trong một số ứng dụng sản xuất ô tô, đặc biệt là trong cơ sở hạ tầng.
  19. Các xu hướng phát triển của thị trường thép ống mạ kẽm trong tương lai là gì?
    • Trả lời: Thị trường có thể phát triển với xu hướng tích hợp công nghệ mới, tăng cường khả năng chịu lực và đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn cao hơn.
  20. Làm thế nào để duy trì hiệu suất và độ bền của hệ thống sử dụng thép ống mạ kẽm?
    • Trả lời: Bảo dưỡng định kỳ, kiểm tra kỹ thuật và thực hiện các biện pháp bảo vệ chống ăn mòn để đảm bảo hiệu suất và độ bền của hệ thống.

7 bình luận và đánh giá

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *