Công thức tính trọng lượng ống thép mạ kẽm Hoa Sen

Công thức tính trọng lượng ống thép mạ kẽm Hoa Sen. Sự chống ăn mòn của ống thép mạ kẽm Hoa Sen là kết quả của phản ứng giữa kẽm và oxi trong không khí và nước. Thông qua quá trình này, kẽm tạo ra một lớp ôxít kẽm bề mặt, ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa thép và môi trường bên ngoài. Điều này làm giảm nguy cơ gỉ sét và bảo vệ ống thép khỏi việc bị hỏng do các yếu tố môi trường, như nước, hóa chất, hoặc khí quyển.

Một lợi ích khác của việc sử dụng ống thép mạ kẽm Hoa Sen là tính dẫn điện tốt. Kẽm, là một kim loại dẫn điện tốt, khi được sử dụng như một lớp mạ trên bề mặt của ống thép, tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền tải điện năng trong các ứng dụng như hệ thống dẫn nước, hệ thống dẫn khí, hoặc trong ngành công nghiệp điện.

Đặc điểm nổi bật của thép xây dựng tại Thép Sáng Chinh

✅ Thép các loại tại Sáng Chinh ⭐Kho thép uy tín hàng toàn quốc, cam kết giá tốt nhất
✅ Vận chuyển uy tín ⭐Vận chuyển tận chân công trình dù công trình bạn ở đâu
✅ Thép chính hãng ⭐Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ CO, CQ
✅ Tư vấn miễn phí ⭐Tư vấn chi tiết giá và chủng loại từng loại thép

Công thức tính trọng lượng ống thép mạ kẽm Hoa Sen

Công thức tính trọng lượng ống thép mạ kẽm Hoa Sen (hoặc bất kỳ loại ống thép nào) là công cụ quan trọng để xác định khối lượng của một đoạn ống thép cụ thể. Công thức này dựa trên các kích thước hình học và mật độ của vật liệu thép.

Công thức:

Trọng lượng (kg) = 0.003141 x Độ dày (mm) x (Đường kính ngoài (mm) – Độ dày (mm)) x 7.85 (g/cm³) x Chiều dài (m)

Giải thích các ký hiệu:

  • Trọng lượng (kg): Khối lượng của đoạn ống thép mạ kẽm cần tính (đơn vị kg).
  • Độ dày (mm): Độ dày thành ống thép (đơn vị mm).
  • Đường kính ngoài (mm): Đường kính bên ngoài của ống thép (đơn vị mm).
  • 7.85 (g/cm³): Mật độ của thép (khoảng 7.85 g/cm³).
  • Chiều dài (m): Chiều dài của đoạn ống thép cần tính (đơn vị mét).

Ví dụ:

Tính trọng lượng của một đoạn ống thép mạ kẽm Hoa Sen có kích thước Ø21.3 x 2.0 (phi 21.3 x 2.0) và chiều dài 6 mét.

Giải:

  • Độ dày (mm): 2.0 mm
  • Đường kính ngoài (mm): 21.3 mm
  • Chiều dài (m): 6 m
  • Trọng lượng (kg) = 0.003141 x 2.0 x (21.3 – 2.0) x 7.85 x 6 = 7.69 kg

Vậy, trọng lượng của đoạn ống thép mạ kẽm Hoa Sen Ø21.3 x 2.0 và chiều dài 6 mét là 7.69 kg.

Lưu Ý:

  • Công thức này chỉ áp dụng cho ống thép mạ kẽm dạng tròn. Đối với các dạng ống thép khác như vuông, chữ nhật, lục giác,… cần sử dụng công thức tính riêng.
  • Kết quả tính toán bằng công thức này chỉ mang tính chất tham khảo, sai số có thể xảy ra do sai số đo đạc hoặc sự chênh lệch về mật độ thép thực tế so với giá trị giả định 7.85 g/cm³.

Ống thép mạ kẽm Hoa Sen được sản xuất theo tiêu chuẩn nào?

Ống thép mạ kẽm Hoa Sen được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, bao gồm:

Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS):

  • JIS G3101: Tiêu chuẩn chung cho ống thép mạ kẽm nhúng nóng.
  • JIS G3444: Tiêu chuẩn cho ống thép mạ kẽm nhúng nóng sử dụng cho hệ thống cấp nước.
  • JIS G3466: Tiêu chuẩn cho ống thép mạ kẽm nhúng nóng sử dụng cho hệ thống PCCC.

Tiêu chuẩn Úc/New Zealand (AS/NZS):

  • AS/NZS 1163: Tiêu chuẩn cho ống thép mạ kẽm nhúng nóng.

Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM):

  • ASTM A500/A500M: Tiêu chuẩn cho ống thép mạ kẽm nhúng nóng.
  • ASTM A792/A792M: Tiêu chuẩn cho ống thép mạ kẽm nhúng nóng sử dụng cho hệ thống PCCC.

Tiêu chuẩn Malaysia (MS):

  • MS 1862: Tiêu chuẩn cho ống thép mạ kẽm nhúng nóng.

Ngoài ra, Hoa Sen còn sản xuất ống thép mạ kẽm theo tiêu chuẩn riêng của công ty (TCVN 2053-1993).

Việc lựa chọn tiêu chuẩn nào để sản xuất ống thép mạ kẽm Hoa Sen phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Mục đích sử dụng: Ống thép mạ kẽm được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như hệ thống cấp nước, hệ thống PCCC, hệ thống khung nhà xưởng,… Mỗi mục đích sử dụng sẽ có những yêu cầu riêng về chất lượng, độ dày lớp mạ kẽm,… do đó, cần lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp.
  • Yêu cầu của khách hàng: Khách hàng có thể yêu cầu sản xuất ống thép mạ kẽm theo tiêu chuẩn cụ thể nào đó để đáp ứng nhu cầu sử dụng của họ.
  • Khu vực thị trường: Một số tiêu chuẩn chỉ được áp dụng cho các thị trường cụ thể. Ví dụ, tiêu chuẩn JIS G3444 và JIS G3466 chủ yếu được sử dụng cho thị trường Nhật Bản.

Sản phẩm có chứng nhận chất lượng nào?

Ống thép mạ kẽm Hoa Sen được vinh dự cấp nhiều chứng nhận chất lượng uy tín từ các tổ chức trong và ngoài nước, khẳng định chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế và đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Dưới đây là một số chứng nhận tiêu biểu:

1. Chứng Nhận ISO 9001:2015:

  • Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) cấp.
  • Chứng minh Hoa Sen có hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

2. Chứng Nhận ISO 14001:2015:

  • Chứng nhận hệ thống quản lý môi trường do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) cấp.
  • Chứng minh Hoa Sen cam kết sản xuất ống thép mạ kẽm thân thiện với môi trường.

3. Chứng Nhận TCVN 2053-1993:

  • Chứng nhận do Tổng cục Tiêu chuẩn, Đo lường Chất lượng (QUATEST) cấp.
  • Chứng minh ống thép mạ kẽm Hoa Sen đáp ứng tiêu chuẩn quốc gia về ống thép mạ kẽm nhúng nóng.

4. Chứng Nhận JIS G3101, JIS G3444, JIS G3466:

  • Chứng nhận do Hiệp hội Tiêu chuẩn hóa Nhật Bản (JIS) cấp.
  • Chứng minh ống thép mạ kẽm Hoa Sen đáp ứng tiêu chuẩn Nhật Bản về ống thép mạ kẽm nhúng nóng.

5. Chứng Nhận AS/NZS 1163:

  • Chứng nhận do Hiệp hội Tiêu chuẩn hóa Úc/New Zealand (AS/NZS) cấp.
  • Chứng minh ống thép mạ kẽm Hoa Sen đáp ứng tiêu chuẩn Úc/New Zealand về ống thép mạ kẽm nhúng nóng.

6. Chứng Nhận ASTM A500/A500M, ASTM A792/A792M:

  • Chứng nhận do Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM) cấp.
  • Chứng minh ống thép mạ kẽm Hoa Sen đáp ứng tiêu chuẩn Mỹ về ống thép mạ kẽm nhúng nóng.

7. Chứng Nhận MS 1862:

  • Chứng nhận do Hiệp hội Tiêu chuẩn hóa Malaysia (MS) cấp.
  • Chứng minh ống thép mạ kẽm Hoa Sen đáp ứng tiêu chuẩn Malaysia về ống thép mạ kẽm nhúng nóng.

Ngoài ra, Hoa Sen còn đạt được nhiều giải thưởng và danh hiệu uy tín trong nước và quốc tế, khẳng định vị thế là nhà sản xuất thép hàng đầu Việt Nam.

Việc sở hữu nhiều chứng nhận chất lượng uy tín là minh chứng cho sự cam kết của Hoa Sen về chất lượng sản phẩm, đảm bảo mang đến cho khách hàng những sản phẩm ống thép mạ kẽm tốt nhất, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng.

Lớp mạ kẽm của ống thép mạ kẽm Hoa Sen có độ dày bao nhiêu?

Độ dày lớp mạ kẽm của ống thép mạ kẽm Hoa Sen phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Kích thước ống: Ống thép có kích thước lớn thường có lớp mạ kẽm dày hơn so với ống có kích thước nhỏ.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: Mỗi tiêu chuẩn sản xuất sẽ quy định độ dày lớp mạ kẽm tối thiểu khác nhau.
  • Yêu cầu của khách hàng: Khách hàng có thể yêu cầu sản xuất ống thép mạ kẽm với độ dày lớp mạ kẽm theo nhu cầu sử dụng cụ thể.

Dưới đây là bảng tiêu chuẩn độ dày lớp mạ kẽm của ống thép mạ kẽm Hoa Sen theo một số tiêu chuẩn phổ biến:

Tiêu chuẩn Kích thước ống (mm) Độ dày lớp mạ kẽm tối thiểu (µm)
JIS G3101 Ø15 – Ø60 60
JIS G3101 Ø65 – Ø160 80
JIS G3101 Ø161 – Ø300 100
JIS G3444 Ø15 – Ø60 80

Ống thép mạ kẽm Hoa Sen có chịu được áp lực cao hay không?

Khả Năng Chịu Áp Lực của Ống Thép Mạ Kẽm Hoa Sen: Yếu Tố Quan Trọng Trong Lựa Chọn và Sử Dụng

Khả năng chịu áp lực của ống thép mạ kẽm Hoa Sen phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng như sau:

1. Độ Dày Thành Ống:

  • Ống thép có độ dày thành dày hơn sẽ chịu được áp lực cao hơn.

2. Chất Lượng Thép:

  • Ống thép được làm từ thép có mác cao như SS400, SS500 sẽ chịu được áp lực cao hơn so với thép có mác thấp.

3. Chất Lượng Lớp Mạ Kẽm:

  • Lớp mạ kẽm chất lượng tốt sẽ tăng độ cứng và độ bền cho ống thép, giúp ống chịu được áp lực cao hơn.

4. Môi Trường Sử Dụng:

  • Ống thép sử dụng trong môi trường khắc nghiệt sẽ chịu được áp lực thấp hơn so với môi trường bình thường.

Theo bảng tiêu chuẩn sản xuất của Hoa Sen, ống thép mạ kẽm Hoa Sen có thể chịu được áp lực làm việc tối đa từ 10 bar đến 40 bar, tùy thuộc vào kích thước và độ dày thành ống.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây chỉ là giá trị áp lực làm việc tối đa theo tiêu chuẩn. Trong thực tế, áp lực làm việc thực tế của ống thép mạ kẽm Hoa Sen có thể thấp hơn tùy thuộc vào các yếu tố như cách thức lắp đặt, điều kiện vận hành và bảo dưỡng định kỳ.

Do đó, khi sử dụng ống thép mạ kẽm Hoa Sen, việc tuân thủ các hướng dẫn lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng của nhà sản xuất là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng.

Ngoài ra, bạn cũng nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia kỹ thuật để lựa chọn loại ống thép mạ kẽm Hoa Sen phù hợp với nhu cầu sử dụng và có khả năng chịu áp lực đáp ứng yêu cầu của hệ thống

Ứng dụng của ống thép mạ kẽm Hoa Sen trong ngành công nghiệp?

Ống thép mạ kẽm Hoa Sen được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ những ưu điểm vượt trội như độ bền cao, khả năng chống gỉ sét tốt, giá thành hợp lý và dễ dàng lắp đặt. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu của ống thép mạ kẽm Hoa Sen trong ngành công nghiệp:

1. Hệ Thống Cấp Nước:

  • Được sử dụng để dẫn nước sinh hoạt, nước tưới tiêu và nước công nghiệp trong các nhà máy, khu dân cư, khu công nghiệp.
  • Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ ống thép khỏi sự ăn mòn do nước, đảm bảo chất lượng nước dẫn trong hệ thống.

2. Hệ Thống PCCC (Phòng Cháy Chữa Cháy):

  • Được sử dụng để dẫn nước chữa cháy trong các tòa nhà cao tầng, khu công nghiệp, kho bãi.
  • Khả năng chịu áp lực cao và độ bền bỉ giúp đảm bảo hiệu quả hoạt động của hệ thống PCCC trong trường hợp có hỏa hoạn xảy ra.

3. Hệ Thống Khung Nhà Xưởng:

  • Sử dụng làm khung nhà xưởng, kho bãi, nhà ga, sân vận động.
  • Độ cứng và khả năng chịu lực tốt giúp đảm bảo an toàn và độ bền cho kết cấu công trình.

4. Dẫn Khí và Hơi:

  • Dùng để dẫn khí nén, khí gas, hơi nước trong các nhà máy, khu công nghiệp.
  • Lớp mạ kẽm bảo vệ ống thép khỏi ăn mòn do hóa chất và đảm bảo an toàn cho hệ thống dẫn khí, hơi.

5. Ngành Đóng Tàu:

  • Sử dụng để đóng tàu thuyền, sà lan, xà lan.
  • Khả năng chống gỉ sét và độ bền cao giúp đảm bảo tuổi thọ và an toàn cho tàu thuyền khi hoạt động trên môi trường nước biển.

6. Ngành Chế Tạo Máy Móc:

  • Dùng để chế tạo khung máy, chi tiết máy móc trong các ngành công nghiệp như ô tô, xe máy, điện máy.
  • Độ chính xác cao và khả năng gia công tốt giúp đáp ứng yêu cầu của ngành chế tạo máy móc.

Ngoài ra, ống thép mạ kẽm Hoa Sen còn được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác như hệ thống làm lạnh, hệ thống thông gió, hệ thống thoát nước, rào chắn, lan can, trang trí nội thất và ngoại thất.

Với những ưu điểm và ứng dụng đa dạng, ống thép mạ kẽm Hoa Sen là lựa chọn hàng đầu cho các nhà đầu tư, nhà thầu và doanh nghiệp trong nhiều ngành công nghiệp.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá ống thép mạ kẽm Hoa Sen?

Giá ống thép mạ kẽm Hoa Sen chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố, bao gồm:

1. Giá Nguyên Liệu Đầu Vào:

  • Thép Phôi: Giá thép phôi, nguyên liệu chính để sản xuất ống thép mạ kẽm, biến động theo thị trường quốc tế và trong nước. Khi giá thép phôi tăng, giá ống thép mạ kẽm cũng tăng theo.
  • Kẽm: Giá kẽm, nguyên liệu để mạ kẽm cho ống thép, cũng ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm. Biến động giá kẽm do nhiều yếu tố như giá quặng kẽm, chi phí vận chuyển, nhu cầu thị trường,… sẽ tác động đến giá ống thép mạ kẽm.

2. Cung Cầu Thị Trường:

  • Khi nhu cầu thị trường về ống thép mạ kẽm tăng cao, trong khi nguồn cung hạn chế, giá ống thép mạ kẽm có xu hướng tăng.
  • Ngược lại, khi nguồn cung dồi dào, nhu cầu thị trường thấp, giá ống thép mạ kẽm có thể giảm.

3. Chi Phí Sản Xuất:

  • Bao gồm chi phí nhân công, chi phí năng lượng, chi phí vận chuyển,… cũng ảnh hưởng đến giá thành ống thép mạ kẽm.
  • Biến động giá xăng dầu, giá điện,… có thể tác động đến chi phí sản xuất và giá ống thép mạ kẽm.

4. Chính Sách của Chính Phủ:

  • Chính sách thuế, phí, quy định về xuất nhập khẩu,… của chính phủ cũng có thể ảnh hưởng đến giá ống thép mạ kẽm. Ví dụ, việc tăng thuế nhập khẩu thép có thể khiến giá ống thép mạ kẽm trong nước tăng cao.

5. Mùa Vụ:

  • Nhu cầu về ống thép mạ kẽm thường tăng cao vào mùa xây dựng (khoảng từ tháng 4 đến tháng 10), do đó giá ống thép mạ kẽm có thể tăng trong giai đoạn này.

6. Thương Hiệu và Uy Tín của Nhà Cung Cấp:

  • Ống thép mạ kẽm của các thương hiệu uy tín, chất lượng cao thường có giá cao hơn so với sản phẩm của các thương hiệu ít tên tuổi.
  • Uy tín của nhà cung cấp cũng ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm. Các nhà cung cấp uy tín thường có giá cả cạnh tranh và dịch vụ tốt hơn.

Ngoài ra, giá ống thép mạ kẽm Hoa Sen còn có thể thay đổi tùy theo kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất,… của sản phẩm.

Các chính sách bảo hành cho ống thép mạ kẽm Hoa Sen?

Tập đoàn Hoa Sen thực hiện chính sách bảo hành toàn diện nhằm đảm bảo quyền lợi cho khách hàng và khẳng định chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế.

1. Thời Hạn Bảo Hành:

  • Bảo Hành Chống Thủng Dột:
    • 30 năm kể từ ngày sản xuất đối với các sản phẩm HOA SEN GOLD.
    • 10 năm kể từ ngày giao hàng đối với các sản phẩm Tôn lạnh có lượng mạ từ AZ70 đến < AZ100, Tôn lạnh màu có lượng mạ < AZ100 và Tôn kẽm màu.
    • 15 năm kể từ ngày giao hàng đối với các sản phẩm Tôn lạnh và Tôn lạnh màu có lượng mạ từ AZ100 đến < AZ150.
  • Bảo Hành Chất Lượng Lớp Sơn:
    • 10 năm kể từ ngày sản xuất cho các sản phẩm HOA SEN GOLD theo các chỉ tiêu được quy định.

2. Điều Kiện Bảo Hành:

  • Khách hàng cần cung cấp hóa đơn mua hàng, phiếu bảo hành và các giấy tờ chứng minh khác khi yêu cầu bảo hành.
  • Sản phẩm phải được sử dụng đúng mục đích, đúng kỹ thuật và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
  • Sản phẩm không bị hư hỏng do tác động ngoại lực, thiên tai, hỏa hoạn, hóa chất hoặc do sửa chữa, thay đổi kết cấu sản phẩm không theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Quy Trình Bảo Hành:

  • Khách hàng liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng của Hoa Sen hoặc đại lý ủy quyền của Hoa Sen để báo cáo về tình trạng sản phẩm cần bảo hành.
  • Nhân viên kỹ thuật của Hoa Sen sẽ tiến hành kiểm tra sản phẩm và xác định nguyên nhân hư hỏng.
  • Nếu sản phẩm được bảo hành, Hoa Sen sẽ tiến hành sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm mới cho khách hàng.

Thông tin liên hệ Công ty Thép Sáng Chinh:

Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM

  • Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn , Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
  • Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
  • Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM

Hotline 24/7:
PK1:097 5555 055

  • PK2:0907 137 555
  • PK3:0937 200 900
  • PK4:0949 286 777
  • PK5:0907 137 555

Kế toán:0909 936 937

Email : thepsangchinh@gmail.com

MST : 0316466333

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đối tác thu mua phế liệu của chúng tôi như: tôn sàn decking, Thu mua phế liệu Nhật Minh, Thu mua phế liệu Phát Thành Đạt, Thu mua phế liệu Hải Đăng, thu mua phế liệu Hưng Thịnh, Mạnh tiến Phát, Tôn Thép Sáng Chinh, Thép Trí Việt, Cóc nối thép, thép Hùng Phát, giá cát san lấp, khoan cắt bê tông, dịch vụ taxi nội bài
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0937 688 837 097 5555 055 Hotline (24/7)
0909 936 937
0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777