Trọng lượng ống thép đen là bao nhiêu?

Trọng lượng ống thép đen là bao nhiêu?. Ống thép đen là sản phẩm được tạo ra từ thép cuộn cán nóng, có màu sắc thường là đen hoặc xanh đen do oxit sắt tự nhiên hình thành khi quá trình cán nóng diễn ra. Ống thép đen không trải qua quá trình phủ kẽm hoặc sơn bảo vệ bề mặt bên ngoài.

Những đặc tính này làm cho ống thép đen thích hợp cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp xây dựng, hệ thống ống dẫn nước, cũng như các ứng dụng khác trong việc truyền dẫn chất lỏng và khí.

Đặc điểm nổi bật của thép xây dựng tại Thép Sáng Chinh

✅ Thép các loại tại Sáng Chinh ⭐Kho thép uy tín hàng toàn quốc, cam kết giá tốt nhất
✅ Vận chuyển uy tín ⭐Vận chuyển tận chân công trình dù công trình bạn ở đâu
✅ Thép chính hãng ⭐Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ CO, CQ
✅ Tư vấn miễn phí ⭐Tư vấn chi tiết giá và chủng loại từng loại thép

Trọng lượng ống thép đen là bao nhiêu?

Trọng lượng của ống thép đen phụ thuộc vào hai yếu tố chính: kích thước và độ dày của ống.

Công thức tính trọng lượng ống thép đen:

Trọng lượng (kg/m) = (Đường kính ngoài (mm)Độ dày (mm)) * Độ dày (mm) * Chiều dài (m) * 7,85 (g/cm3) / 1000 (kg/g)

Bảng tra trọng lượng ống thép đen:

Bạn có thể tham khảo bảng tra trọng lượng ống thép đen của các nhà sản xuất uy tín như Hòa Phát, Tiến Đạt, Hoa Sen, v.v. Bảng tra này sẽ cung cấp cho bạn trọng lượng của từng loại ống thép đen với kích thước và độ dày cụ thể.

Ví dụ:

Ống thép đen Hòa Phát phi 21.2mm, dày 2.0mm, chiều dài 6m: Trọng lượng = (21.2 – 2.0) * 2.0 * 6 * 7.85 / 1000 = 11.46 kg/cây

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các công cụ tính toán trực tuyến để tính trọng lượng ống thép đen.

Lưu ý:

Trọng lượng thực tế của ống thép đen có thể chênh lệch một chút so với trọng lượng tính toán do sai số trong sản xuất.

Khi mua bán ống thép đen, bạn nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp bảng tra trọng lượng hoặc sử dụng công cụ tính toán trực tuyến để đảm bảo độ chính xác.

Ưu điểm và nhược điểm của ống thép đen?

Ưu điểm của ống thép đen:

Độ bền cao: Ống thép đen được sản xuất từ thép cacbon, có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, không bị cong vênh khi chịu va đập và di chuyển. Nhờ vậy, ống thép đen được sử dụng trong nhiều công trình trọng điểm khác nhau như hệ thống cấp thoát nước, hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống khung nhà xưởng, v.v.

Chịu nhiệt tốt: Ống thép đen không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao, chúng không bị co lại và vẫn giữ được hình dạng và độ bền khi nung nóng. Do đó, ống thép đen được sử dụng trong các hệ thống truyền tải hơi nóng, nước nóng, v.v.

Dễ lắp đặt: Ống thép đen có thể được lắp đặt bằng nhiều phương pháp khác nhau như hàn, nối ren, v.v. Việc lắp đặt tương đối đơn giản và không đòi hỏi kỹ thuật cao.

Giá thành rẻ: So với các loại ống thép khác như ống thép mạ kẽm, ống thép inox, ống thép đen có giá thành rẻ hơn. Do đó, ống thép đen được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Nhược điểm của ống thép đen:

Dễ bị gỉ sét: Ống thép đen không được phủ lớp bảo vệ bên ngoài nên dễ bị gỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt. Do đó, cần phải sơn hoặc bảo quản ống thép đen cẩn thận để tăng tuổi thọ.

Khó thẩm mỹ: Ống thép đen có màu đen hoặc xanh đen, không đẹp mắt như các loại ống thép khác. Do đó, ống thép đen thường được sử dụng trong các công trình không yêu cầu cao về thẩm mỹ.

Trọng lượng nặng: Ống thép đen có trọng lượng nặng hơn so với các loại ống thép khác như ống thép mạ kẽm, ống thép inox. Do đó, việc vận chuyển và lắp đặt ống thép đen có thể gặp nhiều khó khăn hơn.

Tóm lại, ống thép đen có nhiều ưu điểm như độ bền cao, chịu nhiệt tốt, dễ lắp đặt và giá thành rẻ. Tuy nhiên, ống thép đen cũng có một số nhược điểm như dễ bị gỉ sét, khó thẩm mỹ và trọng lượng nặng. Do đó, việc lựa chọn sử dụng ống thép đen cần phải cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên các yếu tố như môi trường sử dụng, yêu cầu thẩm mỹ và khả năng chịu tải.

Nguyên liệu sản xuất ống thép đen?

Nguyên liệu chính và loại thép:

Thép cuộn cán nóng là nguyên liệu chính để sản xuất ống thép đen. Tùy thuộc vào kích thước và yêu cầu kỹ thuật, có thể sử dụng các loại thép cuộn cán nóng khác nhau.

  • Thép Q235: Loại thép này được sử dụng phổ biến nhất. Với độ bền kéo cao và giá thành phải chăng, thích hợp cho nhiều ứng dụng.
  • Thép A53: Đáp ứng tiêu chuẩn ASTM A53, là lựa chọn phổ biến cho các yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
  • Thép khác: Bao gồm các loại như thép Q345, Q420, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án.

Nguyên liệu phụ:

Ngoài thép cuộn cán nóng, các nguyên liệu phụ khác bao gồm:

  • Phụ gia: Điều chỉnh tính chất cơ lý của thép.
  • Chất bôi trơn: Giảm ma sát trong quá trình sản xuất ống.
  • Nước: Dùng để làm mát thép trong quá trình sản xuất.

Quy trình sản xuất:

  1. Cắt thép: Thép cuộn cán nóng được cắt thành tấm có kích thước phù hợp với ống cần sản xuất.
  2. Tạo hình: Tấm thép được uốn cong và hàn lại để tạo hình thành ống.
  3. Nung nóng: Ống thép được nung ở nhiệt độ cao để làm mềm và loại bỏ ứng suất.
  4. Cán nguội: Định hình kích thước và độ dày chính xác cho ống thông qua quá trình cán nguội.
  5. Kiểm tra và hoàn thiện: Kiểm tra chất lượng và hoàn thiện bề mặt trước khi sản phẩm xuất xưởng.

Ống thép đen có những loại mác thép nào?

Ống thép đen được sản xuất từ nhiều loại mác thép khác nhau, phổ biến nhất là:

1. Thép Q235:

  • Ưu điểm: Độ cứng và độ bền cao, giá thành rẻ, dễ gia công.
  • Nhược điểm: Dễ bị gỉ sét, độ dẻo dai thấp hơn so với các loại khác.

2. Thép A53:

  • Ưu điểm: Chịu lực tốt, độ dẻo dai cao hơn so với Q235.
  • Nhược điểm: Giá thành cao hơn so với Q235.

3. Thép S235JR:

  • Ưu điểm: Chịu lực tốt, độ dẻo dai cao, khả năng hàn tốt.
  • Nhược điểm: Giá thành cao hơn so với Q235.

4. Thép SS400:

  • Ưu điểm: Chịu lực tốt, độ dẻo dai cao, khả năng gia công tốt.
  • Nhược điểm: Giá thành cao hơn so với Q235.

Các mác thép khác:

  • Thép Q345: Độ bền kéo cao hơn, thích hợp cho ứng dụng chịu tải trọng cao.
  • Thép 16Mn: Độ dẻo dai cao, khả năng chịu nhiệt tốt, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao.

Lựa chọn mác thép phù hợp:

  • Môi trường sử dụng: Chọn thép có khả năng chống gỉ sét tốt cho môi trường ẩm ướt.
  • Yêu cầu chịu lực: Chọn thép có độ bền kéo cao cho các ứng dụng chịu tải trọng.
  • Yêu cầu gia công: Chọn thép có độ dẻo dai cao để gia công dễ dàng.
  • Giá thành: Cân nhắc giữa giá thành và các yếu tố khác để chọn mác thép phù hợp nhất.

Cách bảo quản ống thép đen hiệu quả?

Để bảo quản ống thép đen hiệu quả, bạn cần lưu ý một số điểm sau:

1. Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát:

  • Nên bảo quản ống thép đen trong nhà kho hoặc khu vực có mái che, tránh để tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, mưa gió và độ ẩm cao.
  • Nên đặt ống thép đen trên giá đỡ hoặc kê bằng gỗ để tránh tiếp xúc trực tiếp với mặt đất.
  • Giữ cho khu vực bảo quản thông gió tốt để tránh ẩm ướt.

2. Che chắn ống thép đen:

  • Nên sử dụng bạt hoặc nilon để che chắn ống thép đen, tránh bụi bẩn bám vào.
  • Nếu ống thép đen để ngoài trời, cần che chắn cẩn thận để tránh nước mưa xâm nhập.

3. Sơn hoặc mạ kẽm:

  • Để tăng tuổi thọ cho ống thép đen, bạn nên sơn hoặc mạ kẽm cho ống thép đen.
  • Lớp sơn hoặc mạ kẽm sẽ giúp bảo vệ ống thép đen khỏi tác động của môi trường, hạn chế sự gỉ sét.

4. Kiểm tra định kỳ:

  • Nên kiểm tra ống thép đen định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu gỉ sét hoặc hư hỏng.
  • Nếu phát hiện dấu hiệu gỉ sét, cần xử lý kịp thời để tránh tình trạng lan rộng.

5. Sử dụng đúng cách:

  • Khi sử dụng ống thép đen, cần lưu ý không để va đập mạnh hoặc kéo lê trên mặt đất.
  • Cần vận chuyển và lắp đặt ống thép đen đúng cách để tránh làm hỏng ống.

Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý:

  • Không nên xếp chồng ống thép đen lên nhau quá cao vì có thể làm hỏng ống.
  • Không nên để hóa chất hoặc dung dịch ăn mòn tiếp xúc trực tiếp với ống thép đen.
  • Nếu cần di chuyển ống thép đen, nên sử dụng xe nâng hoặc các thiết bị chuyên dụng khác.

Bằng cách tuân thủ các biện pháp bảo quản trên, bạn có thể giúp kéo dài tuổi thọ cho ống thép đen và đảm bảo hiệu quả sử dụng.

So sánh các loại ống thép đen trên thị trường: giới hạn chịu nhiệt, tiêu chuẩn quốc gia, độ dày kích thước?

1. Giới hạn chịu nhiệt:

  • Thép Q235: 450°C
  • Thép A53: 550°C
  • Thép S235JR: 500°C
  • Thép SS400: 550°C

2. Tiêu chuẩn quốc gia:

  • TCVN 1699-1:2014: Điều kiện kỹ thuật chung cho ống thép đen liền mạch.
  • TCVN 1700-1:2014: Điều kiện kỹ thuật chung cho ống thép đen hàn.
  • TCVN 1701:2014: Phương pháp thử cho ống thép đen.

3. Độ dày kích thước:

  • Độ dày: 0.5 mm đến 20 mm.
  • Kích thước: DN6 (Ø10 mm) đến DN2000 (Ø2000 mm).

Lưu ý:

  • Mác thép: Quan trọng đối với chất lượng và khả năng chịu lực của ống.
  • Nhà sản xuất: Chọn ống từ các nhà sản xuất uy tín để đảm bảo chất lượng.
  • Giá thành: Phụ thuộc vào mác thép, kích thước, độ dày, nhà sản xuất, vv.

Bảng so sánh:

Mác thép Giới hạn chịu nhiệt (°C) Tiêu chuẩn quốc gia Độ dày (mm) Kích thước (DN)
Q235 450 TCVN 1699-1:2014, TCVN 1700-1:2014 0.5 – 20 6 – 2000
A53 550 TCVN 1699-1:2014, TCVN 1700-1:2014 0.5 – 20 6 – 2000
S235JR 500 TCVN 1699-1:2014, TCVN 1700-1:2014 0.5 – 20 6 – 2000
SS400 550 TCVN 1699-1:2014, TCVN 1700-1:2014 0.5 – 20 6 – 2000

Lựa chọn phù hợp:

  • Môi trường sử dụng: Chọn thép chống gỉ sét tốt cho môi trường ẩm ướt như A53 hoặc S235JR.
  • Yêu cầu chịu lực: Chọn thép có độ bền kéo cao cho ứng dụng chịu tải trọng cao như Q345 hoặc 16Mn.
  • Yêu cầu gia công: Chọn thép có độ dẻo dai cao cho việc gia công dễ dàng như A53 hoặc S235JR.
  • Giá thành: Cân nhắc giữa giá và các yếu tố khác để lựa chọn loại ống phù hợp nhất.

Cần lưu ý gì khi kết nối các đoạn ống thép đen?

Lưu ý khi kết nối các đoạn ống thép đen:

1. Chuẩn bị bề mặt:

  • Làm sạch: Cần làm sạch bề mặt của cả hai đầu ống cần kết nối. Loại bỏ bụi bẩn, gỉ sét, dầu mỡ và các tạp chất khác bằng dung môi thích hợp.
  • Cắt vuông góc: Cắt vuông góc hai đầu ống cần kết nối. Sử dụng dụng cụ cắt phù hợp như máy cắt ống, cưa sắt, v.v.
  • Vát mép: Vát mép hai đầu ống cần kết nối ở góc 30° – 45°. Việc vát mép sẽ giúp tăng diện tích tiếp xúc khi hàn, tạo ra mối hàn chắc chắn hơn.

2. Lựa chọn phương pháp kết nối:

Có nhiều phương pháp kết nối các đoạn ống thép đen khác nhau, phổ biến nhất là:

  • Hàn: Phương pháp kết nối phổ biến nhất, có độ bền cao và kín khít tốt. Tuy nhiên, cần có kỹ năng hàn và dụng cụ hàn phù hợp.
  • Nối ren: Sử dụng các phụ kiện ren để kết nối hai đầu ống. Nối ren tương đối đơn giản và không cần kỹ năng hàn. Tuy nhiên, độ kín khít của mối nối ren không bằng hàn.
  • Nối kẹp: Sử dụng các kẹp để cố định hai đầu ống lại với nhau. Nối kẹp tương đối đơn giản và nhanh chóng, nhưng độ bền không bằng hàn hoặc nối ren.

3. Thực hiện kết nối:

  • Hàn: Thực hiện hàn theo đúng quy trình và kỹ thuật hàn phù hợp với loại ống thép đen và phương pháp hàn được lựa chọn.
  • Nối ren: Sử dụng các phụ kiện ren phù hợp với kích thước ống. Quấn băng keo Teflon hoặc sử dụng keo chống gỉ trước khi vặn ren để đảm bảo độ kín khít.
  • Nối kẹp: Sử dụng các kẹp có kích thước phù hợp với ống. Lắp đặt kẹp theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.

4. Kiểm tra sau khi kết nối:

  • Kiểm tra mối hàn: Sau khi hàn, cần kiểm tra kỹ lưỡng mối hàn để đảm bảo không có rò rỉ khí hoặc chất lỏng.
  • Kiểm tra độ kín khít: Cần kiểm tra độ kín khít của mối nối bằng cách áp dụng áp suất khí hoặc nước.
  • Kiểm tra độ bền: Cần kiểm tra độ bền của mối nối bằng cách tác động lực lên hai đầu ống.

Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý:

  • Sử dụng dụng cụ bảo hộ lao động phù hợp khi thi công, bao gồm găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, v.v.
  • Tuân thủ các quy định an toàn lao động khi thi công.
  • Tham khảo ý kiến của chuyên gia nếu bạn không có kinh nghiệm kết nối các đoạn ống thép đen.

Bằng cách tuân thủ các lưu ý trên, bạn có thể đảm bảo kết nối các đoạn ống thép đen chắc chắn, kín khít và an toàn.

Phương pháp bảo quản ống thép đen hiệu quả để tránh gỉ sét?

Ống thép đen là vật liệu xây dựng phổ biến, nhưng do tính chất kim loại, chúng dễ bị gỉ sét nếu không được bảo quản đúng cách, ảnh hưởng đến chất lượng công trình và an toàn sử dụng. Dưới đây là một số phương pháp để bảo quản và sử dụng ống thép đen hiệu quả:

1. Bảo quản trong nhà kho:

  • Bảo quản trong khu vực có mái che để tránh ánh nắng mặt trời, mưa gió và độ ẩm cao.
  • Sử dụng giá đỡ hoặc kệ gỗ để nâng ống khỏi mặt đất và tránh tiếp xúc trực tiếp với đất.
  • Đảm bảo thông gió tốt để hạn chế độ ẩm.

2. Che chắn:

  • Sử dụng bạt hoặc nilon để che chắn ống, tránh bụi bẩn.
  • Che chắn kỹ lưỡng nếu để ngoài trời, tránh nước mưa.

3. Sơn hoặc mạ kẽm:

  • Sơn hoặc mạ kẽm để bảo vệ khỏi ảnh hưởng của môi trường và giảm gỉ sét.
  • Lựa chọn loại sơn hoặc mạ phù hợp với điều kiện môi trường.

4. Kiểm tra định kỳ:

  • Kiểm tra ống định kỳ để phát hiện sớm dấu hiệu gỉ sét hoặc hư hỏng.
  • Xử lý kịp thời nếu phát hiện gỉ sét, tránh lan rộng.

5. Sử dụng đúng cách:

  • Tránh va đập mạnh hoặc kéo lê ống trên mặt đất.
  • Vận chuyển và lắp đặt đúng cách, tránh làm hỏng ống.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất hoặc dung dịch ăn mòn.

Ngoài ra, cần lưu ý không xếp chồng ống quá cao, sử dụng xe nâng hoặc thiết bị chuyên dụng khi di chuyển. Tham khảo ý kiến của chuyên gia để tư vấn cụ thể và đảm bảo bảo quản ống thép đen đúng cách, kéo dài tuổi thọ và đảm bảo an toàn sử dụng.

Quy định an toàn khi làm việc với ống thép đen?

Để đảm bảo an toàn khi làm việc với ống thép đen, bạn cần tuân thủ một số quy định sau:

1. Trang bị bảo hộ lao động:

  • Luôn mang găng tay, kính bảo hộ và mũ bảo hộ khi làm việc với ống thép đen.
  • Sử dụng giày bảo hộ nếu cần thiết để bảo vệ chân khỏi va đập hoặc vật nặng rơi vào.
  • Sử dụng ** khẩu trang** nếu làm việc trong môi trường bụi bẩn hoặc có hóa chất.

2. Nâng hạ ống thép đen:

  • Sử dụng các thiết bị nâng hạ phù hợp như xe nâng, cẩu, v.v. để nâng hạ ống thép đen.
  • Không nên nâng hạ ống thép đen bằng tay nếu quá nặng hoặc cồng kềnh.
  • Cần đảm bảo ống thép đen được cố định chắc chắn trước khi nâng hạ.
  • Tránh đứng hoặc đi lại dưới khu vực nâng hạ ống thép đen.

3. Cắt và hàn ống thép đen:

  • Sử dụng các dụng cụ cắt và hàn phù hợp với loại ống thép đen và yêu cầu công việc.
  • Tuân thủ các quy trình an toàn khi cắt và hàn ống thép đen.
  • Cần có biện pháp bảo vệ chống cháy nổ khi hàn ống thép đen.
  • Tránh hít thở khói hàn độc hại.

4. Di chuyển ống thép đen:

  • Sử dụng xe đẩy hoặc các thiết bị vận chuyển phù hợp để di chuyển ống thép đen.
  • Không nên kéo lê ống thép đen trên mặt đất vì có thể làm hỏng ống hoặc gây nguy hiểm.
  • Cần đảm bảo ống thép đen được cố định chắc chắn trước khi vận chuyển.
  • Tránh vận chuyển ống thép đen trên địa hình gồ ghề hoặc trơn trượt.

5. Làm việc trong môi trường kín:

  • Nếu làm việc với ống thép đen trong môi trường kín, cần đảm bảo có đủ thông gió.
  • Cần có biện pháp phòng ngừa ngộ độc khí CO nếu sử dụng các thiết bị đốt cháy.
  • Tránh làm việc một mình trong môi trường kín.

6. Sử dụng hóa chất:

  • Nếu sử dụng hóa chất để xử lý bề mặt ống thép đen, cần tuân thủ các hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.
  • Mang trang phục bảo hộ phù hợp khi sử dụng hóa chất.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất với da hoặc mắt.
  • Rửa tay sạch sẽ sau khi sử dụng hóa chất.

7. Dọn dẹp sau khi làm việc:

  • Dọn dẹp sạch sẽ khu vực làm việc sau khi hoàn thành công việc.
  • Thu dọn các dụng cụ và thiết bị sử dụng đúng nơi quy định.
  • Xử lý rác thải theo quy định an toàn.

Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý:

  • Tuân thủ các quy định an toàn lao động chung tại nơi làm việc.
  • Tham gia các khóa đào tạo an toàn lao động về làm việc với ống thép đen nếu cần thiết.
  • Báo cáo ngay cho cấp trên nếu phát hiện bất kỳ nguy cơ an toàn nào.

Quy trình nghiệm thu hệ thống ống thép đen trong công trình?

Quy trình nghiệm thu hệ thống ống thép đen trong công trình bao gồm các bước cụ thể sau đây:

1. Nghiệm thu hồ sơ kỹ thuật:

  • Kiểm tra tính đầy đủ, chính xác và hợp lệ của hồ sơ kỹ thuật, bao gồm bản vẽ, biên bản thi công, hồ sơ vật tư, sổ nhật ký thi công, chứng chỉ chất lượng.
  • So sánh hồ sơ kỹ thuật với thực tế thi công để đảm bảo đúng theo thiết kế.

2. Nghiệm thu hình thức:

  • Kiểm tra bề mặt ống thép đen, các mối nối hàn hoặc kết nối bằng ren.
  • Đảm bảo lắp đặt đúng vị trí, cao độ, kích thước theo thiết kế.
  • Ghi nhận và yêu cầu khắc phục các vấn đề nếu có.

3. Nghiệm thu áp lực:

  • Thử áp lực để kiểm tra khả năng chịu áp lực của hệ thống.
  • Áp lực thử phải cao hơn 1.5 lần áp lực làm việc tối đa.
  • Theo dõi sự thay đổi áp suất và ghi nhận kết quả.

4. Nghiệm thu chức năng:

  • Kiểm tra chức năng hoạt động của hệ thống và các thiết bị phụ trợ.
  • Ghi nhận và yêu cầu khắc phục các vấn đề nếu có.

5. Bàn giao hệ thống:

  • Lập biên bản bàn giao ghi rõ kết quả nghiệm thu và các điều khoản bàn giao.
  • Chủ đầu tư tiếp nhận và chịu trách nhiệm vận hành, bảo dưỡng hệ thống.

Lưu ý:

  • Quy trình nghiệm thu có thể thay đổi tùy theo yêu cầu và quy định.
  • Cần sự tham gia của các bên liên quan và thực hiện nghiêm túc để đảm bảo chất lượng và an toàn sử dụng.

Thông tin liên hệ Công ty Thép Sáng Chinh:

Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM

  • Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn , Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
  • Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
  • Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM

Hotline 24/7:
PK1:097 5555 055

  • PK2:0907 137 555
  • PK3:0937 200 900
  • PK4:0949 286 777
  • PK5:0907 137 555

Kế toán:0909 936 937

Email : thepsangchinh@gmail.com

MST : 0316466333

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đối tác thu mua phế liệu của chúng tôi như: tôn sàn decking, Thu mua phế liệu Nhật Minh, Thu mua phế liệu Phát Thành Đạt, Thu mua phế liệu Hải Đăng, thu mua phế liệu Hưng Thịnh, Mạnh tiến Phát, Tôn Thép Sáng Chinh, Thép Trí Việt, Cóc nối thép, thép Hùng Phát, giá cát san lấp, khoan cắt bê tông, dịch vụ taxi nội bài
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0937 688 837 097 5555 055 Hotline (24/7)
0909 936 937
0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777