Sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen khác nhau như thế nào? Cách nhận biết dễ hiểu nhất

Sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen khác nhau như thế nào?. Cách nhận biết dễ hiểu nhất. Tính linh hoạt trong thiết kế và lắp đặt của sắt hộp là một điểm mạnh, cho phép các kiến trúc sư và kỹ sư tạo ra các công trình có hình dạng và kích thước đa dạng. Từ những công trình hiện đại và sang trọng đến những công trình công nghiệp và cơ sở hạ tầng. Điều này giúp tối ưu hóa không gian và nâng cao tính thẩm mỹ của các dự án xây dựng.

Đặc điểm nổi bật của thép xây dựng tại Thép Sáng Chinh

✅ Thép các loại tại Sáng Chinh ⭐Kho thép uy tín hàng toàn quốc, cam kết giá tốt nhất
✅ Vận chuyển uy tín ⭐Vận chuyển tận chân công trình dù công trình bạn ở đâu
✅ Thép chính hãng ⭐Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ CO, CQ
✅ Tư vấn miễn phí ⭐Tư vấn chi tiết giá và chủng loại từng loại thép

Sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen khác nhau như thế nào? Cách nhận biết dễ hiểu nhất

Sắt Hộp Mạ Kẽm và Sắt Hộp Đen: Sự Khác Biệt và Cách Nhận Biết Dễ Dàng

1. Lớp Phủ Bề Mặt:

  • Sắt Hộp Đen: Không có lớp phủ bảo vệ, bề mặt có màu đen hoặc đen xanh xám, dễ bị gỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.
  • Sắt Hộp Mạ Kẽm: Được phủ một lớp kẽm mỏng bên ngoài bề mặt, giúp bảo vệ kim loại khỏi tác động của oxy hóa và ăn mòn, tăng độ bền và tuổi thọ cho vật liệu.

2. Tính Chất:

Sắt Hộp Đen:

  • Giá thành rẻ hơn sắt hộp mạ kẽm.
  • Dễ gia công, uốn nắn, cắt ghép.
  • Khả năng chịu lực tốt.
  • Dễ bị gỉ sét, cần bảo quản kỹ lưỡng, sơn phủ khi sử dụng ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt.

Sắt Hộp Mạ Kẽm:

  • Giá thành cao hơn sắt hộp đen.
  • Chống gỉ sét tốt, phù hợp sử dụng trong môi trường ẩm ướt, ven biển, hóa chất.
  • Bền bỉ hơn sắt hộp đen, tuổi thọ cao hơn.
  • Khó gia công hơn do lớp mạ kẽm có thể bị bong tróc khi uốn nắn mạnh.

3. Ứng Dụng:

  • Sắt Hộp Đen: Sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp như: khung nhà xưởng, kết cấu thép, cửa cổng, lan can, hàng rào,… Phù hợp cho các môi trường tương đối khô ráo, ít tiếp xúc với nước và hóa chất.
  • Sắt Hộp Mạ Kẽm: Ứng dụng rộng rãi trong các công trình ngoài trời, ven biển, khu vực có độ ẩm cao, tiếp xúc nhiều với hóa chất như: mái nhà, hệ thống đường ống, khung nhà xưởng, cầu vượt, bến cảng,… Phù hợp cho các môi trường khắc nghiệt, đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống gỉ sét tốt.

Cách Nhận Biết Dễ Dàng Nhất:

  • Quan Sát Bằng Mắt Thường: Sắt hộp đen có màu đen hoặc đen xanh xám, bề mặt không sáng bóng. Sắt hộp mạ kẽm có màu sáng bóng hơn, do lớp mạ kẽm tạo thành.
  • Dùng Nam Châm: Nam châm hút cả hai loại sắt hộp. Tuy nhiên, nếu nam châm hút nhẹ hơn so với bình thường thì có thể là sắt hộp mạ kẽm, do lớp mạ kẽm làm giảm độ từ tính của kim loại.
  • Thử Nghiệm Với Axit: Nhỏ một giọt axit lên bề mặt sắt hộp. Nếu có bọt khí sủi lên thì đó là sắt hộp đen, vì axit đang phản ứng với kim loại. Sắt hộp mạ kẽm ít phản ứng hơn với axit do lớp mạ kẽm bảo vệ.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ của sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen

Tuổi Thọ của Sắt Hộp Mạ Kẽm và Sắt Hộp Đen: Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

1. Môi Trường Sử Dụng:

  • Môi Trường Ẩm Ướt, Ven Biển, Tiếp Xúc Nhiều với Hóa Chất: Gây giảm tuổi thọ cho cả sắt hộp đen và sắt hộp mạ kẽm do tốc độ ăn mòn kim loại tăng cao.
  • Môi Trường Khô Ráo: Giúp kéo dài tuổi thọ của cả hai loại vật liệu. Tuy nhiên, sắt hộp đen vẫn có thể bị gỉ sét nếu không được bảo quản đúng cách.

2. Chất Lượng Lớp Phủ:

  • Độ Dày Lớp Mạ Kẽm: Lớp mạ kẽm dày hơn sẽ bảo vệ kim loại tốt hơn và kéo dài tuổi thọ của sắt hộp mạ kẽm.
  • Chất Lượng Lớp Mạ Kẽm: Lớp mạ kẽm đồng đều, mịn màng, không có bọt khí, tạp chất sẽ có khả năng bảo vệ tốt hơn.

3. Cách Thức Sử Dụng:

  • Tránh Va Đập, Trầy Xước: Lớp phủ bề mặt của cả sắt hộp đen và sắt hộp mạ kẽm dễ bị bong tróc khi bị va đập mạnh, dẫn đến lộ kim loại và tăng tốc độ ăn mòn.
  • Sơn Phủ Bảo Vệ: Sơn phủ một lớp sơn bảo vệ lên bề mặt sắt hộp đen hoặc sắt hộp mạ kẽm sẽ giúp tăng cường khả năng chống gỉ sét và kéo dài tuổi thọ.

4. Bảo Quản:

  • Bảo Quản Nơi Khô Ráo, Thoáng Mát: Tránh để sắt hộp tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, mưa gió, hóa chất.
  • Che Chắn Cẩn Thận: Sử dụng bạt, nilon hoặc vật liệu che chắn phù hợp để bảo vệ sắt hộp khi không sử dụng.

Ngoài ra, tuổi thọ của sắt hộp còn phụ thuộc vào một số yếu tố khác như kích thước và độ dày của sắt hộp, chất lượng nguyên liệu, và công nghệ sản xuất

Tiêu chuẩn chất lượng của sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen

Tiêu chuẩn chất lượng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng, độ bền và an toàn cho các công trình xây dựng sử dụng sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen. Dưới đây là một số tiêu chuẩn chất lượng phổ biến áp dụng cho hai loại vật liệu này:

1. Tiêu Chuẩn Việt Nam (TCVN):

  • TCVN 1657:1997 – Thép cán nóng và cán nguội – Kích thước và giới hạn sai lệch: Quy định kích thước, độ dày, giới hạn sai lệch về kích thước và độ dày của thép cán nóng và cán nguội, bao gồm cả thép dùng để sản xuất sắt hộp.
  • TCVN 2772:2005 – Thép mạ kẽm nhúng nóng – Điều kiện kỹ thuật: Quy định điều kiện kỹ thuật về thành phần hóa học, cơ tính, độ mạ kẽm, kích thước, hình dạng,… của thép mạ kẽm nhúng nóng, bao gồm cả thép dùng để sản xuất sắt hộp mạ kẽm.
  • TCVN 1428:2004 – Thép đen – Điều kiện kỹ thuật giao hàng: Quy định điều kiện kỹ thuật giao hàng của thép đen, bao gồm cả thép dùng để sản xuất sắt hộp đen.

2. Tiêu Chuẩn Quốc Tế:

  • JIS G3101:2010 (Nhật Bản) – Thép cán nóng và cán nguội: Tương tự như TCVN 1657:1997, quy định kích thước, độ dày, giới hạn sai lệch về kích thước và độ dày của thép cán nóng và cán nguội.
  • ASTM A529/A529M (Hoa Kỳ) – Thép mạ kẽm nhúng nóng: Tương tự như TCVN 2772:2005, quy định điều kiện kỹ thuật về thành phần hóa học, cơ tính, độ mạ kẽm, kích thước, hình dạng,… của thép mạ kẽm nhúng nóng.
  • EN 10025:2005 (Châu Âu) – Thép cán nóng và cán nguội – Sản phẩm phẳng: Tương tự như TCVN 1657:1997, quy định kích thước, độ dày, giới hạn sai lệch về kích thước và độ dày của thép cán nóng và cán nguội.

Ngoài ra, các tiêu chuẩn chất lượng khác cũng có thể được áp dụng tùy theo yêu cầu của từng công trình và nhà sản xuất.

Lưu Ý:

  • Doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen cần tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng hiện hành để đảm bảo chất lượng sản phẩm và bảo vệ người tiêu dùng.
  • Người tiêu dùng nên lựa chọn sản phẩm sắt hộp có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, có đầy đủ giấy tờ chứng nhận chất lượng theo các tiêu chuẩn quy định.

Lưu ý khi sử dụng sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen

Sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen là hai loại vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả sử dụng và kéo dài tuổi thọ cho các công trình, cần lưu ý một số điểm sau khi sử dụng hai loại vật liệu này:

1. Lựa Chọn Loại Vật Liệu Phù Hợp:

Môi Trường Sử Dụng:

  • Môi trường ẩm ướt, ven biển, tiếp xúc nhiều với hóa chất: Nên sử dụng sắt hộp mạ kẽm do khả năng chống gỉ sét tốt hơn.
  • Môi trường khô ráo: Có thể sử dụng cả sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen. Tuy nhiên, nếu sử dụng sắt hộp đen cần lưu ý bảo quản và sơn phủ kỹ lưỡng để tránh gỉ sét.

Yêu Cầu về Độ Bền:

  • Cần độ bền cao: Nên sử dụng sắt hộp mạ kẽm.
  • Yêu cầu thông thường: Có thể sử dụng cả sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen.

Chi Phí:

  • Sắt hộp mạ kẽm có giá thành cao hơn sắt hộp đen. Cần cân nhắc kỹ lưỡng về ngân sách khi lựa chọn.

2. Bảo Quản Đúng Cách:

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát: Tránh để sắt hộp tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, mưa gió, hóa chất.
  • Che chắn cẩn thận: Sử dụng bạt, nilon hoặc vật liệu che chắn phù hợp để bảo vệ sắt hộp khi không sử dụng.
  • Sơn phủ bảo vệ: Đối với sắt hộp đen, nên sơn phủ một lớp sơn bảo vệ để tăng cường khả năng chống gỉ sét.

3. Sử Dụng Đúng Cách:

  • Tránh va đập, trầy xước: Lớp phủ bề mặt của cả sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen dễ bị bong tróc khi bị va đập mạnh, dẫn đến lộ kim loại và tăng tốc độ ăn mòn.
  • Lắp đặt đúng kỹ thuật: Cần tuân thủ các hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất để đảm bảo độ an toàn và hiệu quả sử dụng.
  • Bảo dưỡng định kỳ: Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ sắt hộp để phát hiện và xử lý kịp thời các hư hỏng, gỉ sét.

Ngoài Ra, Cần Lưu Ý:

  • Không sử dụng sắt hộp đã bị gỉ sét nặng hoặc lớp mạ kẽm bong tróc.
  • Tuân thủ các quy định về an toàn lao động khi sử dụng sắt hộp.

Bằng cách tuân thủ các lưu ý trên, bạn có thể đảm bảo sử dụng sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen một cách hiệu quả, an toàn và kéo dài tuổi thọ cho các công trình

Màu sắc đặc trưng của sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen

1. Sắt Hộp Mạ Kẽm:

  • Màu Sắc: Có màu bạc sáng bóng do lớp mạ kẽm bên ngoài. Lớp mạ kẽm có thể có độ sáng bóng khác nhau tùy thuộc vào độ dày và quy trình mạ kẽm.
  • Lý Do: Lớp mạ kẽm tạo thành một lớp bảo vệ kim loại, giúp chống gỉ sét và ăn mòn. Lớp mạ kẽm cũng có khả năng phản xạ ánh sáng tốt, do đó tạo ra màu bạc sáng bóng đặc trưng.

2. Sắt Hộp Đen:

  • Màu Sắc: Có màu đen hoặc đen xanh xám. Màu sắc này có thể thay đổi từ đen nhạt đến đen đậm tùy thuộc vào chất lượng thép và quy trình sản xuất.
  • Lý Do: Sắt hộp đen không có lớp phủ bảo vệ bên ngoài, do đó bề mặt kim loại tiếp xúc trực tiếp với môi trường, dẫn đến phản ứng oxy hóa và tạo thành lớp gỉ sét mỏng với màu đen hoặc đen xanh xám.

Dấu Hiệu Phân Biệt Khác:

  • Độ Mịn Bề Mặt: Sắt hộp mạ kẽm thường có bề mặt mịn hơn so với sắt hộp đen do lớp mạ kẽm giúp che lấp các khuyết tật trên bề mặt kim loại.
  • Độ Từ Tính: Sắt hộp đen có tính từ mạnh hơn so với sắt hộp mạ kẽm do lớp mạ kẽm làm giảm độ từ tính của kim loại.

Lưu Ý:

  • Màu sắc của sắt hộp có thể thay đổi theo thời gian do tác động của môi trường. Sắt hộp mạ kẽm có thể bị xỉn màu hoặc ố vàng theo thời gian, trong khi sắt hộp đen có thể bị gỉ sét nặng và bong tróc lớp sơn.
  • Nên sử dụng các biện pháp bảo quản phù hợp để kéo dài tuổi thọ của sắt hộp.

Sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen có khối lượng khác nhau như thế nào?

Khối lượng là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi chọn lựa và sử dụng sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen. Sự khác biệt về khối lượng giữa hai loại vật liệu này có thể phụ thuộc vào các yếu tố sau:

1. Lớp Mạ Kẽm:

  • Sắt Hộp Mạ Kẽm: Có lớp mạ kẽm bên ngoài, lớp mạ kẽm này có khối lượng riêng khoảng 7,85 g/cm³. Do đó, sắt hộp mạ kẽm sẽ có khối lượng nặng hơn so với sắt hộp đen có cùng kích thước và độ dày.
  • Sắt Hộp Đen: Không có lớp mạ kẽm, do đó khối lượng của sắt hộp đen chỉ phụ thuộc vào khối lượng riêng của thép (khoảng 7,85 g/cm³).

2. Kích Thước và Độ Dày:

  • Kích Thước: Sắt hộp có kích thước càng lớn (chiều dài, chiều rộng, chiều cao) thì khối lượng sẽ càng lớn.
  • Độ Dày: Sắt hộp có độ dày càng lớn thì khối lượng sẽ càng lớn.

Công Thức Tính Khối Lượng:

  • Khối Lượng (kg) = Khối Lượng Riêng (g/cm³) x Thể Tích (cm³)
  • Thể Tích (cm³) = Chiều Dài (cm) x Chiều Rộng (cm) x Chiều Cao (cm)

Lưu Ý:

  • Khối lượng thực tế của sắt hộp có thể chênh lệch một chút so với kết quả tính toán do sai số trong quá trình sản xuất.
  • Nên sử dụng cân để xác định khối lượng chính xác của sắt hộp.

Điều kiện bảo quản phù hợp cho sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen

Sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen là hai vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng trong nhiều công trình. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng và kéo dài tuổi thọ cho các công trình, cần chú ý đến điều kiện bảo quản phù hợp cho từng loại vật liệu:

1. Sắt Hộp Mạ Kẽm:

Môi Trường:

  • Nên bảo quản trong nhà kho: Khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, mưa gió, độ ẩm cao và hóa chất.
  • Tránh môi trường ven biển: Nồng độ muối cao trong không khí có thể làm giảm tuổi thọ lớp mạ kẽm.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất: Như axit, bazơ, muối,… có thể làm mòn lớp mạ kẽm.

Cách Thức:

  • Xếp chồng cẩn thận: Tránh va đập, trầy xước lớp mạ kẽm.
  • Đặt trên kệ hoặc bệ đỡ: Tránh tiếp xúc trực tiếp với mặt đất ẩm ướt.
  • Che chắn bằng bạt hoặc nilon: Khi không sử dụng để bảo vệ khỏi bụi bẩn và tác động của môi trường.

Sử Dụng Thêm:

  • Chất chống gỉ: Sơn phủ một lớp sơn chống gỉ lên bề mặt sắt hộp mạ kẽm để tăng cường khả năng bảo vệ.
  • Túi hút ẩm: Đặt túi hút ẩm bên trong kho để kiểm soát độ ẩm.

2. Sắt Hộp Đen:

Môi Trường:

  • Tương tự như sắt hộp mạ kẽm: Nên bảo quản trong nhà kho, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, mưa gió, độ ẩm cao và hóa chất.

Cách Thức:

  • Tương tự như sắt hộp mạ kẽm: Xếp chồng cẩn thận, đặt trên kệ hoặc bệ đỡ, che chắn bằng bạt hoặc nilon.

Sử Dụng Thêm:

  • Sơn phủ bảo vệ: Bắt buộc phải sơn phủ một lớp sơn bảo vệ lên bề mặt sắt hộp đen để chống gỉ sét.
  • Chất chống gỉ: Sử dụng thêm chất chống gỉ trước khi sơn để tăng cường khả năng bảo vệ.
  • Túi hút ẩm: Đặt túi hút ẩm bên trong kho để kiểm soát độ ẩm.

Lưu Ý Chung:

  • Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra tình trạng của sắt hộp, phát hiện và xử lý kịp thời các hư hỏng, gỉ sét.
  • Vệ sinh kho bãi: Giữ cho kho bãi luôn sạch sẽ, khô ráo, thông thoáng.
  • Tuân thủ quy định an toàn: Cẩn thận khi di chuyển, xếp dỡ và sử dụng sắt hộp để tránh tai nạn.

Bằng cách tuân thủ các điều kiện bảo quản phù hợp, bạn có thể đảm bảo chất lượng và kéo dài tuổi thọ cho sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen, góp phần nâng cao hiệu quả và độ bền cho các công trình.

Sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen được vận chuyển ra sao?

Sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen được vận chuyển bằng nhiều phương tiện khác nhau, tùy thuộc vào số lượng, khoảng cách vận chuyển và điều kiện kinh tế. Dưới đây là một số phương thức vận chuyển phổ biến:

1. Vận Chuyển Bằng Xe Tải:

Ưu Điểm:

  • Linh hoạt, có thể vận chuyển đến mọi địa điểm.
  • Phù hợp cho các đơn hàng nhỏ và vừa.
  • Dễ dàng bốc dỡ hàng hóa.

Nhược Điểm:

  • Chi phí vận chuyển cao cho các đơn hàng lớn và quãng đường xa.
  • Gây ô nhiễm môi trường.
  • Nguy cơ tai nạn giao thông cao.

2. Vận Chuyển Bằng Tàu Hỏa:

Ưu Điểm:

  • Tiết kiệm chi phí cho các đơn hàng lớn và quãng đường xa.
  • Ít gây ô nhiễm môi trường hơn so với vận chuyển bằng xe tải.
  • An toàn hơn so với vận chuyển bằng xe tải.

Nhược Điểm:

  • Ít linh hoạt hơn so với vận chuyển bằng xe tải.
  • Chỉ phù hợp cho những khu vực có ga tàu hỏa.
  • Thời gian vận chuyển có thể lâu hơn so với vận chuyển bằng xe tải.

3. Vận Chuyển Bằng Đường Thủy:

Ưu Điểm:

  • Chi phí vận chuyển thấp nhất cho các đơn hàng lớn và quãng đường xa.
  • Ít gây ô nhiễm môi trường hơn so với vận chuyển bằng xe tải và tàu hỏa.

Nhược Điểm:

  • Ít linh hoạt hơn so với vận chuyển bằng xe tải và tàu hỏa.
  • Chỉ phù hợp cho những khu vực có đường thủy.
  • Thời gian vận chuyển có thể lâu nhất so với vận chuyển bằng xe tải và tàu hỏa.

4. Vận Chuyển Bằng Container:

Ưu Điểm:

  • Bảo quản hàng hóa an toàn, tránh va đập, trầy xước, ẩm ướt.
  • Dễ dàng bốc dỡ hàng hóa.
  • Phù hợp cho vận chuyển quốc tế.

Nhược Điểm:

  • Chi phí vận chuyển cao.
  • Cần có thiết bị chuyên dụng để bốc dỡ hàng hóa.

Ngoài ra, một số phương thức vận chuyển kết hợp cũng có thể được sử dụng, ví dụ như:

  • Vận chuyển bằng xe tải đến ga tàu hỏa, sau đó vận chuyển bằng tàu hỏa đến điểm đến.
  • Vận chuyển bằng xe tải đến cảng biển, sau đó vận chuyển bằng đường thủy đến điểm đến.

Lưu Ý Khi Vận Chuyển:

  • Cần đóng gói cẩn thận để tránh va đập, trầy xước, ẩm ướt.
  • Sử dụng các biện pháp chống gỉ sét cho sắt hộp đen.
  • Tuân thủ các quy định về vận chuyển hàng hóa bằng các phương tiện khác nhau.
  • Lựa chọn nhà vận chuyển uy tín để đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn và đúng thời hạn

Thông tin liên hệ Công ty Thép Sáng Chinh:

Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM

  • Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn , Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
  • Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
  • Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM

Hotline 24/7:
PK1:097 5555 055

  • PK2:0907 137 555
  • PK3:0937 200 900
  • PK4:0949 286 777
  • PK5:0907 137 555

Kế toán:0909 936 937

Email : thepsangchinh@gmail.com

MST : 0316466333

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đối tác thu mua phế liệu của chúng tôi như: tôn sàn decking, Thu mua phế liệu Nhật Minh, Thu mua phế liệu Phát Thành Đạt, Thu mua phế liệu Hải Đăng, thu mua phế liệu Hưng Thịnh, Mạnh tiến Phát, Tôn Thép Sáng Chinh, Thép Trí Việt, Cóc nối thép, thép Hùng Phát, giá cát san lấp, khoan cắt bê tông, dịch vụ taxi nội bài
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0937 688 837 097 5555 055 Hotline (24/7)
0909 936 937
0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777