Hướng dẫn cách đo độ dày cho thép hộp vuông đen

Hướng dẫn cách đo độ dày cho thép hộp vuông đen. Thép hộp vuông đen là một loại vật liệu xây dựng được sản xuất từ thép carbon, không được mạ kẽm, mạ điện hoặc mạ nhôm. Đặc điểm chính của nó là màu đen tự nhiên do không có lớp phủ bảo vệ bề mặt. Thép hộp vuông đen thường được sử dụng trong các ứng dụng cần tính cơ động cao như trong việc chế tạo cơ khí, làm kết cấu trong xây dựng hoặc trong các dự án nghệ thuật và trang trí.

Đặc điểm nổi bật của thép xây dựng tại Thép Sáng Chinh

✅ Thép các loại tại Sáng Chinh ⭐Kho thép uy tín hàng toàn quốc, cam kết giá tốt nhất
✅ Vận chuyển uy tín ⭐Vận chuyển tận chân công trình dù công trình bạn ở đâu
✅ Thép chính hãng ⭐Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ CO, CQ
✅ Tư vấn miễn phí ⭐Tư vấn chi tiết giá và chủng loại từng loại thép

Hướng dẫn cách đo độ dày cho thép hộp vuông đen

Trong việc đo độ dày cho thép hộp vuông đen, có hai phương pháp chính:

1. Sử Dụng Thước Kẹp:

  • Dụng Cụ: Thước kẹp (thước đo micrômet) có độ chính xác cao.
  • Cách Đo:
    1. Đặt thước kẹp vuông góc với mặt cắt của thép hộp.
    2. Kẹp chặt hai hàm thước vào hai mặt đối diện của thép hộp.
    3. Đọc giá trị đo trên màn hình hiển thị của thước kẹp.
    4. Lặp lại thao tác đo ở các vị trí khác nhau trên chiều dài của thép hộp và lấy giá trị trung bình.

2. Sử Dụng Thước Đo:

  • Dụng Cụ: Thước đo có độ chính xác cao (thước đo vernier, thước đo cơ khí).
  • Cách Đo:
    1. Đặt thước đo vuông góc với mặt cắt của thép hộp.
    2. Đặt một mép thước sát vào một mặt của thép hộp.
    3. Đặt mép thước kia sát vào mặt đối diện của thép hộp.
    4. Đọc giá trị đo trên thước đo.
    5. Lặp lại thao tác đo ở các vị trí khác nhau trên chiều dài của thép hộp và lấy giá trị trung bình.

Lưu Ý:

  • Cần đảm bảo các dụng cụ đo được sử dụng chính xác và được hiệu chỉnh định kỳ.
  • Nên đo độ dày ở nhiều vị trí khác nhau để đảm bảo độ chính xác của kết quả.
  • Cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng dụng cụ đo.
  • Ngoài ra, cũng có thể sử dụng các thiết bị đo độ dày chuyên dụng cho thép hộp vuông đen.

Lưu Ý Khi Chọn Mua Dụng Cụ Đo:

  • Độ Chính Xác: Nên chọn dụng cụ đo có độ chính xác cao.
  • Phạm Vi Đo: Nên chọn dụng cụ đo có phạm vi đo phù hợp với kích thước của thép hộp.
  • Dễ Sử Dụng: Nên chọn dụng cụ đo dễ sử dụng và có hướng dẫn sử dụng rõ ràng.
  • Giá Cả: Nên chọn dụng cụ đo có giá cả phù hợp với nhu cầu sử dụng

Cấu tạo của thép hộp vuông đen như thế nào?

Thép hộp vuông đen được cấu tạo từ các thành phần chính sau:

1. Thành Phần:

  • Thép: Thép chiếm đến 98% khối lượng của thép hộp vuông đen. Các loại mác thép thông dụng như SS400, CT3, Q345 được sử dụng. Chất lượng thép ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, độ cứng, và khả năng chịu lực của sản phẩm.
  • Lớp Mạ Kẽm: Một số loại thép hộp vuông đen được mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn, với độ dày từ 45 µm đến 80 µm. Lớp mạ kẽm bảo vệ thép khỏi tác động của môi trường ẩm ướt, axit, và muối.
  • Các Thành Phần Khác: Bên cạnh thép và lớp mạ kẽm, có thể có các thành phần khác như nguyên tố hợp kim (mangan, silic, crom,…) và các tạp chất (lưu huỳnh, photpho,…), ảnh hưởng đến tính chất cơ lý của sản phẩm.

2. Cấu Trúc:

  • Thép hộp vuông đen có cấu trúc rỗng, bao gồm bốn mặt phẳng được hàn lại với nhau theo hình vuông. Độ dày của các mặt phẳng có thể khác nhau tùy theo kích thước và yêu cầu sử dụng. Bề mặt thường được cán phẳng, nhẵn bóng.

3. Kích Thước:

  • Kích thước của thép hộp vuông đen được xác định bởi hai chiều dài cạnh đối diện, với kích thước phổ biến từ 10×10 mm đến 500×500 mm. Chiều dài thường là 6 mét.

4. Ứng Dụng:

Thép hộp vuông đen được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp, và dân dụng, bao gồm:

  • Khung nhà thép tiền chế
  • Cột, dầm, xà gồ
  • Cổng, cửa, lan can
  • Giá kệ
  • Máy móc, thiết bị công nghiệp

Phân loại thép hộp vuông đen dựa trên tiêu chí nào?

Phân Loại Thép Hộp Vuông Đen: Tiêu Chí và Tiêu Chuẩn

1. Mác Thép:

Mác thép là yếu tố quan trọng nhất để phân loại thép hộp vuông đen, ảnh hưởng đến chất lượng và tính chất của sản phẩm.

  • SS400: Mác thép phổ biến nhất, có độ bền cao và giá thành hợp lý, dễ gia công.
  • CT3: Độ dẻo cao, dễ uốn và hàn, thích hợp cho các chi tiết yêu cầu độ dẻo.
  • Q345: Có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, thường được sử dụng cho các chi tiết đòi hỏi độ bền cao như dầm, cột, xà gồ.

2. Kích Thước:

  • Xác định bởi hai chiều dài cạnh đối diện, với kích thước phổ biến từ 10×10 mm đến 500×500 mm. Chiều dài thường là 6 mét.

3. Độ Dày:

  • Đo lường độ dày của các mặt phẳng thép hộp, phổ biến từ 0.7 mm đến 12 mm.

4. Bề Mặt:

  • Bề Mặt Đen: Sau khi cán nóng, có màu đen và hơi sần sùi.
  • Bề Mặt Mạ Kẽm: Được mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn, có màu trắng bạc và sáng bóng.

5. Tiêu Chuẩn Sản Xuất:

Thép hộp vuông đen được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau như:

  • Tiêu Chuẩn Việt Nam (TCVN): TCVN 14223:2004, TCVN 14224:2004
  • Tiêu Chuẩn Nhật Bản (JIS): JIS G3466
  • Tiêu Chuẩn Mỹ (ASTM): ASTM A500

Ngoài ra, có thể phân loại theo xuất xứ, thương hiệu và các tiêu chí khác.

Tính chất cơ lý của thép hộp vuông đen

Tính Chất Cơ Lý của Thép Hộp Vuông Đen

1. Độ Bền Kéo:

  • Độ bền kéo là khả năng chịu đựng lực kéo trước khi thép hộp vuông đen bị đứt. Thường nằm trong khoảng từ 270 MPa đến 410 MPa.
  • Độ bền kéo cao giúp đảm bảo an toàn cho công trình, cho phép thép hộp vuông đen chịu tải trọng lớn mà không gây hỏng hóc.

2. Giới Hạn Chảy:

  • Giới hạn chảy là ứng suất tối đa mà thép hộp vuông đen có thể chịu trước khi biến dạng vĩnh viễn, thường nằm trong khoảng từ 210 MPa đến 360 MPa.
  • Giới hạn chảy cao giúp duy trì hình dạng ban đầu của thép hộp vuông đen dưới tác động của tải trọng.

3. Độ Dẻo:

  • Độ dẻo là khả năng biến dạng trước khi bị đứt, thường được đánh giá bằng độ dài kéo dài sau khi đứt.
  • Độ dẻo cao giúp cho việc gia công, uốn, nắn thép hộp vuông đen trở nên dễ dàng.

4. Độ Cứng:

  • Độ cứng là khả năng chống lại biến dạng khi bị tác động bên ngoài, thường được đo bằng phương pháp Brinell hoặc Vickers.
  • Độ cứng cao giúp thép hộp vuông đen chịu mài mòn tốt và chống xước xát.

5. Tính Chất Va Đập:

  • Tính chất va đập là khả năng chịu đựng lực va đập, thường được đo bằng công tác va đập Charpy.
  • Tính chất va đập cao đảm bảo an toàn cho công trình khi chịu lực va đập mạnh.

6. Khả Năng Chống Ăn Mòn:

  • Phụ thuộc vào mác thép, bề mặt và môi trường sử dụng. Thép hộp vuông đen mạ kẽm thường có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
  • Ngoài ra, còn có các tính chất khác như tính dẫn nhiệt, tính dẫn điện, ảnh hưởng đến chất lượng và tính an toàn của công trình.

Tính chất cơ lý của thép hộp vuông đen đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn của công trình, cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình lựa chọn và sử dụng sản phẩm thép.

Ví dụ cụ thể về các công trình sử dụng thép hộp vuông đen?

Thép hộp vuông đen là một vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng trong nhiều công trình khác nhau, bao gồm:

1. Nhà Ở:

  • Khung Nhà Thép Tiền Chế: Thép hộp vuông đen được sử dụng để làm khung nhà thép tiền chế vì có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, dễ thi công và lắp đặt.
  • Cột, Dầm, Xà Gồ: Thép hộp vuông đen được sử dụng để làm cột, dầm, xà gồ trong các công trình nhà ở vì có khả năng chịu tải trọng lớn, đảm bảo an toàn cho công trình.
  • Cổng, Cửa, Lan Can: Thép hộp vuông đen được sử dụng để làm cổng, cửa, lan can vì có độ bền cao, tính thẩm mỹ tốt và dễ gia công.

2. Công Trình Công Nghiệp:

  • Xưởng, Nhà Kho: Thép hộp vuông đen được sử dụng để làm khung xưởng, nhà kho vì có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, dễ thi công và lắp đặt.
  • Cầu Trục, Cổng Trục: Thép hộp vuông đen được sử dụng để làm cầu trục, cổng trục vì có khả năng chịu tải trọng lớn, đảm bảo an toàn cho công trình.
  • Giàn Giáo: Thép hộp vuông đen được sử dụng để làm giàn giáo vì có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ tháo lắp.

3. Công Trình Dân Dụng:

  • Cầu, Đường: Thép hộp vuông đen được sử dụng để làm dầm cầu, lan can cầu, biển báo giao thông vì có độ bền cao, khả năng chịu tải trọng lớn và đảm bảo an toàn cho giao thông.
  • Bảng Quảng Cáo: Thép hộp vuông đen được sử dụng để làm khung bảng quảng cáo vì có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ thi công.
  • Hàng Rào, Lan Can: Thép hộp vuông đen được sử dụng để làm hàng rào, lan can vì có độ bền cao, tính thẩm mỹ tốt và dễ gia công.

Ngoài ra, thép hộp vuông đen còn được sử dụng trong nhiều công trình khác như tháp truyền hình, thang máy, thiết bị thể thao, máy móc và thiết bị công nghiệp.

Lựa Chọn và Yếu Tố Cần Lưu Ý:

Khi lựa chọn thép hộp vuông đen cho công trình, cần lưu ý các yếu tố sau:

  • Mác Thép: Mác thép quyết định đến chất lượng, độ bền, độ cứng, khả năng chịu lực của thép hộp vuông đen. Nên chọn mác thép phù hợp với yêu cầu sử dụng của công trình.
  • Kích Thước và Độ Dày: Kích thước và độ dày của thép hộp vuông đen cần phù hợp với tải trọng của công trình và khả năng chịu tải trọng.
  • Bề Mặt: Bề mặt của thép hộp vuông đen cần phù hợp với môi trường sử dụng.
  • Tiêu Chuẩn Sản Xuất: Nên chọn thép hộp vuông đen được sản xuất theo tiêu chuẩn uy tín để đảm bảo chất lượng.

Quy trình thi công cơ bản khi sử dụng thép hộp vuông đen?

Quy Trình Thi Công Cơ Bản sử Dụng Thép Hộp Vuông Đen

1. Chuẩn Bị:

  • Kiểm Tra Vật Liệu: Cần kiểm tra kỹ chất lượng của thép hộp vuông đen trước khi thi công, bao gồm mác thép, kích thước, độ dày, bề mặt,…
  • Chuẩn Bị Mặt Bằng: Mặt bằng thi công cần được san lấp phẳng phiu, sạch sẽ, đảm bảo an toàn cho việc thi công.
  • Chuẩn Bị Dụng Cụ Thi Công: Cần chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ thi công cần thiết như máy hàn, máy cắt, máy mài,…

2. Cắt và Định Hình Thép Hộp Vuông Đen:

  • Cắt Thép: Cắt thép hộp vuông đen theo kích thước đã thiết kế.
  • Định Hình Thép: Định hình thép hộp vuông đen theo yêu cầu của bản vẽ thi công.

3. Hàn:

  • Hàn Mối Nối: Hàn các mối nối của thép hộp vuông đen bằng máy hàn điện hồ hoặc máy hàn CO2. Cần đảm bảo chất lượng mối hàn, tránh các khuyết tật như rỗ khí, nứt, thiếu hụt,…

4. Lắp Đặt:

  • Lắp Đặt: Lắp đặt các chi tiết thép hộp vuông đen vào vị trí đã được định vị trước.
  • Neo Giữ: Sử dụng các biện pháp neo giữ, cố định thép hộp vuông đen chắc chắn.

5. Kiểm Tra và Nghiệm Thu:

  • Kiểm Tra Chất Lượng: Kiểm tra chất lượng mối hàn, độ phẳng, độ thẳng của các chi tiết thép hộp vuông đen.
  • Nghiệm Thu: Nghiệm thu công trình thi công theo quy định.

Lưu Ý:

  • Cần tuân thủ các quy định về an toàn lao động trong quá trình thi công.
  • Cần có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm thi công khi sử dụng thép hộp vuông đen.
  • Cần sử dụng các dụng cụ thi công phù hợp và đảm bảo chất lượng.

Các Kỹ Thuật Thi Công Thường Được Sử Dụng:

  • Hàn: Kỹ thuật thi công phổ biến nhất để kết nối các chi tiết thép hộp vuông đen.
  • Ghe Nơ: Kỹ thuật kết nối các chi tiết thép hộp vuông đen có độ dày mỏng.
  • Bắt Vít: Kỹ thuật kết nối các chi tiết thép hộp vuông đen có thể tháo lắp dễ dàng.

Các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam về thép hộp vuông đen?

Các Tiêu Chuẩn Quốc Tế và Việt Nam về Thép Hộp Vuông Đen

Tiêu Chuẩn Quốc Tế:

Tiêu Chuẩn Nhật Bản (JIS):
  • JIS G3466: Quy định về thép hộp vuông đen, mạ kẽm nhúng nóng, dùng cho xây dựng.
  • JIS G3101: Quy định về thép hộp vuông, chữ nhật, đen, dùng cho kết cấu xây dựng.
Tiêu Chuẩn Mỹ (ASTM):
  • ASTM A500: Quy định về thép hộp đen, mạ kẽm nhúng nóng, dùng cho kết cấu xây dựng.
  • ASTM A513: Quy định về thép hộp đen, mạ kẽm điện, dùng cho kết cấu xây dựng.

Tiêu Chuẩn Châu Âu (EN):

  • EN 10219: Quy định về thép hộp đen, mạ kẽm nhúng nóng, dùng cho kết cấu xây dựng.
  • EN 10210: Quy định về thép hộp đen, mạ kẽm điện, dùng cho kết cấu xây dựng.

Tiêu Chuẩn Việt Nam:

  • TCVN 14223:2004: Quy định về thép hộp vuông, chữ nhật, đen, dùng cho kết cấu xây dựng.
  • TCVN 14224:2004: Quy định về thép hộp vuông, chữ nhật, mạ kẽm nhúng nóng, dùng cho kết cấu xây dựng.

Lưu Ý:

  • Mỗi tiêu chuẩn đều có những quy định riêng về mác thép, kích thước, độ dày, bề mặt,… của thép hộp vuông đen.
  • Cần lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp với yêu cầu sử dụng của công trình.

Bảng So Sánh Một Số Tiêu Chuẩn:

Tiêu Chuẩn Mác Thép Kích Thước Độ Dày Bề Mặt
JIS G3466 SS400, A500, SM490 10×10 – 500×500 0.8 – 12 Mạ kẽm nhúng nóng
ASTM A500 A500 Grade B, A500 Grade C 1/2″x1/2″ – 12″x12″ 0.018″ – 0.5″ Mạ kẽm nhúng nóng
EN 10219 S235, S355, S450 10×10 – 600×600 0.8 – 16 Mạ kẽm nhúng nóng
TCVN 14223:2004 CT3, Q345, SS400 10×10 – 500×500 0.8 – 12 Đen
TCVN 14224:2004 CT3, Q345, SS400 10×10 – 500×500 0.8 – 12 Mạ kẽm nhúng nóng

Chứng chỉ và tem nhãn cần thiết cho thép hộp vuông đen?

Chứng chỉ và tem nhãn cần thiết cho thép hộp vuông đen phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

1. Mác Thép:

  • Mỗi mác thép có thể cần có những chứng chỉ và tem nhãn khác nhau.

2. Xuất Xứ:

  • Thép hộp vuông đen nhập khẩu có thể cần có những chứng chỉ và tem nhãn khác nhau so với thép hộp vuông đen sản xuất trong nước.

3. Mục Đích Sử Dụng:

  • Thép hộp vuông đen sử dụng cho các công trình xây dựng quan trọng có thể cần có những chứng chỉ và tem nhãn khác nhau so với thép hộp vuông đen sử dụng cho các công trình thông thường.

Các Chứng Chỉ và Tem Nhãn Phổ Biến:

1. Chứng Chỉ về Chất Lượng Thép:

  • Chứng chỉ JIS (Nhật Bản): JIS G3101, JIS G3466
  • Chứng chỉ ASTM (Mỹ): ASTM A500, ASTM A513
  • Chứng chỉ EN (Châu Âu): EN 10219, EN 10210
  • Chứng chỉ TCVN (Việt Nam): TCVN 14223:2004, TCVN 14224:2004

2. Chứng Chỉ về Hệ Thống Quản Lý Chất Lượng:

  • Chứng chỉ ISO 9001: Chứng chỉ này chứng minh rằng doanh nghiệp sản xuất thép hộp vuông đen có hệ thống quản lý chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế.
  • Chứng chỉ ISO 14001: Chứng chỉ này chứng minh rằng doanh nghiệp sản xuất thép hộp vuông đen có hệ thống quản lý môi trường đạt tiêu chuẩn quốc tế.

3. Tem Nhãn:

  • Tem nhãn chất lượng: Tem nhãn này do cơ quan quản lý chất lượng cấp để chứng minh rằng thép hộp vuông đen đã đạt chất lượng theo quy định.
  • Tem nhãn xuất xứ: Tem nhãn này do cơ quan hải quan cấp để chứng minh nguồn gốc xuất xứ của thép hộp vuông đen.

Chứng Chỉ và Tem Nhãn Bổ Sung:

  • Chứng chỉ về khả năng chịu lửa: Chứng chỉ này chứng minh rằng thép hộp vuông đen có khả năng chịu lửa tốt, đảm bảo an toàn cho công trình trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn.
  • Chứng chỉ về khả năng chống ăn mòn: Chứng chỉ này chứng minh rằng thép hộp vuông đen có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường sử dụng.

Kinh nghiệm mua thép hộp vuông đen giá tốt?

Mua Thép Hộp Vuông Đen Giá Tốt: Hướng Dẫn và Lưu Ý

1. Xác Định Nhu Cầu Sử Dụng:

  • Xác định rõ mác thép, kích thước, độ dày, bề mặt của thép hộp vuông đen cần mua.
  • Xác định số lượng cần mua và mục đích sử dụng của sản phẩm.

2. Tham Khảo Giá Cả Thị Trường:

  • Tham khảo giá cả của các nhà cung cấp khác nhau.
  • So sánh giá để tìm ra mức giá tốt nhất, lưu ý các yếu tố ảnh hưởng đến giá như mác thép, kích thước, độ dày, bề mặt, và xuất xứ.

3. Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Uy Tín:

  • Chọn nhà cung cấp có uy tín và kinh nghiệm.
  • Kiểm tra giấy phép kinh doanh, chứng chỉ chất lượng, và tham khảo ý kiến của khách hàng trước đó.

4. Mua Hàng Theo Số Lượng Lớn:

  • Mua hàng số lượng lớn để nhận được chiết khấu cao hơn.
  • Nếu sử dụng thường xuyên, hãy mua hàng số lượng lớn để tiết kiệm chi phí.

5. Tìm Kiếm Các Chương Trình Khuyến Mãi:

  • Theo dõi các chương trình giảm giá, khuyến mãi của các nhà cung cấp.
  • Nắm bắt cơ hội để mua sản phẩm với giá ưu đãi.

6. So Sánh Giá Cả Trực Tuyến:

  • Sử dụng website bán hàng trực tuyến để so sánh giá cả và tìm ra mức giá tốt nhất.

7. Đàm Phán Giá Cả:

  • Mặc cả giá cả với nhà cung cấp để đạt được mức giá hợp lý.
  • Tuy nhiên, không quên lưu ý đến chất lượng sản phẩm và dịch vụ của nhà cung cấp.

Lưu Ý Sau Khi Mua:

  • Kiểm tra kỹ chất lượng sản phẩm trước khi thanh toán.
  • Yêu cầu hóa đơn và chứng chỉ chất lượng sản phẩm từ nhà cung cấp.
  • Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát để đảm bảo độ bền và chất lượng của thép hộp vuông đen.

Lưu ý khi thanh toán và bảo hành thép hộp vuông đen?

Lưu Ý Khi Thanh Toán và Bảo Hành Thép Hộp Vuông Đen

1. Thanh Toán:

  • Hình Thức Thanh Toán: Sử dụng chuyển khoản ngân hàng hoặc séc để đảm bảo an toàn và có hóa đơn chứng từ hợp lệ.
  • Điều Khoản Thanh Toán: Thỏa thuận rõ ràng với nhà cung cấp về thời gian, hình thức thanh toán và mức chiết khấu.
  • Hóa Đơn: Yêu cầu hóa đơn VAT đầy đủ thông tin như mã số thuế, tên sản phẩm, số lượng và giá cả.

2. Bảo Hành:

  • Thời Gian Bảo Hành: Tìm hiểu kỹ về thời gian bảo hành trước khi mua sản phẩm.
  • Điều Kiện Bảo Hành: Nắm rõ các điều kiện bảo hành, bao gồm trường hợp được bảo hành và không được bảo hành.
  • Quy Trình Bảo Hành: Biết rõ quy trình bảo hành, bao gồm cách thức liên hệ với nhà cung cấp và địa điểm bảo hành.

Lưu Ý Chung:

  • Mua từ các nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ bảo hành.
  • Đọc kỹ hợp đồng mua bán trước khi ký kết để bảo vệ quyền lợi của bạn.
  • Lưu giữ cẩn thận hóa đơn, chứng chỉ chất lượng và giấy tờ liên quan để sử dụng khi cần thiết.

Lưu Ý Khác:

  • Kiểm tra kỹ chất lượng sản phẩm trước khi thanh toán.
  • Yêu cầu hướng dẫn sử dụng và bảo quản sản phẩm từ nhà cung cấp.
  • Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát để bảo đảm độ bền và chất lượng của thép hộp vuông đen.

Thông tin liên hệ Công ty Thép Sáng Chinh:

Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM

  • Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn , Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
  • Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
  • Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM

Hotline 24/7:
PK1:097 5555 055

  • PK2:0907 137 555
  • PK3:0937 200 900
  • PK4:0949 286 777
  • PK5:0907 137 555

Kế toán:0909 936 937

Email : thepsangchinh@gmail.com

MST : 0316466333

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đối tác thu mua phế liệu của chúng tôi như: tôn sàn decking, Thu mua phế liệu Nhật Minh, Thu mua phế liệu Phát Thành Đạt, Thu mua phế liệu Hải Đăng, thu mua phế liệu Hưng Thịnh, Mạnh tiến Phát, Tôn Thép Sáng Chinh, Thép Trí Việt, Cóc nối thép, thép Hùng Phát, giá cát san lấp, khoan cắt bê tông, dịch vụ taxi nội bài
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0937 688 837 097 5555 055 Hotline (24/7)
0909 936 937
0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777