Bảng tra thép các loại, diện tích cốt thép phổ biến nhất

Cốt thép là một thành phần quan trọng trong cấu trúc bê tông cốt thép, được sử dụng để cung cấp sức mạnh và độ bền cho cấu trúc. Cốt thép thường được làm từ sợi thép có đường kính nhỏ và được đặt vào bê tông trước khi nó đông cứng.

Vai trò chính của cốt thép là chịu lực căng và chống kéo trong bê tông. Trong quá trình xây dựng, bê tông và thép tạo thành một hệ thống kết hợp, với bê tông chịu áp lực nén chủ yếu trong khi cốt thép chịu lực căng và chống kéo. Sự kết hợp giữa hai vật liệu này tạo ra một cấu trúc mạnh mẽ và bền vững.

Đặc điểm nổi bật của thép xây dựng tại Thép Sáng Chinh

✅ Thép các loại tại Sáng Chinh ⭐Kho thép uy tín hàng toàn quốc, cam kết giá tốt nhất
✅ Vận chuyển uy tín ⭐Vận chuyển tận chân công trình dù công trình bạn ở đâu
✅ Thép chính hãng ⭐Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ CO, CQ
✅ Tư vấn miễn phí ⭐Tư vấn chi tiết giá và chủng loại từng loại thép

Bảng tra thép các loại, diện tích cốt thép phổ biến nhất

Đường Kính (mm) Bảng Tra Diện Tích Tiết Diện Ngang ứng Với Số Thanh (cm²) Trọng Lượng Lý Thuyết (kg/mét)
1 0.126 0.251
2 0.377 0.512
3 0.628 0.754
4 0.879 1.003
5 1.13 0.099
6 0.196 0.39
7 0.59 0.79
8 0.98 1.18
9 1.38 1.57
10 1.77 0.154
11 0.283 0.57
12 0.85 1.13
13 1.42 1.7
14 1.98 2.26
15 2.5 0.222
16 0.503 1.01
17 1.51 2.01
18 2.52 3.02
19 3.52 4.02
20 4.53 0.395
21 0.785 1.57
22 2.36 3.14
23 3.93 4.71
24 5.5 6.28
25 7.07 0.617
26 1.131 2.26
27 3.39 4.52
28 5.65 6.78
29 7.81 9.04
30 10.17 0.883
31 1.539 3.08
32 4.61 6.15
33 769 9.23
34 10.77 12.3
35 13.87 1.208
36 2.011 4.02
37 6.03 8.04
38 10.05 12.06
39 10.77 16.08
40 18.09 1.578
41 2.545 5.09
42 7.63 10.17
43 12.72 15.26
44 17.8 20.36
45 22.9 1.998
46 3.142 6.28
47 9.41 12.56
48 15.7 18.84
49 17.8 25.13
50 28.27 2.466
51 3.801 7.6
52 11.4 15.2
53 19 22.81
54 26.61 30.41
55 34.21 2.984
56 4.909 9.82
57 14.73 19.64
58 24.54 29.45
59 34.36 39.27
60 44.18 3.85
61 6.158 12.32
62 18.47 24.63
63 30.79 36.45
64 43.1 49.26
65 55.42 4.83
66 7.07 14.1
67 21.2 28.3
68 35.3 42.4
69 49.5 56.5
70 63.6 5.52
71 8.403 16.09
72 24.13 32.17
73 40.21 48.26
74 56.3 64.34
75 72.38 6.31
76 10.18 20.26
77 30.54 40.72
78 50.89 61.07
79 81.43 91.61
80 113.1 9.865

Phân loại cốt thép

Cốt Thép: Loại Hình và Ứng Dụng

1. Theo Công Nghệ Chế Tạo:

Cốt Thép Cán Nóng: Được sản xuất thông qua quá trình cán nóng phôi thép để tạo ra các thanh thép có tiết diện đa dạng như tròn, vuông, hoặc hình chữ nhật. Cốt thép cán nóng có độ bền cao, dễ gia công và giá thành phải chăng.

Cốt Thép Kéo Ngội: Sản xuất bằng cách kéo nguội phôi thép qua khuôn, tạo ra thanh thép có tiết diện tròn hoặc hình chữ nhật. Được biết đến với độ bền cao hơn, tính dẻo dai tốt và khả năng uốn dễ dàng hơn, nhưng giá thành cao hơn so với cốt thép cán nóng.

Cốt Thép Ly Tâm: Sử dụng phương pháp ly tâm để kết hợp bê tông và thép, tạo ra thanh thép có tiết diện tròn. Có độ bền cao, khả năng chống nứt tốt và thường được sử dụng trong các kết cấu chịu tải trọng lớn.

2. Theo Hình Dạng Mặt Ngoài:

Cốt Thép Tròn Trơn: Có bề mặt nhẵn trơn, tạo ra độ bám dính tốt với bê tông và thích hợp cho nhiều loại kết cấu.

Cốt Thép Gờ: Có các gờ hoặc gai nhọn trên bề mặt, Có độ bám dính với bê tông cao hơn, thích hợp cho các kết cấu chịu tải trọng lớn hoặc trong môi trường khắc nghiệt.

3. Theo Điều Kiện Sử Dụng:

Cốt Thép Không Căng Trước: Sử dụng trong các kết cấu chịu lực thông thường.

Cốt Thép Căng Trước: Được ứng dụng trước một lực nén nhất định trước khi sử dụng, giúp giảm khối lượng thép, tăng độ dài nhịp và giảm thiểu vết nứt bê tông.

4. Theo Cấp Độ Cường Độ:

Cốt thép được phân loại dựa trên cấp độ cường độ. Biểu thị bằng ký hiệu chữ G hoặc CT, kèm theo một số. Ví dụ: G300, CT350, v.v. Số sau chữ G hoặc CT biểu thị cường độ giới hạn chảy tối thiểu của thép tính bằng MPa.

Lựa chọn loại cốt thép thích hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại kết cấu, tải trọng tác dụng, điều kiện môi trường, và yêu cầu về độ bền, độ dẻo dai, tính kinh tế, v.v.

Diện tích cốt thép là gì?

Diện Tích Cốt Thép và Công Thức Tính:

Diện tích cốt thép (A thép) là một thông số kỹ thuật quan trọng trong xây dựng. Đo lường lượng thép cần thiết cho các kết cấu bê tông cốt thép. Được tính bằng đơn vị mét vuông (m²), diện tích cốt thép được xác định bởi công thức:

A thép = π * (d/2)²

Trong đó:

π = 3.14159 (hằng số Pi)

d = đường kính cốt thép (mm)

Ví dụ:

Cho một thanh cốt thép có đường kính 16mm, diện tích cốt thép sẽ được tính như sau:

A thép = π * (16/2)² = 201.06 mm² ≈ 0.0020106 m²

Vai Trò và Ứng Dụng:

Diện tích cốt thép đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực của kết cấu bê tông cốt thép. Độ lớn của diện tích cốt thép ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực của kết cấu.

Ứng dụng của diện tích cốt thép:

  • Tính toán lượng thép cần thiết cho các dầm, cột, sàn, v.v.
  • Xác định kích thước và vị trí đặt cốt thép trong kết cấu.
  • Kiểm tra độ bền và khả năng chịu lực của kết cấu.

Lưu Ý:

  • Diện tích cốt thép cần được tính toán chính xác để đảm bảo an toàn cho kết cấu.
  • Nên sử dụng các loại thép có chất lượng cao và được sản xuất bởi các nhà máy uy tín.
  • Việc thi công cốt thép cần được thực hiện theo đúng quy trình kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả sử dụng của thép.

Cần lưu ý điều gì khi bố trí cốt thép?

1. Tuân Thủ Yêu Cầu Thiết Kế:

  • Tuân thủ chặt chẽ các yêu cầu về vị trí, kích thước, số lượng và cách bố trí cốt thép theo bản vẽ thiết kế.
  • Đảm bảo tuân thủ các thông số kỹ thuật như đường kính, loại thép, cấp độ cường độ, và khoảng cách đặt cốt thép.

2. Đảm Bảo Độ Chính Xác:

  • Bố trí cốt thép chính xác theo vị trí, kích thước và khoảng cách quy định.
  • Sử dụng các dụng cụ đo lường chính xác để đảm bảo tính tin cậy trong việc bố trí cốt thép.

3. Lựa Chọn Loại Thép Phù Hợp:

  • Chọn loại thép phù hợp với yêu cầu thiết kế và điều kiện sử dụng của công trình.
  • Sử dụng thép có chất lượng cao từ các nhà máy sản xuất uy tín.

4. Gia Công Cốt Thép Theo Kỹ Thuật:

  • Gia công cốt thép theo quy trình kỹ thuật để đảm bảo độ chính xác và tính thẩm mỹ.
  • Sử dụng các phương pháp và dụng cụ gia công phù hợp với từng loại thép và yêu cầu thiết kế.

5. Buộc Thép Chắc Chắn:

  • Buộc thép chắc chắn bằng dây thép chuyên dụng để đảm bảo vị trí cố định của cốt thép trong quá trình thi công.
  • Sử dụng các kỹ thuật buộc thép đúng để đảm bảo khả năng chịu lực và an toàn cho công trình.

6. Bảo Vệ Cốt Thép:

  • Bảo vệ cốt thép khỏi các tác nhân gây hại như oxy hóa, hóa chất, và va đập.
  • Sử dụng các biện pháp bảo vệ như che chắn, quét vôi, và sơn để bảo vệ chất lượng và độ bền của cốt thép.

7. Kiểm Tra và Giám Sát Thi Công:

  • Thực hiện kiểm tra và giám sát thi công định kỳ để đảm bảo tuân thủ quy định và chuẩn bị.
  • Phát hiện và khắc phục kịp thời các lỗi trong quá trình thi công để đảm bảo chất lượng và an toàn cho công trình.

Tuân thủ những quy trình trên giúp bố trí cốt thép một cách chính xác, an toàn – hiệu quả. Nâng cao chất lượng và độ bền cho công trình xây dựng.

Nguyên tắc đặt cốt thép theo phương dọc dầm

Quy Trình Đặt Cốt Thép Dọc Dầm Chính Xác và An Toàn

1. Vị Trí Đặt Cốt Thép:

  • Đặt cốt thép dọc ở hai vị trí chính: vị trí chịu kéo và vị trí chịu nén.
  • Cốt thép chịu kéo nằm ở phần dưới của dầm, trong khi cốt thép chịu nén nằm ở phần trên.
  • Xác định số lớp và vị trí cụ thể dựa trên yêu cầu thiết kế và tải trọng.

2. Khoảng Cách Đặt Cốt Thép:

  • Đảm bảo khoảng cách đặt cốt thép đủ để chịu lực và đáp ứng yêu cầu về độ bám dính với bê tông.
  • Tham khảo tiêu chuẩn xây dựng và tư vấn của kỹ sư để xác định khoảng cách phù hợp.

3. Cố Định Cốt Thép:

  • Cốt thép cần được cố định chắc chắn tại các điểm đầu dầm và các điểm thay đổi tiết diện dầm.
  • Sử dụng các phương pháp như đặt thép neo, kẹp thép, hoặc dây thép buộc để đảm bảo ổn định.

4. Ghép Nối Cốt Thép:

  • Khi chiều dài dầm vượt quá chiều dài của thanh thép, cần phải ghép nối cốt thép.
  • Sử dụng các phương pháp ghép nối như hàn, măng xông, hoặc chồng mí để đảm bảo độ cứng và chịu lực.

5. Bảo Vệ Cốt Thép:

  • Bảo vệ cốt thép khỏi các yếu tố gây hại như oxy hóa, hóa chất, và va đập.
  • Sử dụng các biện pháp như che chắn, quét vôi, hoặc sơn để bảo vệ cốt thép khỏi môi trường bên ngoài.

Tuân thủ các nguyên tắc trên sẽ đảm bảo việc đặt cốt thép dọc dầm được thực hiện chính xác và an toàn. Góp phần nâng cao chất lượng và độ bền cho công trình xây dựng.

Thông tin liên hệ Công ty Thép Sáng Chinh:

Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM

  • Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn , Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
  • Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
  • Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM

Hotline 24/7:
PK1:097 5555 055

  • PK2:0907 137 555
  • PK3:0937 200 900
  • PK4:0949 286 777
  • PK5:0907 137 555

Kế toán:0909 936 937

Email : thepsangchinh@gmail.com

MST : 0316466333

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đối tác thu mua phế liệu của chúng tôi như: tôn sàn decking, Thu mua phế liệu Nhật Minh, Thu mua phế liệu Phát Thành Đạt, Thu mua phế liệu Hải Đăng, thu mua phế liệu Hưng Thịnh, Mạnh tiến Phát, Tôn Thép Sáng Chinh, Thép Trí Việt, Cóc nối thép, thép Hùng Phát, giá cát san lấp, khoan cắt bê tông, dịch vụ taxi nội bài
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0937 688 837 097 5555 055 Hotline (24/7)
0909 936 937
0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777