Bảng tra cường độ chịu kéo của thép

Cường độ kéo của thép, hay còn gọi là độ bền kéo, là một thuộc tính cơ học quan trọng, biểu thị khả năng của thép trong việc chịu đựng các lực kéo căng mà không bị vỡ hoặc đứt. Để đo độ bền kéo này, ta thường áp dụng phương pháp đo lực tác động ngày càng gia tăng lên mẫu thép cho đến khi nó không thể chịu được nữa, từ đó xác định được giá trị cường độ kéo của thép.

Đặc điểm nổi bật của thép xây dựng tại Thép Sáng Chinh

✅ Thép các loại tại Sáng Chinh ⭐Kho thép uy tín hàng toàn quốc, cam kết giá tốt nhất
✅ Vận chuyển uy tín ⭐Vận chuyển tận chân công trình dù công trình bạn ở đâu
✅ Thép chính hãng ⭐Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ CO, CQ
✅ Tư vấn miễn phí ⭐Tư vấn chi tiết giá và chủng loại từng loại thép

Bảng tra cường độ chịu kéo của thép

Giá trị trong bảng chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo mác thép cụ thể, quy trình sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng. Nên tham khảo thêm tài liệu kỹ thuật chính thức của nhà sản xuất thép để có thông tin chính xác nhất.

1. Thép xây dựng:

Mác thép Giới hạn bền kéo (σb, MPa) Giới hạn chảy (σ0.2, MPa) Độ giãn dài tương đối (δ5, %)
CB250 ≥ 250 ≥ 160 ≥ 18
CB300 ≥ 300 ≥ 210 ≥ 20
CB350 ≥ 350 ≥ 240 ≥ 18
CB400 ≥ 400 ≥ 280 ≥ 16
CB450 ≥ 450 ≥ 320 ≥ 14
CB500 ≥ 500 ≥ 360 ≥ 12
CB550B ≥ 550 ≥ 400 ≥ 10

2. Thép CT:

Mác thép Giới hạn bền kéo (σb, MPa) Giới hạn chảy (σ0.2, MPa) Độ giãn dài tương đối (δ5, %)
CT1 ≥ 300 ≥ 160 ≥ 20
CT2 ≥ 350 ≥ 210 ≥ 18
CT3 ≥ 400 ≥ 240 ≥ 16
CT4 ≥ 450 ≥ 280 ≥ 14
CT5 ≥ 500 ≥ 320 ≥ 12

3. Thép hình:

Mác thép Giới hạn bền kéo (σb, MPa) Giới hạn chảy (σ0.2, MPa) Độ giãn dài tương đối (δ5, %)
A ≥ 235 ≥ 160 ≥ 20
B ≥ 320 ≥ 210 ≥ 18
C ≥ 360 ≥ 240 ≥ 16
D ≥ 410 ≥ 280 ≥ 14
E ≥ 450 ≥ 320 ≥ 12

Có bao nhiêu cách để kiểm tra cường độ chịu kéo của thép?

Có hai phương pháp chính để kiểm tra cường độ chịu kéo của thép:

1. Thí nghiệm kéo:

Đây là phương pháp phổ biến và chính xác nhất để đo cường độ chịu kéo của thép. Trong thí nghiệm này, một mẫu thép hình trụ hoặc hình dạng khác được đặt vào máy kéo và chịu tải trọng kéo dần dần cho đến khi bị đứt. Lực kéo và độ biến dạng của mẫu thép được ghi lại trong quá trình thí nghiệm. Từ các dữ liệu này, có thể tính toán được các thông số quan trọng về cường độ chịu kéo của thép như giới hạn bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài tương đối, v.v.

2. Phương pháp siêu âm:

Phương pháp này sử dụng sóng siêu âm để đo tốc độ truyền âm trong mẫu thép. Tốc độ truyền âm trong thép có liên quan mật thiết đến cường độ chịu kéo của nó. Phương pháp siêu âm thường được sử dụng để kiểm tra nhanh và không phá hủy cường độ chịu kéo của thép, đặc biệt là đối với các cấu kiện lớn hoặc phức tạp.

Ngoài hai phương pháp chính trên, còn có một số phương pháp khác để kiểm tra cường độ chịu kéo của thép, bao gồm:

  • Thí nghiệm uốn: Đo khả năng chịu uốn của thép.
  • Thí nghiệm nén: Đo khả năng chịu nén của thép.
  • Thí nghiệm va đập: Đo khả năng chịu va đập của thép.

Lựa chọn phương pháp kiểm tra cường độ chịu kéo của thép phù hợp phụ thuộc vào mục đích kiểm tra, loại thép, kích thước và hình dạng mẫu thử, v.v.

Đơn vị đo cường độ chịu kéo của thép là gì?

Đơn vị đo cường độ chịu kéo của thép phổ biến nhất là MPa (Megapascal), hay còn được gọi là N/mm² (Newton trên milimet vuông).

Ngoài ra, một số đơn vị khác cũng có thể được sử dụng, bao gồm:

  • kg/cm² (Kilôgam trên centimet vuông)
  • psi (Pound trên inch vuông)
  • ksi (Kilôpound trên inch vuông)

Việc lựa chọn đơn vị đo nào phụ thuộc vào thói quen và tiêu chuẩn áp dụng trong từng quốc gia hoặc khu vực.

Ví dụ:

Tại Việt Nam, MPa và N/mm² là hai đơn vị đo cường độ chịu kéo của thép được sử dụng phổ biến nhất. Trong các tiêu chuẩn Hoa Kỳ, psi và ksi thường được sử dụng.

Phân loại thép dựa trên cường độ chịu kéo?

Dựa trên cường độ chịu kéo, thép được chia thành hai loại chính:

1. Thép dẻo:

  • Đây là loại thép có độ dẻo cao, có thể biến dạng đáng kể trước khi bị đứt.
  • Thép dẻo thường được sử dụng cho các kết cấu chịu lực lớn, đòi hỏi khả năng chịu tải cao và biến dạng tốt.
  • Ví dụ về thép dẻo bao gồm thép cacbon thấp, thép hợp kim thấp, thép không gỉ austenitic.

2. Thép rắn:

  • Đây là loại thép có độ dẻo thấp, khả năng biến dạng trước khi bị đứt hạn chế.
  • Thép rắn thường được sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi độ cứng và độ bền cao, nhưng khả năng chịu tải và biến dạng không quá quan trọng.
  • Ví dụ về thép rắn bao gồm thép cacbon cao, thép hợp kim cao, thép dụng cụ.

Ngoài ra, thép còn được phân loại theo các tiêu chí khác như thành phần hóa học, quy trình sản xuất, ứng dụng, v.v.

Dưới đây là bảng phân loại thép dựa trên cường độ chịu kéo theo tiêu chuẩn TCVN 1768-1:2005:

Cấp thép Giới hạn bền kéo σb (MPa) Giới hạn chảy 0,2σb (MPa) Độ giãn dài tương đối δ5 (%)
CT1 ≥ 300 ≥ 160 ≥ 20
CT2 ≥ 350 ≥ 210 ≥ 18
CT3 ≥ 400 ≥ 240 ≥ 16
CT4 ≥ 450 ≥ 280 ≥ 14
CT5 ≥ 500 ≥ 320 ≥ 12

Các loại máy móc và dụng cụ được sử dụng để xác định cường độ chịu kéo của thép?

CÁC DỤNG CỤ KIỂM TRA CƯỜNG ĐỘ CHỊU KÉO CỦA THÉP

Máy kéo:

  • Đây là thiết bị chính được sử dụng để xác định cường độ chịu kéo của thép.
  • Máy kéo bao gồm một khung cố định, một bộ kẹp để giữ mẫu thép, một bộ phận tạo lực kéo và một hệ thống đo lường độ biến dạng của mẫu thép.
  • Mẫu thép được đặt vào máy kéo và chịu tải trọng kéo dần dần cho đến khi bị đứt.
  • Lực kéo và độ biến dạng của mẫu thép được ghi lại trong quá trình thí nghiệm, từ đó có thể tính toán các thông số quan trọng về cường độ chịu kéo của thép như giới hạn bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài tương đối, v.v.

Thiết bị đo độ dài:

  • Thiết bị này được sử dụng để đo độ biến dạng của mẫu thép trong quá trình thí nghiệm kéo.
  • Có nhiều loại thiết bị đo độ dài khác nhau, bao gồm đồng hồ đo cơ, đồng hồ đo điện tử, thước đo laser, v.v.
  • Độ chính xác của thiết bị đo độ dài ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả thí nghiệm.

Máy tính:

  • Máy tính được sử dụng để tính toán các thông số về cường độ chịu kéo của thép từ dữ liệu thu được trong quá trình thí nghiệm.
  • Một số phần mềm chuyên dụng cũng có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu thí nghiệm và tạo ra biểu đồ, đồ thị.

Dụng cụ chuẩn bị mẫu thử:

  • Các dụng cụ này bao gồm máy cắt, máy tiện, máy mài, v.v.
  • Mẫu thép cần được chuẩn bị theo kích thước và hình dạng quy định trong tiêu chuẩn thí nghiệm để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

Dụng cụ an toàn:

  • Khi thực hiện thí nghiệm kéo thép, cần sử dụng các dụng cụ an toàn như kính bảo hộ, găng tay, khẩu trang, v.v. để đảm bảo an toàn cho người thực hiện thí nghiệm.

Lưu ý:

  • Loại máy móc và dụng cụ cụ thể được sử dụng để xác định cường độ chịu kéo của thép có thể thay đổi tùy theo phòng thí nghiệm và mục đích thí nghiệm.
  • Cần tuân thủ các quy định an toàn khi thực hiện thí nghiệm kéo thép.
  • Ngoài ra, một số phương pháp kiểm tra cường độ chịu kéo khác cũng có thể sử dụng các loại máy móc và dụng cụ khác nhau.
Hình ảnh có thể có bản quyền của Minh Tân CNC hoặc một đơn vị khác. Khi re-up vui lòng đặt link nguồn hoặc dẫn chứng. Đọc chi tiết Image License của Minh Tân CNC tại: https://minhtancnc.com/image-license

Biện pháp bảo quản thép để duy trì cường độ chịu kéo?

Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát:

  • Độ ẩm cao có thể khiến thép bị gỉ sét, giảm độ bền và cường độ chịu kéo.
  • Nên bảo quản thép ở nơi có độ ẩm dưới 60% nếu có thể.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc dung dịch hóa chất.

Che chắn khỏi ánh nắng mặt trời:

  • Ánh nắng mặt trời có thể làm suy yếu cấu trúc thép, giảm độ bền và cường độ chịu kéo.
  • Bảo quản thép ở nơi râm mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Nếu cần bảo quản ngoài trời, sử dụng bạt hoặc mái che.

Xếp chồng hợp lý:

  • Xếp chồng thép theo hàng, thẳng hàng và sử dụng lớp lót đệm giữa các lớp.
  • Tránh xếp chồng quá cao hoặc quá nặng để tránh va đập và trầy xước.

Bảo quản bằng lớp phủ bảo vệ:

  • Sử dụng các lớp phủ bảo vệ như sơn, dầu mỡ. Hoặc polymer để bảo vệ thép khỏi tác động của môi trường.
  • Lựa chọn lớp phủ phù hợp với loại thép và điều kiện môi trường.
  • Kiểm tra và bảo dưỡng lớp phủ bảo vệ định kỳ để đảm bảo hiệu quả.

Kiểm tra định kỳ:

  • Kiểm tra thép định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng như gỉ sét, trầy xước, biến dạng, v.v.
  • Xử lý kịp thời nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào để tránh ảnh hưởng đến độ bền và cường độ chịu kéo của thép.

Lưu ý:

  • Biện pháp bảo quản thép phụ thuộc vào loại thép, điều kiện môi trường và mục đích sử dụng.
  • Tham khảo ý kiến của chuyên gia về vật liệu xây dựng để chọn biện pháp bảo quản phù hợp nhất.

Công ty Thép Sáng Chinh phân phối thép có độ bền lớn

Sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu thép chất lượng cao, nhập khẩu từ các nước uy tín như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc,… Đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như ISO, JIS, ASTM,…

Dịch vụ đa dạng và tiêu biểu của Sáng Chinh:

  • Thép xây dựng: CB250, CB300, CB350, CB400, CB450, CB500, CB550B,…
  • Thép hình: I, U, V, H,…
  • Thép hộp: hộp vuông, hộp chữ nhật,…
  • Thép ống: đen, mạ kẽm,…
  • Tôn mạ: tôn mạ kẽm, tôn mạ màu,…
  • Xà gồ: C, Z,…

Ngoài ra, Sáng Chinh còn cung cấp các dịch vụ gia công thép theo yêu cầu của khách hàng như cắt, uốn, đột lỗ,…

Với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiệt tình và hệ thống kho bãi rộng rãi, Sáng Chinh cam kết đảm bảo cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao nhất cho khách hàng.

Thông tin liên hệ Công ty Thép Sáng Chinh:

Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM

  • Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn , Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
  • Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
  • Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM

Hotline 24/7:
PK1:097 5555 055

  • PK2:0907 137 555
  • PK3:0937 200 900
  • PK4:0949 286 777
  • PK5:0907 137 555

Kế toán:0909 936 937

Email : thepsangchinh@gmail.com

MST : 0316466333

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đối tác thu mua phế liệu của chúng tôi như: tôn sàn decking, Thu mua phế liệu Nhật Minh, Thu mua phế liệu Phát Thành Đạt, Thu mua phế liệu Hải Đăng, thu mua phế liệu Hưng Thịnh, Mạnh tiến Phát, Tôn Thép Sáng Chinh, Thép Trí Việt, Cóc nối thép, thép Hùng Phát, giá cát san lấp, khoan cắt bê tông, dịch vụ taxi nội bài
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0937 688 837 097 5555 055 Hotline (24/7)
0909 936 937
0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777